Koninklijke HFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Koninklijke H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Koninklijke H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Rijnsburg
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Koninklij
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Koninklijke H
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Almere II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Koninklij
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
HFC
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kozakken Boys
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
HFC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
AS |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Quick Boys
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Lisse
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Koninklijke HFC
Bạn đang tìm nhận định Koninklijke HFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Koninklijke HFC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Koninklijke HFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, Koninklijke HFC đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Koninklijke HFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Koninklijke HFC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 9 | 2 | 11 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 10 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 26 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |






