icon back

Kuban Kholding

Kuban Kholding Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Kuban Kholding có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Kuban Kholding không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWD
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

종료
Rostov 2
Rostov 2
0 : 0
Kholding
Kholding
3.85
2.8
2.07

2

2.07

U2.5

1.65

NO

1.9

U2.5

1.65
1/10

07:00

종료
Kholding
Kholding
3 : 0
FK Pobeda
FK Pobeda
1.67
3.45
4.6

1

1.67

U2.5

1.67

NO

1.69

1

1.67
3.4/10

09:00

종료
FC Sevastopol
FC Sevastopol
2 : 0
Kholding
Kholding
2.05
3.16
3.37

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.98

U3.5

1.27
3.8/10

12:30

종료
Torpedo M
Torpedo Moskva
1 : 1
Kuban Kholding
Kholding
1.74
3.9
5.24

1

1.74

U2.5

1.84

NO

1.78

1

1.74
1.7/10

08:00

종료
Kholding
Kuban Kholding
1 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
2.65
3.3
2.33

1X

1.48

U3.5

1.31

NO

2.1

U3.5

1.31
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kuban Kholding. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Kuban Kholding với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng11516
Hòa6814
Thua156
Bàn thắng ghi được322456
Bàn thắng để thủng lưới111829
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.61.00.8
Giữ sạch lưới10616
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 8
31-45 10
46-60 10
61-75 13
76-90 20
69 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 44%
16 Trận
Tài 2.5 25%
9 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Veselovskiy
R. Veselovskiy
18 FWD -
D. Solovjev
D. Solovjev
27 FWD -
M. Dmitriev
M. Dmitriev
24 FWD -
I. Zakharov
I. Zakharov
29 MID -
R. Trefilov
R. Trefilov
21 MID -
I. Sapozhnikov
I. Sapozhnikov
20 MID -
Dmitri Mikhaylov
Dmitri Mikhaylov
23 MID -
I. Orazaev
I. Orazaev
25 MID -
Andrey Maloletov
Andrey Maloletov
20 MID -
D. Kotov
D. Kotov
25 MID -
A. Koltakov
A. Koltakov
21 MID -
S. Kramarenko
S. Kramarenko
31 MID -
N. Fadeev
N. Fadeev
22 MID -
D. Bakumovich
D. Bakumovich
20 MID -
N. Tagiev
N. Tagiev
20 DEF -
D. Marinchenko
D. Marinchenko
18 DEF -
A. Dashaev
A. Dashaev
36 DEF -
R. Garaev
R. Garaev
21 DEF -
A. Stenyakin
A. Stenyakin
20 GK -
R. Babayan
R. Babayan
21 DEF -