1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Khorfakkan
Khorfakkan

Khorfakkan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.20m
KEY INSIGHT Khorfakkan bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDL
110 Trận đấu đã nhận định
62.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Khorfakkan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:10

Kết thúc
Sharjah FC
Sharjah FC
3 : 1
Khorfakkan
Khorfakkan red card
2.22
3.55
3.3

1X

1.4

O2.5

1.67

NO

2.38

O2.5

1.67
1.4/10

12:45

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
1 : 1
Al Wahda FC
Al Wahda FC
5.1
3.8
1.78

2

1.78

O2.5

1.6

YES

1.6

2

1.78
6.6/10

12:45

Kết thúc
Al-Ittihad K
Al-Ittihad Kalba
0 : 0
Khorfakkan
Khorfakkan
2.95
3.6
2.38

1

2.95

O2.5

1.67

YES

1.58

O2.5

1.67
5.7/10

11:20

Kết thúc
Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
3 : 3
Khorfakkan
Khorfakkan
1.28
6.25
11

1

1.28

O2.5

1.42

NO

1.91

O2.5

1.42
6/10

12:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
1 : 1
Al Bataeh
Al Bataeh
2.75
3.45
2.63

X2

1.47

O2.5

1.8

NO

2.23

X2

1.47
2/10

09:50

Kết thúc
red card Khorfakkan
Khorfakkan
2 : 1
Baniyas SC
Baniyas SC red card
2.9
3.35
2.5

2

2.5

O2.5

1.77

NO

2.25

X2

1.42
4.7/10

12:30

Kết thúc
Al Jazira
Al Jazira
3 : 1
Khorfakkan
Khorfakkan
1.47
4.3
6.25

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.83

1

1.47
5.7/10

12:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
0 : 0
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
2
3.65
4

1

2

O2.5

1.9

YES

1.78

1X

1.28
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Khorfakkan

Bạn đang tìm nhận định Khorfakkan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Khorfakkan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Khorfakkan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Khorfakkan đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Khorfakkan đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.95 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Khorfakkan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Khorfakkan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng246
Hòa639
Thua5510
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới241842
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới1.81.51.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
5-4-1 4 G
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 48%
12 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rashid Abdalla
Rashid Abdalla
25 GK 7.65
Won Du-Jae
Won Du-Jae
28 MID 7.04
Abdalla Al Refaey
Abdalla Al Refaey
30 DEF 6.98
P. Pavlov
P. Pavlov
25 DEF 6.96
T. Tissoudali
T. Tissoudali
32 FWD 6.90
Filipe Augusto
Filipe Augusto
32 MID 6.90
Ahmed Al Hosani
Ahmed Al Hosani
30 GK 6.89
Kayque Soares
Kayque Soares
22 DEF 6.82
A. Nakach
A. Nakach
23 DEF 6.82
A. Diallo
A. Diallo
22 FWD 6.79
Abdalla Al Naqbi
Abdalla Al Naqbi
32 MID 6.72
J. N'Guessan
J. N'Guessan
22 MID 6.65
A. Jashak
A. Jashak
31 DEF 6.64
Lourency
Lourency
30 MID 6.64
A. Camara
A. Camara
22 MID 6.63
Yousef Al Ameri
Yousef Al Ameri
27 DEF 6.62
Ahmed Barman
Ahmed Barman
31 MID 6.61
B. Ortega
B. Ortega
22 MID 6.57
Saeed Ahmed
Saeed Ahmed
31 DEF 6.56
Aylton Boa Morte
Aylton Boa Morte
32 MID 6.55
H. Kameni
H. Kameni
24 FWD 6.55
S. Seymor
S. Seymor
23 DEF 6.54
S. Amallah
S. Amallah
29 MID 6.47
Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr
Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr
23 MID 6.36
Sultan Al Shamsi
Sultan Al Shamsi
29 MID -
Abdulazeiz Haroun
Abdulazeiz Haroun
21 MID -