Kosovo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kosovo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Kosovo
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Slovakia
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Kosovo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Slovenia
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Sweden
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Kosovo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Kosovo
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Switzerland
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kosovo
Bạn đang tìm nhận định Kosovo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kosovo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Kosovo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Kosovo đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kosovo đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Kosovo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €131.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kosovo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 7 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Hajrizi
|
26 | DEF | 7.50 |
|
A. Hajdari
|
22 | DEF | 7.47 |
|
L. Dellova
|
26 | DEF | 7.25 |
|
F. Muslija
|
27 | FWD | 7.23 |
|
A. Saipi
|
25 | GK | 7.20 |
|
D. Gallapeni
|
21 | DEF | 7.18 |
|
A. Murić
|
27 | GK | 7.14 |
|
M. Vojvoda
|
30 | DEF | 7.08 |
|
F. Aliti
|
32 | DEF | 7.03 |
|
I. Krasniqi
|
25 | DEF | 7.00 |
|
V. Hodža
|
23 | MID | 6.90 |
|
V. Muriqi
|
31 | For | 6.85 |
|
B. Zabërgja
|
24 | FWD | 6.85 |
|
E. Rexhbeçaj
|
28 | MID | 6.82 |
|
V. Berisha
|
32 | MID | 6.77 |
|
L. Avdullahu
|
21 | MID | 6.76 |
|
F. Asllani
|
23 | FWD | 6.74 |
|
A. Rrahmani
|
25 | FWD | 6.68 |
|
Amir Rrahmani
|
31 | DEF | 6.57 |
|
M. Jashari
|
27 | MID | 6.53 |
|
E. Krasniqi
|
27 | FWD | 6.50 |
|
E. Zhegrova
|
26 | FWD | 6.45 |
|
M. Rashica
|
29 | MID | 6.30 |
|
L. Paqarada
|
31 | DEF | 6.20 |
|
L. Emërllahu
|
23 | MID | 6.00 |
|
L. Sadriu
|
24 | DEF | - |


