Kickers Emden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Altona 93
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Kickers E
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Hannover II
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() SSV Jeddeloh
3
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Kickers E
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamburger
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Kickers E
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Bremer SV
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Kickers E
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
9.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Kickers E
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kickers Emden
Bạn đang tìm nhận định Kickers Emden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kickers Emden, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Kickers Emden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, Kickers Emden đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Kickers Emden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.48m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kickers Emden đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 26 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 27 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |






