1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Komárno
Komárno

Komárno Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.18m
KEY INSIGHT Komárno thua 4 trận gần nhất
TREND Komárno có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Komárno không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
109 Trận đấu đã nhận định
69.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Komárno Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Komarno
Komarno
vs
Skalica
Skalica
2.02
3.5
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
red card Ruzomberok
Ruzomberok
2 : 1
Komarno
Komarno
2.5
3.2
3.05

2

3.05

U3.5

1.28

NO

1.96

U3.5

1.28
7.1/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 2
FK Kosice
FK Kosice
2.45
3.4
2.92

2

2.92

O1.5

1.3

NO

2.17

O1.5

1.3
4.1/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
0 : 1
AS Trencin
AS Trencin
1.8
3.65
4.2

X

3.65

U3.5

1.39

YES

1.72

U3.5

1.39
3.5/10

09:30

Kết thúc
Skalica
Skalica
2 : 1
Komarno
Komarno
2.45
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.9/10

09:30

Kết thúc
Presov
Presov
0 : 0
Komarno
Komarno
2.35
3.1
3.3

1X

1.36

U3.5

1.24

NO

1.92

U3.5

1.24
3.9/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
2.12
3.3
3.45

1

2.12

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.33
4.8/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
2.05
3.35
3.7

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.84

U3.5

1.33
3.2/10

11:00

Kết thúc
Dolny K.
Dolny Kubin
4 : 3
Komarno
Komarno
3.93
3.6
1.75

2

1.75

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
5/10

11:00

Kết thúc
Slavoj T
Slavoj Trebisov
1 : 3
Komarno
Komarno
6.95
4.56
1.36

2

1.36

O2.5

1.7

NO

1.77

O2.5

1.7
7/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
4 : 1
Namestovo
Namestovo
1.07
9.25
22

1

1.07

U3.5

2.13

NO

1.58

U3.5

2.13
4.4/10

13:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Myjava
2 : 0
Komarno
Komarno
4
3.83
1.69

2

1.71

U3.5

1.42

NO

2.15

U3.5

1.42
5.7/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 0
Raca
Raca
1.3
5
7.25

1

1.3

U3.5

1.53

NO

1.86

1

1.3
5.6/10

01:00

Kết thúc
Komarno
Komarno
3 : 3
Dubnica
Dubnica
1.25
5.25
9.3

1

1.25

O2.5

1.62

NO

1.65

1

1.25
9.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Komárno

Bạn đang tìm nhận định Komárno? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Komárno được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Komárno với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Komárno đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Komárno đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.19 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Komárno hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Komárno đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng336
Hòa448
Thua7613
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới211839
Trung bình ghi bàn1.11.01.1
Trung bình thủng lưới1.51.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 2 G
4-1-3-2 1 G
52 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 19%
5 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Kiss
F. Kiss
35 MID 7.21
M. Šimko
M. Šimko
27 DEF 7.09
Š. Šmehyl
Š. Šmehyl
31 MID 7.09
F. Dlubáč
F. Dlubáč
24 GK 6.98
O. Rudzan
O. Rudzan
27 DEF 6.86
J. Palan
J. Palan
19 FWD 6.80
D. Žák
D. Žák
25 MID 6.75
B. Száraz
B. Száraz
27 GK 6.73
M. Gamboš
M. Gamboš
27 MID 6.72
J. Pastorek
J. Pastorek
27 MID 6.70
R. Pillár
R. Pillár
34 DEF 6.70
M. Boďa
M. Boďa
28 FWD 6.69
D. Ožvolda
D. Ožvolda
29 MID 6.67
A. Mustafić
A. Mustafić
26 MID 6.66
G. Ganbold
G. Ganbold
25 MID 6.64
N. Tamás
N. Tamás
25 MID 6.63
Z. Jones
Z. Jones
25 FWD 6.63
C. Bayemi
C. Bayemi
27 FWD 6.61
D. Špiriak
D. Špiriak
26 DEF 6.60
Sebastian Jung
Sebastian Jung
20 GK 6.60
T. Németh
T. Németh
26 MID 6.55
M. Mišovič
M. Mišovič
21 FWD 6.55
P. Szűcs
P. Szűcs
20 MID 6.55
A. Krčík
A. Krčík
29 DEF 6.51
B. Csóka
B. Csóka
22 FWD 6.50
B. Druga
B. Druga
23 MID 6.47
E. Mashike
E. Mashike
31 FWD 6.43
E. Gyurákovics
E. Gyurákovics
26 GK 6.30
Z. Ivanics
Z. Ivanics
20 FWD 6.30
K. Domonkos
K. Domonkos
27 MID 6.30