Nhận định Wexford vs Kerry - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
23.85
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.04
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.09
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKerry
Kiểm soát bóngWexford: 59%Kerry: 41%
Tổng số cú sútWexford: 10Kerry: 6
Sút trúng đíchWexford: 5Kerry: 3
Sút trượtWexford: 4Kerry: 3
Phạt gócWexford: 5Kerry: 3
Thẻ vàngWexford: 3Kerry: 3
Kiểm soát bóngWexford: 54%Kerry: 46%
Tổng số cú sútWexford: 5Kerry: 8
Sút trúng đíchWexford: 5Kerry: 4
Sút trượtWexford: 0Kerry: 4
Phạt gócWexford: 5Kerry: 9
Thẻ vàngWexford: 3Kerry: 2
Kiểm soát bóngWexford: 54%59%Kerry: 46%41%
Tổng số cú sútWexford: 510Kerry: 86
Sút trúng đíchWexford: 55Kerry: 43
Sút trượtWexford: 04Kerry: 43
Phạt gócWexford: 55Kerry: 93
Thẻ vàngWexford: 33Kerry: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Kerry
Tổng bàn thắngWexford: 2.3Kerry: 1.9
Bàn thắng ghi đượcWexford: 0.8Kerry: 1
Bàn thuaWexford: 1.5Kerry: 0.9
Kiểm soát bóngWexford: 53%Kerry: 44%
Tổng số cú sútWexford: 8.8Kerry: 6.3
Sút trúng đíchWexford: 4.9Kerry: 3.3
Sút trượtWexford: 3.9Kerry: 3
Phạt gócWexford: 4.5Kerry: 2.9
Thẻ vàngWexford: 2.8Kerry: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kerry
ThắngWexford: 2Kerry: 5
Trên 1.5 bànWexford: 7Kerry: 5
Trên 2.5 bànWexford: 5Kerry: 4
Trên 3.5 bànWexford: 2Kerry: 1
Cả hai đội ghi bànWexford: 4Kerry: 4
Thắng bất ngờWexford: 0Kerry: 2
Thua bất ngờWexford: 0Kerry: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
8Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
15 thg 52026
Kerry
Wexford21
13 thg 32026
Wexford
Kerry11
10 thg 102025
Kerry
Wexford02
27 thg 62025
Wexford
Kerry43
16 thg 52025
Kerry
Wexford11
21 thg 32025
Wexford
Kerry12
11 thg 102024
Wexford
Kerry40
28 thg 62024
Kerry
Wexford11
17 thg 52024
Wexford
Kerry20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |