Nhận định Sandnes ULF vs Kongsvinger - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.98
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.45
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKongsvinger
Kiểm soát bóngSandnes ULF: 46%Kongsvinger: 54%
Tổng số cú sútSandnes ULF: 10Kongsvinger: 14
Sút trúng đíchSandnes ULF: 4Kongsvinger: 7
Sút trượtSandnes ULF: 6Kongsvinger: 7
Phạt gócSandnes ULF: 5Kongsvinger: 6
Thẻ vàngSandnes ULF: 2Kongsvinger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kongsvinger
Tổng bàn thắngSandnes ULF: 3.1Kongsvinger: 4.3
Bàn thắng ghi đượcSandnes ULF: 1.7Kongsvinger: 2.6
Bàn thuaSandnes ULF: 1.4Kongsvinger: 1.7
Kiểm soát bóngSandnes ULF: 48%Kongsvinger: 50%
Tổng số cú sútSandnes ULF: 11.7Kongsvinger: 14.5
Sút trúng đíchSandnes ULF: 4.6Kongsvinger: 6.9
Sút trượtSandnes ULF: 7.1Kongsvinger: 7.6
Phạt gócSandnes ULF: 5.5Kongsvinger: 6.4
Thẻ vàngSandnes ULF: 2.11Kongsvinger: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kongsvinger
ThắngSandnes ULF: 5Kongsvinger: 6
Trên 1.5 bànSandnes ULF: 9Kongsvinger: 10
Trên 2.5 bànSandnes ULF: 4Kongsvinger: 8
Trên 3.5 bànSandnes ULF: 3Kongsvinger: 5
Cả hai đội ghi bànSandnes ULF: 4Kongsvinger: 8
Thắng bất ngờSandnes ULF: 0Kongsvinger: 0
Thua bất ngờSandnes ULF: 0Kongsvinger: 0
Đối đầu
2
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
27 thg 8, 24
Kongsvinger1
Sandnes ULF0
27 thg 5, 24
Sandnes ULF0
Kongsvinger2
29 thg 10, 23
Kongsvinger4
Sandnes ULF0
03 thg 5, 23
Sandnes ULF1
Kongsvinger2
03 thg 11, 22
Sandnes ULF0
Kongsvinger1
17 thg 10, 22
Kongsvinger3
Sandnes ULF1
19 thg 4, 22
Sandnes ULF4
Kongsvinger1
08 thg 11, 20
Kongsvinger1
Sandnes ULF1
08 thg 9, 20
Sandnes ULF1
Kongsvinger0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 62-36 | 43 |
| 2 |
|
20 | 53-32 | 43 |
| 3 |
|
20 | 53-23 | 42 |
| 4 |
|
20 | 53-29 | 41 |
| 5 |
|
20 | 35-36 | 33 |
| 6 |
|
20 | 40-32 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-29 | 29 |
| 8 |
|
20 | 33-37 | 27 |
| 9 |
|
20 | 35-43 | 24 |
| 10 |
|
20 | 49-54 | 23 |
| 11 |
|
20 | 29-35 | 23 |
| 12 |
|
20 | 36-48 | 22 |
| 13 |
|
20 | 30-47 | 21 |
| 14 |
|
20 | 32-45 | 19 |
| 15 |
|
20 | 30-44 | 18 |
| 16 |
|
20 | 23-49 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation