1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Kerry
Kerry

Kerry Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Kerry không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Kerry ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Kerry

Phong độ gần đây

LLDDL
114 Trận đấu đã nhận định
71.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kerry Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Longford T
Longford Town
1 : 0
Kerry
Kerry
2.15
3.3
3.35

1

2.15

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
8/10

14:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
1 : 1
Treaty United
Treaty United
2.2
3.2
3.6

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.86

U3.5

1.25
4.1/10

14:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
1 : 1
UCD
UCD
2.87
3.05
2.8

2

2.8

U3.5

1.22

YES

2.02

X2

1.42
8.5/10

12:00

Kết thúc
Cork City
Cork City
4 : 2
Kerry
Kerry red card
1.3
5
10.5

1

1.3

U3.5

1.33

NO

1.53

HS2+

1.55
8.8/10

14:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
1 : 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.55
3.2
3.4

1

2.55

O1.5

1.38

YES

1.89

HS

1.37
4.7/10

14:45

Kết thúc
Bray
Bray
2 : 1
Kerry
Kerry
1.95
3.4
3.8

1

1.95

O1.5

1.34

YES

1.86

1X

1.24
10/10

14:45

Kết thúc
red card Kerry
Kerry
1 : 0
Finn Harps
Finn Harps
2.3
3.15
3.8

2

3.8

O1.5

1.45

YES

2

AS

1.47
10/10

14:45

Kết thúc
Wexford
Wexford
1 : 1
Kerry
Kerry
2.45
3.2
2.95

1

2.45

O1.5

1.37

YES

1.87

1X

1.36
7.3/10

14:45

Kết thúc
Treaty United
Treaty United
2 : 2
Kerry
Kerry
2.55
3.15
3

1

2.55

U2.5

1.62

NO

1.81

1X

1.4
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kerry

Bạn đang tìm nhận định Kerry? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kerry được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Kerry với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Kerry đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Kerry hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kerry đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng101
Hòa325
Thua235
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới61117
Trung bình ghi bàn0.81.41.1
Trung bình thủng lưới1.02.21.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 5
31-45 5
46-60 4
61-75 4
76-90 7
30 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Hiemer
T. Hiemer
30 GK 7.63
D. Okwute
D. Okwute
20 MID 7.57
N. Brookwell
N. Brookwell
22 DEF 7.20
O. Crowe
O. Crowe
20 MID 7.20
K. Williams
K. Williams
25 DEF 7.18
L. Palmer
L. Palmer
- FWD 7.15
Cian Brosnan
Cian Brosnan
20 MID 7.05
A. Alabi
A. Alabi
20 DEF 7.03
Sean O'Connell
Sean O'Connell
19 DEF 6.99
A. Dunne
A. Dunne
23 DEF 6.98
Kennedy Amechi
Kennedy Amechi
19 FWD 6.96
Nathan Gleeson
Nathan Gleeson
- MID 6.93
T. Farquharson
T. Farquharson
22 DEF 6.90
R. Keane
R. Keane
- - 6.82
R. Cleary
R. Cleary
22 FWD 6.62
Ryan Kelliher
Ryan Kelliher
22 FWD 6.60
R. Teahan
R. Teahan
- MID 6.59
A. Healy
A. Healy
20 MID 6.59
F. Barrett
F. Barrett
- DEF 6.58
J. Adams
J. Adams
24 MID 6.55
Sean McGrath
Sean McGrath
20 MID 6.48
Samuel Aladesanusi
Samuel Aladesanusi
19 DEF 6.42
Shane Maroodza
Shane Maroodza
21 DEF 6.32
Christopher McQueen
Christopher McQueen
23 DEF -
C. Mujaguzi
C. Mujaguzi
25 MID -