1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. liga
  4. Komárno
Komárno

Komárno Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.18m
KEY INSIGHT Komárno không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
86 Trận đấu đã nhận định
76.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
AS Trencin
AS Trencin
vs
Komarno
Komarno
2.35
3.35
2.93

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
5 : 0
Pohronie
Pohronie
1.52
4.15
5.3

1

1.52

U3.5

1.41

NO

1.95

1

1.52
7.6/10

11:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
0 : 0
Lokomotiva Zvolen
Lokomotiva Z
1.63
4.2
4.85

1

1.63

U3.5

1.56

NO

2.35

1

1.63
6/10

05:00

Kết thúc
Vasas
Vasas
3 : 1
Komarno
Komarno
2.1
3.55
2.95

1

2.1

O2.5

1.53

YES

1.49

1X

1.34
5.8/10

05:00

Kết thúc
Paks
Paks
4 : 1
Komarno
Komarno
1.65
4.2
4.4

1

1.65

O2.5

1.39

NO

2.57

O2.5

1.39
5.5/10

14:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 0
Lokomotiva Zvolen
Lokomotiva Z
1.45
5
8.1

X2

3.1

U3.5

1.48

NO

1.82

U3.5

1.48
4.3/10

10:30

Kết thúc
Lokomotiva Z
Lokomotiva Zvolen
1 : 0
Komarno
Komarno
3.35
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

YES

1.76

X2

1.35
5.9/10

11:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.5
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.5/10

11:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Komarno
Komarno
1.86
3.7
4.1

1

1.86

U3.5

1.46

NO

2.16

1X

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
Dolny K.
Dolny Kubin
4 : 3
Komarno
Komarno
3.93
3.6
1.75

2

1.75

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
5/10

11:00

Kết thúc
Slavoj T
Slavoj Trebisov
1 : 3
Komarno
Komarno
6.95
4.56
1.36

2

1.36

O2.5

1.7

NO

1.77

O2.5

1.7
7/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
4 : 1
Namestovo
Namestovo
1.07
9.25
22

1

1.07

U3.5

2.13

NO

1.58

U3.5

2.13
4.4/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 3
Dubnica
Dubnica
1.25
5.25
9.3

1

1.25

O2.5

1.62

NO

1.65

1

1.25
9.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Komárno

Bạn đang tìm nhận định Komárno? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Komárno, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Komárno với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Komárno đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Komárno hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Komárno đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Komárno chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng347
Hòa448
Thua8816
Bàn thắng ghi được161733
Bàn thắng để thủng lưới232346
Trung bình ghi bàn1.11.11.1
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 7 G
4-4-2 2 G
4-1-3-2 1 G
64 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Kiss
F. Kiss
35 MID 7.17
Š. Šmehyl
Š. Šmehyl
31 MID 7.07
M. Šimko
M. Šimko
27 DEF 7.04
D. Žák
D. Žák
25 MID 6.87
F. Dlubáč
F. Dlubáč
24 GK 6.84
O. Rudzan
O. Rudzan
27 DEF 6.81
J. Palan
J. Palan
19 FWD 6.80
B. Száraz
B. Száraz
27 GK 6.73
M. Boďa
M. Boďa
28 FWD 6.72
J. Pastorek
J. Pastorek
27 MID 6.70
R. Pillár
R. Pillár
34 DEF 6.70
M. Gamboš
M. Gamboš
27 MID 6.68
Z. Jones
Z. Jones
25 FWD 6.64
N. Tamás
N. Tamás
25 MID 6.63
D. Špiriak
D. Špiriak
26 DEF 6.60
D. Ožvolda
D. Ožvolda
29 MID 6.60
G. Ganbold
G. Ganbold
25 MID 6.60
Sebastian Jung
Sebastian Jung
20 GK 6.60
A. Mustafić
A. Mustafić
26 MID 6.59
C. Bayemi
C. Bayemi
27 FWD 6.58
T. Németh
T. Németh
26 MID 6.55
M. Mišovič
M. Mišovič
21 FWD 6.55
P. Szűcs
P. Szűcs
20 MID 6.53
A. Krčík
A. Krčík
29 DEF 6.52
B. Csóka
B. Csóka
22 FWD 6.50
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.50
E. Mashike
E. Mashike
31 FWD 6.41
B. Druga
B. Druga
23 MID 6.38
E. Gyurákovics
E. Gyurákovics
26 GK 6.30
Z. Ivanics
Z. Ivanics
20 FWD 6.30