1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Kifisia
Kifisia

Kifisia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.15m
KEY INSIGHT Kifisia có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
106 Trận đấu đã nhận định
72.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kifisia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
3 : 2
Larisa
Larisa
2.15
3.3
3.5

1

2.15

U2.5

1.85

NO

2.02

U2.5

1.85
5.9/10

12:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 0
Kifisia
Kifisia
1.85
3.85
7.9

1

1.85

U2.5

1.78

NO

1.72

1

1.85
7.1/10

12:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 3
Atromitos
Atromitos
2.8
3.25
2.8

X2

1.53

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
5.5/10

09:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 2
Kifisia
Kifisia
3.35
3.1
2.42

2

2.42

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
8/10

10:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
0 : 1
Kifisia
Kifisia
3
2.85
2.92

1X

1.42

U2.5

1.58

YES

1.87

U2.5

1.58
6.9/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 0
Panetolikos
Panetolikos
2.07
3.2
4.55

2

4.55

U2.5

1.66

NO

1.8

U2.5

1.66
5.3/10

10:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
1 : 1
Kifisia
Kifisia
2.8
3.2
2.75

2

2.75

U2.5

1.68

NO

1.88

U2.5

1.68
4.8/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
2.15
3.2
3.7

1

2.15

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.31
8.5/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
2 : 0
Volos
Volos
2.3
3.3
3.65

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.88

1X

1.36
3.9/10

06:45

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
2 : 0
Panachaiki FC
Panachaiki
1.29
5
11

1

1.29

U2.5

1.63

NO

1.36

1

1.29
4.8/10

01:00

Kết thúc
Apollon S
Apollon Smirnis
0 : 0
Kifisia
Kifisia
3.05
3.04
2.25

1

3.05

U2.5

1.62

NO

1.85

1X

1.6
2.3/10

01:00

Kết thúc
Episkopi
Episkopi
1 : 5
Kifisia
Kifisia
19
7.1
1.14

2

1.14

U3.5

1.44

NO

1.4

U3.5

1.44
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kifisia

Bạn đang tìm nhận định Kifisia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kifisia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Kifisia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Kifisia đã ghi nhận 8 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kifisia đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.15 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Kifisia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kifisia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng448
Hòa6814
Thua7613
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 10 G
4-4-1-1 5 G
4-1-4-1 4 G
125 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tsilingiris
A. Tsilingiris
25 GK 8.90
A. Tetteh
A. Tetteh
24 FWD 7.18
M. Ramírez
M. Ramírez
25 GK 7.10
Jorge Pombo
Jorge Pombo
31 MID 7.10
K. Roukounakis
K. Roukounakis
24 MID 7.08
P. Pantelidis
P. Pantelidis
23 FWD 7.01
Bernardo Martins
Bernardo Martins
28 FWD 6.93
Theodoros Faitakis
Theodoros Faitakis
18 DEF 6.90
Rubén Pérez
Rubén Pérez
36 MID 6.84
Y. Larouci
Y. Larouci
24 DEF 6.83
J. Pokorný
J. Pokorný
29 DEF 6.81
J. Antonisse
J. Antonisse
23 MID 6.80
V. Xenopoulos
V. Xenopoulos
27 GK 6.80
P. Tzimas
P. Tzimas
24 MID 6.79
A. Petkov
A. Petkov
26 DEF 6.73
C. Konaté
C. Konaté
21 DEF 6.73
J. Díaz
J. Díaz
36 MID 6.71
Christos Ligdas
Christos Ligdas
19 FWD 6.70
Botía
Botía
36 DEF 6.68
E. Smpokos
E. Smpokos
22 DEF 6.65
M. Patiras
M. Patiras
20 MID 6.65
L. Amani
L. Amani
27 MID 6.64
Hugo Sousa
Hugo Sousa
33 DEF 6.62
A. Christópoulos
A. Christópoulos
22 FWD 6.61
L. Villafáñez
L. Villafáñez
34 MID 6.60
David Simón
David Simón
37 DEF 6.58
T. Johnson Eboh
T. Johnson Eboh
23 MID 6.57
M. Esquivel
M. Esquivel
26 FWD 6.55
Alexandros Pothas
Alexandros Pothas
18 MID 6.55
Dimitris Theodoridis
Dimitris Theodoridis
23 FWD 6.52
C. Nunnely
C. Nunnely
26 FWD 6.51
S. Musiolik
S. Musiolik
29 FWD 6.50
G. Manalis
G. Manalis
31 FWD 6.50
P. Mijić
P. Mijić
27 FWD 6.48
Miguel Tavares
Miguel Tavares
26 FWD 6.48
Gerson Sousa
Gerson Sousa
23 FWD 6.45
D. Houhoumis
D. Houhoumis
31 DEF 6.39
L. Maidana
L. Maidana
23 DEF 6.23