1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Komárno
Komárno

Komárno Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.18m
KEY INSIGHT Komárno có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
114 Trận đấu đã nhận định
69.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Komárno Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 0
Lokomotiva Zvolen
Lokomotiva Z
1.45
5
8.1

X2

3.1

U3.5

1.48

NO

1.82

U3.5

1.48
4.3/10

10:30

Kết thúc
Lokomotiva Z
Lokomotiva Zvolen
1 : 0
Komarno
Komarno
3.35
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

YES

1.76

X2

1.35
5.9/10

11:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 0
Tatran Presov
Tatran P
2.5
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.5/10

11:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Komarno
Komarno
1.86
3.7
4.1

1

1.86

U3.5

1.46

NO

2.16

1X

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
1 : 2
Komarno
Komarno
2.95
3.75
2.33

1

2.95

U3.5

1.47

NO

2.28

1X

1.67
5.2/10

12:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
0 : 2
Skalica
Skalica
2.02
3.45
3.9

1X

1.31

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
6.4/10

09:30

Kết thúc
red card Ruzomberok
Ruzomberok
2 : 1
Komarno
Komarno
2.5
3.2
3.05

2

3.05

U3.5

1.28

NO

1.96

U3.5

1.28
7.1/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 2
FK Kosice
FK Kosice
2.45
3.4
2.92

2

2.92

O1.5

1.3

NO

2.17

O1.5

1.3
4.1/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin
1.8
3.65
4.2

X

3.65

U3.5

1.39

YES

1.72

U3.5

1.39
3.5/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
2 : 1
Komarno
Komarno
2.45
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.9/10

11:00

Kết thúc
Dolny K.
Dolny Kubin
4 : 3
Komarno
Komarno
3.93
3.6
1.75

2

1.75

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
5/10

11:00

Kết thúc
Slavoj T
Slavoj Trebisov
1 : 3
Komarno
Komarno
6.95
4.56
1.36

2

1.36

O2.5

1.7

NO

1.77

O2.5

1.7
7/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
4 : 1
Namestovo
Namestovo
1.07
9.25
22

1

1.07

U3.5

2.13

NO

1.58

U3.5

2.13
4.4/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 3
Dubnica
Dubnica
1.25
5.25
9.3

1

1.25

O2.5

1.62

NO

1.65

1

1.25
9.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Komárno

Bạn đang tìm nhận định Komárno? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Komárno, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Komárno với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Komárno đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Komárno hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Komárno đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. ligaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Kiss
F. Kiss
35 MID 7.17
Š. Šmehyl
Š. Šmehyl
31 MID 7.07
M. Šimko
M. Šimko
27 DEF 7.04
D. Žák
D. Žák
25 MID 6.87
F. Dlubáč
F. Dlubáč
24 GK 6.84
O. Rudzan
O. Rudzan
27 DEF 6.81
J. Palan
J. Palan
19 FWD 6.80
B. Száraz
B. Száraz
27 GK 6.73
M. Boďa
M. Boďa
28 FWD 6.72
J. Pastorek
J. Pastorek
27 MID 6.70
R. Pillár
R. Pillár
34 DEF 6.70
M. Gamboš
M. Gamboš
27 MID 6.68
Z. Jones
Z. Jones
25 FWD 6.64
N. Tamás
N. Tamás
25 MID 6.63
D. Špiriak
D. Špiriak
26 DEF 6.60
D. Ožvolda
D. Ožvolda
29 MID 6.60
G. Ganbold
G. Ganbold
25 MID 6.60
Sebastian Jung
Sebastian Jung
20 GK 6.60
A. Mustafić
A. Mustafić
26 MID 6.59
C. Bayemi
C. Bayemi
27 FWD 6.58
T. Németh
T. Németh
26 MID 6.55
M. Mišovič
M. Mišovič
21 FWD 6.55
P. Szűcs
P. Szűcs
20 MID 6.53
A. Krčík
A. Krčík
29 DEF 6.52
B. Csóka
B. Csóka
22 FWD 6.50
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.50
E. Mashike
E. Mashike
31 FWD 6.41
B. Druga
B. Druga
23 MID 6.38
E. Gyurákovics
E. Gyurákovics
26 GK 6.30
Z. Ivanics
Z. Ivanics
20 FWD 6.30