Khorfakkan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Khorfakkan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:10 Kết thúc |
Sharjah FC
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.4/10 |
12:45 Kết thúc |
Khorfakkan
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Al-Ittihad K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
11:20 Kết thúc |
Shabab A
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
Khorfakkan
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
09:50 Kết thúc |
Khorfakkan
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Jazira
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Khorfakkan
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Khorfakkan
Bạn đang tìm nhận định Khorfakkan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Khorfakkan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Khorfakkan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Khorfakkan đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Khorfakkan đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Khorfakkan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Khorfakkan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 18 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rashid Abdalla
|
25 | GK | 7.65 |
|
Won Du-Jae
|
28 | MID | 7.04 |
|
Abdalla Al Refaey
|
30 | DEF | 6.98 |
|
P. Pavlov
|
25 | DEF | 6.96 |
|
T. Tissoudali
|
32 | FWD | 6.90 |
|
Filipe Augusto
|
32 | MID | 6.90 |
|
Ahmed Al Hosani
|
30 | GK | 6.89 |
|
Kayque Soares
|
22 | DEF | 6.82 |
|
A. Nakach
|
23 | DEF | 6.82 |
|
A. Diallo
|
22 | FWD | 6.79 |
|
Abdalla Al Naqbi
|
32 | MID | 6.72 |
|
J. N'Guessan
|
22 | MID | 6.65 |
|
A. Jashak
|
31 | DEF | 6.64 |
|
Lourency
|
30 | MID | 6.64 |
|
A. Camara
|
22 | MID | 6.63 |
|
Yousef Al Ameri
|
27 | DEF | 6.62 |
|
Ahmed Barman
|
31 | MID | 6.61 |
|
B. Ortega
|
22 | MID | 6.57 |
|
Saeed Ahmed
|
31 | DEF | 6.56 |
|
Aylton Boa Morte
|
32 | MID | 6.55 |
|
H. Kameni
|
24 | FWD | 6.55 |
|
S. Seymor
|
23 | DEF | 6.54 |
|
S. Amallah
|
29 | MID | 6.47 |
|
Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr
|
23 | MID | 6.36 |
|
Sultan Al Shamsi
|
29 | MID | - |
|
Abdulazeiz Haroun
|
21 | MID | - |





