1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Kosovo
Kosovo

Kosovo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €131.38m
KEY INSIGHT Kosovo bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Kosovo bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
30 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kosovo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Kosovo
Kosovo
0 : 1
Turkiye
Turkiye
4.1
3.6
2.02

X2

1.29

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
5.1/10

14:45

Kết thúc
Slovakia
Slovakia
3 : 4
Kosovo
Kosovo
2.4
3.2
3.4

2

3.4

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
8/10

14:45

Kết thúc
Kosovo
Kosovo
1 : 1
Switzerland
Switzerland
4.75
3.6
1.95

2

1.95

O1.5

1.38

NO

1.89

2

1.95
3.6/10

14:45

Kết thúc
red card Slovenia
Slovenia
0 : 2
Kosovo
Kosovo
2.35
3
3.35

X

3

U2.5

1.51

NO

1.7

NG

1.7
7/10

14:45

Kết thúc
Sweden
Sweden
0 : 1
Kosovo
Kosovo
1.32
5.2
9.5

1

1.32

O2.5

1.68

YES

2.04

O2.5

1.68
7/10

14:45

Kết thúc
Kosovo
Kosovo
0 : 0
Slovenia
Slovenia
2.46
3
3.1

1

2.46

U2.5

1.57

NO

1.75

1X

1.36
4.9/10

14:45

Kết thúc
red card Kosovo
Kosovo
2 : 0
Sweden
Sweden
4.75
3.8
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
8/10

14:45

Kết thúc
Switzerland
Switzerland
4 : 0
Kosovo
Kosovo
1.37
4.85
8

1

1.37

O2.5

1.64

YES

1.88

O2.5

1.64
9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kosovo

Bạn đang tìm nhận định Kosovo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kosovo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Kosovo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Kosovo đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kosovo đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.75 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Kosovo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €131.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kosovo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification EuropeWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng134
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được3710
Bàn thắng để thủng lưới178
Trung bình ghi bàn1.01.81.4
Trung bình thủng lưới0.31.81.1
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 2 G
5-3-2 2 G
4-3-3 1 G
3-1-4-2 1 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Hajrizi
K. Hajrizi
26 DEF 7.50
A. Hajdari
A. Hajdari
22 DEF 7.47
L. Dellova
L. Dellova
26 DEF 7.25
F. Muslija
F. Muslija
27 FWD 7.23
A. Saipi
A. Saipi
25 GK 7.20
D. Gallapeni
D. Gallapeni
21 DEF 7.18
A. Murić
A. Murić
27 GK 7.14
M. Vojvoda
M. Vojvoda
30 DEF 7.08
F. Aliti
F. Aliti
32 DEF 7.03
I. Krasniqi
I. Krasniqi
25 DEF 7.00
V. Hodža
V. Hodža
23 MID 6.90
V. Muriqi
V. Muriqi
31 For 6.85
B. Zabërgja
B. Zabërgja
24 FWD 6.85
E. Rexhbeçaj
E. Rexhbeçaj
28 MID 6.82
V. Berisha
V. Berisha
32 MID 6.77
L. Avdullahu
L. Avdullahu
21 MID 6.76
F. Asllani
F. Asllani
23 FWD 6.74
A. Rrahmani
A. Rrahmani
25 FWD 6.68
Amir Rrahmani
Amir Rrahmani
31 DEF 6.57
M. Jashari
M. Jashari
27 MID 6.53
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 FWD 6.50
E. Zhegrova
E. Zhegrova
26 FWD 6.45
M. Rashica
M. Rashica
29 MID 6.30
L. Paqarada
L. Paqarada
31 DEF 6.20
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 MID 6.00
L. Sadriu
L. Sadriu
24 DEF -