Kortrijk U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U21
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:30 จบแล้ว |
Westerlo U21
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U21
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U21
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
15:00 จบแล้ว |
Patro E
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:30 จบแล้ว |
RAAL L
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U21
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
15:00 จบแล้ว |
RFC L
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
15:00 จบแล้ว |
RWDM U21
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
14:30 จบแล้ว |
Kortrijk U21
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.9/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
15:30 จบแล้ว |
Kortrijk U
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
14:30 จบแล้ว |
Deinze U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:00 จบแล้ว |
Dender U
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kortrijk U21. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 50 trận đấu có sự tham gia của Kortrijk U21 với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 9 | 15 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 24 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 13 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.7 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |








