icon back

Kifisia

Kifisia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.15m

Phong độ gần đây

DDWLL
94 Trận đấu đã nhận định
71.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kifisia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Terminata
red card Panetolikos
Panetolikos
2 : 1
Kifisia
Kifisia
2.9
3.05
2.8

1

2.9

U3.5

1.24

NO

1.88

1X

1.47
7/10

14:00

Terminata
Kifisia
Kifisia
1 : 4
PAOK
PAOK
7.75
4.5
1.45

2

1.45

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
7.3/10

14:00

Terminata
Kifisia
Kifisia
1 : 0
Levadiakos
Levadiakos
2.8
3.25
2.82

2

2.82

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
4.8/10

13:00

Terminata
Aris
Aris
1 : 1
Kifisia
Kifisia
1.81
3.5
4.9

2

4.9

U2.5

1.68

NO

1.75

U2.5

1.68
5.7/10

11:30

Terminata
Kifisia
Kifisia
2 : 2
OFI Crete
OFI Crete
2.2
3.4
3.7

1X

1.34

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6.5/10

14:00

Terminata
Kifisia
Kifisia
0 : 1
Atromitos
Atromitos
2.82
3.15
2.85

2

2.85

U3.5

1.22

NO

1.82

U3.5

1.22
8/10

11:30

Terminata
Panathinaikos
Panathinaikos
3 : 0
Kifisia
Kifisia red card
1.53
4.1
7.5

1

1.53

U3.5

1.29

NO

1.64

U3.5

1.29
7.2/10

09:30

Terminata
Panserraikos
Panserraikos
2 : 1
Kifisia
Kifisia
3.7
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.25

YES

2

X2

1.33
8.5/10

07:45

Terminata
Kifisia
Kifisia
2 : 0
Panachaiki FC
Panachaiki
1.29
5
11

1

1.29

U2.5

1.63

NO

1.36

1

1.29
4.8/10

01:00

Terminata
Apollon S
Apollon Smirnis
0 : 0
Kifisia
Kifisia
3.05
3.04
2.25

1

3.05

U2.5

1.62

NO

1.85

1X

1.6
2.3/10

01:00

Terminata
Episkopi
Episkopi
1 : 5
Kifisia
Kifisia
19
7.1
1.14

2

1.14

U3.5

1.44

NO

1.4

U3.5

1.44
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kifisia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 94 trận đấu có sự tham gia của Kifisia với tỷ lệ trúng 71.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng325
Hòa459
Thua549
Bàn thắng ghi được151429
Bàn thắng để thủng lưới181937
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-4-1-1 5 G
4-1-4-1 4 G
4-4-2 1 G
90 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
18 Trận
Tài 1.5 35%
8 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ramírez
M. Ramírez
25 GK 7.22
A. Tetteh
A. Tetteh
24 FWD 7.18
Jorge Pombo
Jorge Pombo
31 MID 7.12
P. Pantelidis
P. Pantelidis
23 FWD 7.01
M. Patiras
M. Patiras
20 MID 7.00
Y. Larouci
Y. Larouci
24 DEF 6.91
Rubén Pérez
Rubén Pérez
36 MID 6.89
J. Antonisse
J. Antonisse
23 MID 6.85
P. Tzimas
P. Tzimas
24 MID 6.79
J. Pokorný
J. Pokorný
29 DEF 6.77
Bernardo Martins
Bernardo Martins
28 MID 6.75
A. Christópoulos
A. Christópoulos
22 FWD 6.74
V. Xenopoulos
V. Xenopoulos
27 GK 6.73
Hugo Sousa
Hugo Sousa
33 DEF 6.71
J. Díaz
J. Díaz
36 MID 6.71
P. Mijić
P. Mijić
27 FWD 6.70
L. Amani
L. Amani
27 MID 6.68
E. Smpokos
E. Smpokos
22 DEF 6.65
A. Petkov
A. Petkov
26 DEF 6.63
C. Konaté
C. Konaté
21 DEF 6.62
K. Roukounakis
K. Roukounakis
24 MID 6.60
L. Villafáñez
L. Villafáñez
34 MID 6.57
C. Nunnely
C. Nunnely
26 FWD 6.56
M. Esquivel
M. Esquivel
26 FWD 6.55
David Simón
David Simón
37 DEF 6.54
Botía
Botía
36 DEF 6.54
T. Johnson Eboh
T. Johnson Eboh
23 MID 6.52
S. Musiolik
S. Musiolik
29 FWD 6.50
G. Manalis
G. Manalis
31 FWD 6.50
Dimitris Theodoridis
Dimitris Theodoridis
23 FWD 6.48
Gerson Sousa
Gerson Sousa
23 FWD 6.47
D. Houhoumis
D. Houhoumis
31 DEF 6.34
L. Maidana
L. Maidana
23 DEF 6.23