icon back

Komárno

Komárno Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.18m

Phong độ gần đây

DLDDW
103 Trận đấu đã nhận định
67.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

จบแล้ว
Komarno
Komarno
3 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.12
3.3
3.45

1

2.12

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.33
4.8/10

10:30

จบแล้ว
Komarno
Komarno
1 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.35
3.7

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.84

U3.5

1.33
3.2/10

10:30

จบแล้ว
Presov
Presov
1 : 1
Komarno
Komarno red card
2.35
3.2
3.2

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.95

U3.5

1.29
4.1/10

10:30

จบแล้ว
L. Mikulas
L. Mikulas
1 : 0
Komarno
Komarno
2.9
3.6
2.45

2

2.45

O1.5

1.29

YES

1.76

O1.5

1.29
3.8/10

10:30

จบแล้ว
Komarno
Komarno
2 : 2
Dunajska Streda
Dunajska
4.2
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.37

YES

1.8

2

1.9
7.1/10

10:30

จบแล้ว
Zilina
Zilina
1 : 0
Komarno
Komarno
1.65
4.15
5.2

1

1.65

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.65
5.6/10

09:30

จบแล้ว
Zlate M
Zlate Moravce
2 : 3
Komarno
Komarno
3.7
3.9
1.98

2

1.98

O2.5

1.43

YES

1.46

X2

1.31
8/10

06:00

จบแล้ว
Gyor
Gyor
0 : 7
Komarno
Komarno
1.57
4.2
6.1

1

1.57

O2.5

1.53

NO

2.2

1

1.57
4.4/10

10:30

จบแล้ว
Skalica
Skalica
1 : 1
Komarno
Komarno
2.45
3.53
2.72

1

2.4

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
4.5/10

12:00

จบแล้ว
Dolny K.
Dolny Kubin
4 : 3
Komarno
Komarno
3.93
3.6
1.75

2

1.75

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
5/10

12:00

จบแล้ว
Slavoj T
Slavoj Trebisov
1 : 3
Komarno
Komarno
6.95
4.56
1.36

2

1.36

O2.5

1.7

NO

1.77

O2.5

1.7
7/10

01:00

จบแล้ว
Komarno
Komarno
4 : 1
Namestovo
Namestovo
1.07
9.25
22

1

1.07

U3.5

2.13

NO

1.58

U3.5

2.13
4.4/10

14:00

จบแล้ว
Spartak M
Spartak Myjava
2 : 0
Komarno
Komarno
4
3.83
1.69

2

1.71

U3.5

1.42

NO

2.15

U3.5

1.42
5.7/10

01:00

จบแล้ว
Komarno
Komarno
1 : 0
Raca
Raca
1.3
5
7.25

1

1.3

U3.5

1.53

NO

1.86

1

1.3
5.6/10

01:00

จบแล้ว
Komarno
Komarno
3 : 3
Dubnica
Dubnica
1.25
5.25
9.3

1

1.25

O2.5

1.62

NO

1.65

1

1.25
9.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Komárno. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 103 trận đấu có sự tham gia của Komárno với tỷ lệ trúng 67.96% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng235
Hòa437
Thua5510
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới181634
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.61.51.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
44 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
19 Trận
Tài 1.5 18%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Kiss
F. Kiss
35 MID 7.21
Š. Šmehyl
Š. Šmehyl
31 MID 7.13
F. Dlubáč
F. Dlubáč
24 GK 7.10
M. Šimko
M. Šimko
27 DEF 7.05
O. Rudzan
O. Rudzan
27 DEF 6.91
J. Palan
J. Palan
19 FWD 6.80
B. Száraz
B. Száraz
27 GK 6.79
D. Žák
D. Žák
25 MID 6.71
J. Pastorek
J. Pastorek
27 MID 6.70
Z. Jones
Z. Jones
25 FWD 6.70
M. Gamboš
M. Gamboš
27 MID 6.69
R. Pillár
R. Pillár
34 DEF 6.67
N. Tamás
N. Tamás
25 MID 6.63
D. Ožvolda
D. Ožvolda
29 MID 6.62
M. Boďa
M. Boďa
28 FWD 6.59
G. Ganbold
G. Ganbold
25 MID 6.59
C. Bayemi
C. Bayemi
27 FWD 6.58
T. Németh
T. Németh
26 MID 6.55
M. Mišovič
M. Mišovič
21 FWD 6.55
A. Krčík
A. Krčík
29 DEF 6.53
B. Csóka
B. Csóka
22 FWD 6.50
D. Špiriak
D. Špiriak
26 DEF 6.49
E. Mashike
E. Mashike
31 FWD 6.33
Z. Ivanics
Z. Ivanics
20 FWD 6.30
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.30
P. Szűcs
P. Szűcs
20 MID 6.30