Kifisia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kifisia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Kifisia
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Kifisia
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Panetolikos
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Kifisia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Larisa
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kifisia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kifisia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
06:45 Kết thúc |
Kifisia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Apollon S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Episkopi
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kifisia
Bạn đang tìm nhận định Kifisia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kifisia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Kifisia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Kifisia đã ghi nhận 8 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kifisia đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Kifisia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kifisia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 6 | 8 | 14 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 19 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 26 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Tsilingiris
|
25 | GK | 8.90 |
|
A. Tetteh
|
24 | FWD | 7.18 |
|
M. Ramírez
|
25 | GK | 7.10 |
|
Jorge Pombo
|
31 | MID | 7.10 |
|
K. Roukounakis
|
24 | MID | 7.08 |
|
P. Pantelidis
|
23 | FWD | 7.01 |
|
Bernardo Martins
|
28 | FWD | 6.93 |
|
Theodoros Faitakis
|
18 | DEF | 6.90 |
|
Rubén Pérez
|
36 | MID | 6.84 |
|
Y. Larouci
|
24 | DEF | 6.83 |
|
J. Pokorný
|
29 | DEF | 6.81 |
|
J. Antonisse
|
23 | MID | 6.80 |
|
V. Xenopoulos
|
27 | GK | 6.80 |
|
P. Tzimas
|
24 | MID | 6.79 |
|
A. Petkov
|
26 | DEF | 6.73 |
|
C. Konaté
|
21 | DEF | 6.73 |
|
J. Díaz
|
36 | MID | 6.71 |
|
Christos Ligdas
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Botía
|
36 | DEF | 6.68 |
|
E. Smpokos
|
22 | DEF | 6.65 |
|
M. Patiras
|
20 | MID | 6.65 |
|
L. Amani
|
27 | MID | 6.64 |
|
Hugo Sousa
|
33 | DEF | 6.62 |
|
A. Christópoulos
|
22 | FWD | 6.61 |
|
L. Villafáñez
|
34 | MID | 6.60 |
|
David Simón
|
37 | DEF | 6.58 |
|
T. Johnson Eboh
|
23 | MID | 6.57 |
|
M. Esquivel
|
26 | FWD | 6.55 |
|
Alexandros Pothas
|
18 | MID | 6.55 |
|
Dimitris Theodoridis
|
23 | FWD | 6.52 |
|
C. Nunnely
|
26 | FWD | 6.51 |
|
S. Musiolik
|
29 | FWD | 6.50 |
|
G. Manalis
|
31 | FWD | 6.50 |
|
P. Mijić
|
27 | FWD | 6.48 |
|
Miguel Tavares
|
26 | FWD | 6.48 |
|
Gerson Sousa
|
23 | FWD | 6.45 |
|
D. Houhoumis
|
31 | DEF | 6.39 |
|
L. Maidana
|
23 | DEF | 6.23 |



