1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Khorfakkan
Khorfakkan

Khorfakkan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.20m

Phong độ gần đây

LDLWD
106 Trận đấu đã nhận định
63.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Khorfakkan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
1 : 1
Al Bataeh
Al Bataeh
2.75
3.45
2.63

X2

1.47

O2.5

1.8

NO

2.23

X2

1.47
2/10

09:50

Kết thúc
red card Khorfakkan
Khorfakkan
2 : 1
Baniyas SC
Baniyas SC red card
2.9
3.35
2.5

2

2.5

O2.5

1.77

NO

2.25

X2

1.42
4.7/10

12:30

Kết thúc
Al Jazira
Al Jazira
3 : 1
Khorfakkan
Khorfakkan
1.47
4.3
6.25

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.83

1

1.47
5.7/10

12:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
0 : 0
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
2
3.65
4

1

2

O2.5

1.9

YES

1.78

1X

1.28
7.4/10

12:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
2 : 3
Al Ain
Al Ain
9.5
5.4
1.33

1X

3.8

O2.5

1.47

YES

1.83

O2.5

1.47
3.4/10

12:30

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
2 : 2
Khorfakkan
Khorfakkan
1.85
3.85
4

1

1.85

O2.5

1.6

YES

1.6

1X

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
2 : 5
Ajman
Ajman
2.51
3.38
2.61

1

2.51

U3.5

1.37

YES

1.67

1X

1.51
4.9/10

08:25

Kết thúc
Al Dhafra
Al Dhafra
2 : 3
Khorfakkan
Khorfakkan
2.37
3.7
2.62

2

2.62

U3.5

1.5

NO

2.4

U3.5

1.5
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Khorfakkan

Bạn đang tìm nhận định Khorfakkan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Khorfakkan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Khorfakkan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Khorfakkan đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Khorfakkan đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.10 xG2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Khorfakkan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Khorfakkan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng246
Hòa415
Thua5510
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới221537
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới2.01.51.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
5-4-1 4 G
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
15 Trận
Tài 1.5 52%
11 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rashid Abdalla
Rashid Abdalla
25 GK 8.00
Won Du-Jae
Won Du-Jae
28 MID 7.04
P. Pavlov
P. Pavlov
25 DEF 6.98
Ahmed Al Hosani
Ahmed Al Hosani
30 GK 6.95
Abdalla Al Refaey
Abdalla Al Refaey
30 DEF 6.93
A. Diallo
A. Diallo
22 FWD 6.90
Filipe Augusto
Filipe Augusto
32 MID 6.90
A. Nakach
A. Nakach
23 DEF 6.86
T. Tissoudali
T. Tissoudali
32 FWD 6.82
Kayque Soares
Kayque Soares
22 DEF 6.76
Yousef Al Ameri
Yousef Al Ameri
27 DEF 6.68
Abdalla Al Naqbi
Abdalla Al Naqbi
32 MID 6.67
Ahmed Barman
Ahmed Barman
31 MID 6.65
A. Jashak
A. Jashak
31 DEF 6.60
A. Camara
A. Camara
22 MID 6.59
S. Seymor
S. Seymor
23 DEF 6.58
B. Ortega
B. Ortega
22 MID 6.57
Saeed Ahmed
Saeed Ahmed
31 DEF 6.56
J. N'Guessan
J. N'Guessan
22 MID 6.56
S. Amallah
S. Amallah
29 MID 6.54
Lourency
Lourency
30 MID 6.54
H. Kameni
H. Kameni
24 FWD 6.50
Aylton Boa Morte
Aylton Boa Morte
32 MID 6.40
Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr
Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr
23 MID 6.37