Khalidiya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Khalidiya
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:35 Kết thúc |
Sitra
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
9.1/10 |
10:20 Kết thúc |
Khalidiya
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Khalidiya
2
:
1
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Bahrain SC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Khalidiyah
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Malkia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Shabbab
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
9.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Khalidiyah
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Khalidiyah
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
08:25 Kết thúc |
Al Khalidiyah
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Khalidiya
7
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Khalidiya
Bạn đang tìm nhận định Khalidiya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Khalidiya được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Khalidiya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Khalidiya đã ghi nhận 14 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Khalidiya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Khalidiya đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 3 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.4 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |






