Kholding Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Rostov 2
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
06:00 Kết thúc |
Kholding
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Sevastopol
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Torpedo M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
1.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Kholding
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kholding
Bạn đang tìm nhận định Kholding? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kholding được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Kholding với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 1, Kholding đã ghi nhận 16 trận thắng, 14 trận hòa và 6 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kholding đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 6 | 8 | 14 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 24 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 18 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 6 | 16 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Veselovskiy
|
18 | FWD | - |
|
D. Solovjev
|
27 | FWD | - |
|
M. Dmitriev
|
24 | FWD | - |
|
I. Zakharov
|
29 | MID | - |
|
R. Trefilov
|
21 | MID | - |
|
I. Sapozhnikov
|
20 | MID | - |
|
Dmitri Mikhaylov
|
23 | MID | - |
|
I. Orazaev
|
25 | MID | - |
|
Andrey Maloletov
|
20 | MID | - |
|
D. Kotov
|
25 | MID | - |
|
A. Koltakov
|
21 | MID | - |
|
S. Kramarenko
|
31 | MID | - |
|
N. Fadeev
|
22 | MID | - |
|
D. Bakumovich
|
20 | MID | - |
|
N. Tagiev
|
20 | DEF | - |
|
D. Marinchenko
|
18 | DEF | - |
|
A. Dashaev
|
36 | DEF | - |
|
R. Garaev
|
21 | DEF | - |
|
A. Stenyakin
|
20 | GK | - |
|
R. Babayan
|
21 | DEF | - |


