Kokand-1912 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kokand-1912 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Kokand-1912
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Neftchi
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Qizilqum
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
09:15 Kết thúc |
Kokand-1912
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Xorazm
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Kokand-1912
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sogdiana
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
09:15 Kết thúc |
Kokand
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kokand-1912
Bạn đang tìm nhận định Kokand-1912? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kokand-1912, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Kokand-1912 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Kokand-1912 đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Kokand-1912 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kokand-1912 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 11 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Isaqov
|
25 | GK | - |
|
A. Giorgadze
|
29 | DEF | - |
|
A. Hayrullayev
|
21 | DEF | - |
|
J. Kholturayev
|
28 | FWD | - |
|
H. Gafurov
|
31 | FWD | - |
|
S. Beshimov
|
25 | FWD | - |
|
B. Kasymov
|
30 | MID | - |
|
I. Malikjanov
|
30 | MID | - |
|
Ehor Kondratyuk
|
25 | MID | - |
|
B. Jo'raboyev
|
21 | MID | - |
|
Javohir Husanov
|
24 | MID | - |
|
M. Hasanov
|
29 | MID | - |
|
Zafar Hakimov
|
22 | MID | - |
|
S. Gvazava
|
33 | MID | - |
|
K. Amed
|
28 | MID | - |
|
S. Akramov
|
21 | MID | - |
|
B. Abdurahimov
|
37 | MID | - |
|
J. Yoqubov
|
26 | DEF | - |
|
A. Toshtemirov
|
24 | DEF | - |
|
A. Salimov
|
26 | DEF | - |




