Köln II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Koln II
1
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Borussia II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Koln II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Koln II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
SSVg Velbert
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Lippstadt
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Koln II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Bonner SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Koln II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Siegen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Koln II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Koln II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Köln II
Bạn đang tìm nhận định Köln II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Köln II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Köln II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Köln II đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Köln II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 25 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 33 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |






