Nhận định Nyiregyhaza vs Kazincbarcikai - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Nyiregyhaza thắng
1.42
6.8/10
Kèo 1X2
11.42
6.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
8.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKazincbarcikai
xGNyiregyhaza: 1.97Kazincbarcikai: 0.76
Kiểm soát bóngNyiregyhaza: 66%Kazincbarcikai: 34%
Tổng số cú sútNyiregyhaza: 16Kazincbarcikai: 8
Sút trúng đíchNyiregyhaza: 5Kazincbarcikai: 2
Sút trượtNyiregyhaza: 6Kazincbarcikai: 3
Phạt gócNyiregyhaza: 6Kazincbarcikai: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kazincbarcikai
Bàn thắng kỳ vọngNyiregyhaza: 1.48Kazincbarcikai: 0.88
Tổng bàn thắngNyiregyhaza: 3.5Kazincbarcikai: 3.5
Bàn thắng ghi đượcNyiregyhaza: 1.7Kazincbarcikai: 1.1
Bàn thuaNyiregyhaza: 1.8Kazincbarcikai: 2.4
Kiểm soát bóngNyiregyhaza: 49%Kazincbarcikai: 35%
Tổng số cú sútNyiregyhaza: 13.1Kazincbarcikai: 9.3
Sút trúng đíchNyiregyhaza: 4.4Kazincbarcikai: 3.6
Sút trượtNyiregyhaza: 5.4Kazincbarcikai: 4.2
Phạm lỗiNyiregyhaza: 16.9Kazincbarcikai: 14.6
Phạt gócNyiregyhaza: 4.9Kazincbarcikai: 2.6
Việt vịNyiregyhaza: 1.6Kazincbarcikai: 1
Thẻ vàngNyiregyhaza: 2Kazincbarcikai: 2.22
Tổng số đường chuyềnNyiregyhaza: 337Kazincbarcikai: 264
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kazincbarcikai
ThắngNyiregyhaza: 5Kazincbarcikai: 3
Trên 1.5 bànNyiregyhaza: 9Kazincbarcikai: 9
Trên 2.5 bànNyiregyhaza: 7Kazincbarcikai: 9
Trên 3.5 bànNyiregyhaza: 4Kazincbarcikai: 5
Cả hai đội ghi bànNyiregyhaza: 8Kazincbarcikai: 3
Thắng bất ngờNyiregyhaza: 0Kazincbarcikai: 1
Thua bất ngờNyiregyhaza: 0Kazincbarcikai: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Kazincbarcikai0
Nyiregyhaza4
25 thg 10, 25
Nyiregyhaza0
Kazincbarcikai1
14 thg 4, 24
Kazincbarcikai0
Nyiregyhaza1
08 thg 10, 23
Nyiregyhaza1
Kazincbarcikai0
12 thg 7, 23
Kazincbarcikai1
Nyiregyhaza1
12 thg 3, 23
Kazincbarcikai1
Nyiregyhaza1
11 thg 1, 23
Kazincbarcikai0
Nyiregyhaza2
11 thg 9, 22
Nyiregyhaza4
Kazincbarcikai2
28 thg 2, 21
Kazincbarcikai0
Nyiregyhaza2
30 thg 8, 20
Nyiregyhaza1
Kazincbarcikai0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.