Kibera Black Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Luanda Villa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kibera B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Naivas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Talanta FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Kibera
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Kibera
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Kibera
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Equity Bank
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Kibera
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kibera Black Stars
Bạn đang tìm nhận định Kibera Black Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kibera Black Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Kibera Black Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Kibera Black Stars đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kibera Black Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 13 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |





