Nhận định Kazincbarcikai vs Kisvarda FC - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Kisvarda FC thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
21.92
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.57
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKisvarda
xGKazincbarcikai: 0.94Kisvarda FC: 1.02
Kiểm soát bóngKazincbarcikai: 41%Kisvarda FC: 59%
Tổng số cú sútKazincbarcikai: 10Kisvarda FC: 10
Sút trúng đíchKazincbarcikai: 3Kisvarda FC: 2
Sút trượtKazincbarcikai: 4Kisvarda FC: 3
Phạt gócKazincbarcikai: 2Kisvarda FC: 3
Thẻ vàngKazincbarcikai: 1Kisvarda FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kisvarda
Bàn thắng kỳ vọngKazincbarcikai: 0.84Kisvarda FC: 0.86
Tổng bàn thắngKazincbarcikai: 3.5Kisvarda FC: 2.2
Bàn thắng ghi đượcKazincbarcikai: 1Kisvarda FC: 0.9
Bàn thuaKazincbarcikai: 2.5Kisvarda FC: 1.3
Kiểm soát bóngKazincbarcikai: 34%Kisvarda FC: 49%
Tổng số cú sútKazincbarcikai: 9Kisvarda FC: 8.9
Sút trúng đíchKazincbarcikai: 3.1Kisvarda FC: 2.5
Sút trượtKazincbarcikai: 4.2Kisvarda FC: 3.5
Phạm lỗiKazincbarcikai: 13.3Kisvarda FC: 12.9
Phạt gócKazincbarcikai: 1.9Kisvarda FC: 3.6
Việt vịKazincbarcikai: 1.3Kisvarda FC: 1.5
Thẻ vàngKazincbarcikai: 2.22Kisvarda FC: 2.44
Tổng số đường chuyềnKazincbarcikai: 256Kisvarda FC: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kisvarda
ThắngKazincbarcikai: 2Kisvarda FC: 2
Trên 1.5 bànKazincbarcikai: 9Kisvarda FC: 7
Trên 2.5 bànKazincbarcikai: 9Kisvarda FC: 5
Trên 3.5 bànKazincbarcikai: 5Kisvarda FC: 1
Cả hai đội ghi bànKazincbarcikai: 3Kisvarda FC: 6
Thắng bất ngờKazincbarcikai: 1Kisvarda FC: 0
Thua bất ngờKazincbarcikai: 0Kisvarda FC: 1
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 2, 26
Kisvarda FC1
Kazincbarcikai0
19 thg 10, 25
Kazincbarcikai0
Kisvarda FC1
25 thg 5, 25
Kisvarda FC1
Kazincbarcikai1
01 thg 12, 24
Kazincbarcikai1
Kisvarda FC1
26 thg 6, 21
Kazincbarcikai1
Kisvarda FC3
22 thg 7, 20
Kisvarda FC2
Kazincbarcikai0
13 thg 5, 18
Kazincbarcikai3
Kisvarda FC1
05 thg 11, 17
Kisvarda FC1
Kazincbarcikai1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.