Nhận định FK Kosice vs Komarno - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
FK Kosice thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.86
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.16
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKomarno
xGFK Kosice: 1.7Komarno: 0.93
Kiểm soát bóngFK Kosice: 54%Komarno: 46%
Tổng số cú sútFK Kosice: 14Komarno: 11
Sút trúng đíchFK Kosice: 5Komarno: 3
Sút trượtFK Kosice: 5Komarno: 5
Phạt gócFK Kosice: 4Komarno: 4
Thẻ vàngFK Kosice: 2Komarno: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Komarno
Bàn thắng kỳ vọngFK Kosice: 1.59Komarno: 1.19
Tổng bàn thắngFK Kosice: 3.2Komarno: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFK Kosice: 1.7Komarno: 1
Bàn thuaFK Kosice: 1.5Komarno: 1.2
Kiểm soát bóngFK Kosice: 51%Komarno: 52%
Tổng số cú sútFK Kosice: 14.8Komarno: 13.5
Sút trúng đíchFK Kosice: 5.4Komarno: 4.2
Sút trượtFK Kosice: 6.1Komarno: 6.1
Phạm lỗiFK Kosice: 11.4Komarno: 15.1
Phạt gócFK Kosice: 5Komarno: 4.8
Việt vịFK Kosice: 1.7Komarno: 2.3
Thẻ vàngFK Kosice: 2.13Komarno: 2.3
Tổng số đường chuyềnFK Kosice: 389Komarno: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Komarno
ThắngFK Kosice: 5Komarno: 2
Trên 1.5 bànFK Kosice: 10Komarno: 8
Trên 2.5 bànFK Kosice: 8Komarno: 5
Trên 3.5 bànFK Kosice: 4Komarno: 0
Cả hai đội ghi bànFK Kosice: 9Komarno: 6
Thắng bất ngờFK Kosice: 0Komarno: 0
Thua bất ngờFK Kosice: 0Komarno: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Komárno1
FK Košice2
14 thg 12, 25
Komárno1
FK Košice2
13 thg 9, 25
FK Košice2
Komárno3
01 thg 12, 24
Komárno1
FK Košice1
24 thg 8, 24
FK Košice0
Komárno1
05 thg 3, 23
Komárno0
FK Košice0
11 thg 10, 22
FK Košice2
Komárno3
06 thg 8, 22
FK Košice0
Komárno0
15 thg 4, 22
FK Košice0
Komárno1
25 thg 9, 21
Komárno1
FK Košice1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round