icon back

Kongsvinger

Kongsvinger Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.05m
KEY INSIGHT Kongsvinger có trên 10 cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Kongsvinger nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất
TREND Kongsvinger có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
61 Trận đấu đã nhận định
67.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kongsvinger Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:00

終了
HamKam
HamKam
2 : 0
Kongsvinger
Kongsvinger
2.07
3.7
3.4

1

2.07

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
6.3/10

09:00

終了
red card Kongsvinger
Kongsvinger
4 : 5
Aalesund
Aalesund
2.57
3.55
2.67

X

3.55

U3.5

1.46

YES

1.55

U3.5

1.46
1.6/10

11:00

終了
red card Asane
Asane
0 : 0
Kongsvinger
Kongsvinger red card
5.5
4.6
1.46

2

1.46

O2.5

1.43

NO

2.26

2

1.46
5.5/10

11:00

終了
Kongsvinger
Kongsvinger
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
3.35
3.94
1.88

X2

1.27

O2.5

1.38

YES

1.38

O2.5

1.38
7/10

11:00

終了
red card Lyn
Lyn
0 : 1
Kongsvinger
Kongsvinger
2.48
3.6
2.45

X2

1.5

O2.5

1.48

YES

1.41

O2.5

1.48
6.2/10

13:00

終了
Kongsvinger
Kongsvinger
3 : 0
hodd
Hodd
1.36
5
6.25

1

1.36

O2.5

1.36

YES

1.53

O2.5

1.36
7.4/10

11:00

終了
Moss
Moss
2 : 4
Kongsvinger
Kongsvinger
3.65
3.94
1.81

2

1.95

O2.5

1.5

YES

1.46

O2.5

1.5
7.6/10

11:00

終了
Kongsvinger
Kongsvinger
3 : 0
Skeid
Skeid
1.32
5.55
7.75

1

1.32

O2.5

1.33

YES

1.61

HS2+

1.26
10/10

13:00

終了
Elverum
Elverum
2 : 7
Kongsvinger
Kongsvinger
11
6.4
1.18

2

1.18

O2.5

1.32

NO

1.93

O2.5

1.32
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kongsvinger. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 61 trận đấu có sự tham gia của Kongsvinger với tỷ lệ trúng 67.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng437
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được17522
Bàn thắng để thủng lưới426
Trung bình ghi bàn3.41.32.4
Trung bình thủng lưới0.80.50.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 22%
2 Trận
Tài 4.5 22%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Haren
L. Haren
28 FWD 8.33
N. Williams
N. Williams
24 FWD 7.93
A. Dybevik
A. Dybevik
27 MID 7.52
M. Flores
M. Flores
20 FWD 7.43
A. Gorodovoy
A. Gorodovoy
32 GK 7.42
E. Nielsen
E. Nielsen
25 DEF 7.39
E. Taylor
E. Taylor
24 - 7.18
A. Sandstad
A. Sandstad
19 - 7.14
J. Grundt
J. Grundt
23 MID 7.03
F. Holmé
F. Holmé
24 DEF 7.01
D. Lysgård
D. Lysgård
26 DEF 6.98
H. Holter
H. Holter
29 MID 6.92
A. Øverby
A. Øverby
18 FWD 6.92
M. Gjerstrøm
M. Gjerstrøm
28 MID 6.70
J. Holtan
J. Holtan
27 FWD 6.69
M. Vinjor
M. Vinjor
26 MID 6.68
M. Mbow
M. Mbow
21 DEF 6.60
R. Christiansen
R. Christiansen
21 FWD 6.52
J. Nilsson
J. Nilsson
31 DEF 6.36
L. Langrekken
L. Langrekken
26 DEF 6.31
P. Saathof
P. Saathof
22 DEF -