1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Krasava Ypsonas
Krasava Ypsonas

Krasava Ypsonas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.70m
KEY INSIGHT Krasava Ypsonas bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Krasava Ypsonas ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
52 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Krasava Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Krasava Y
Krasava Ypsonas
0 : 0
Enosis
Enosis
1.22
7.5
13

1

1.22

O2.5

1.32

NO

1.97

HS2+

1.29
4.1/10

10:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
1 : 1
Krasava Ypsonas
Krasava Y
1.7
3.8
5.3

2

5.3

U3.5

1.3

NO

1.77

U3.5

1.3
4.6/10

12:00

Kết thúc
Krasava Y
Krasava Ypsonas
3 : 1
Ethnikos Achna
Ethnikos A
3.05
3.45
2.25

1

3.05

U2.5

1.75

NO

1.87

1X

1.7
8.5/10

12:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
0 : 2
Krasava Ypsonas
Krasava Y
3.15
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.42

NO

1.78

X2

1.38
4.4/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
1 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2.25
3.05
4.3

1

2.25

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
4 : 0
Paralimni
Paralimni
1.17
6.5
17.5

1

1.17

O2.5

1.72

NO

1.55

1

1.17
5.2/10

11:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
7 : 0
Krasava
Krasava
1.39
5
9.5

1

1.39

U3.5

1.44

NO

1.67

U3.5

1.44
5.9/10

09:00

Kết thúc
Chloraka
Chloraka
1 : 3
Krasava
Krasava red card
3.1
3.05
2.47

X

3.05

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
6.2/10

07:30

Kết thúc
Digenis Y
Digenis Ypsonas
1 : 0
Peyia
Peyia
1.5
3.9
5.2

1

1.5

U3.5

1.32

YES

1.95

1

1.5
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krasava Ypsonas

Bạn đang tìm nhận định Krasava Ypsonas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Krasava Ypsonas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Krasava Ypsonas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Krasava Ypsonas đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Krasava Ypsonas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Krasava Ypsonas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7411
Hòa246
Thua7815
Bàn thắng ghi được211536
Bàn thắng để thủng lưới192544
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 8
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 1 G
77 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
21 Trận
Tài 1.5 28%
9 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bah
A. Bah
23 FWD 7.37
Julio Cesar
Julio Cesar
21 DEF 7.33
D. Cheryshev
D. Cheryshev
35 MID 7.33
Yassine Bahassa
Yassine Bahassa
33 MID 7.30
M. Zadro
M. Zadro
22 GK 7.18
M. de Iriondo
M. de Iriondo
32 MID 7.04
L. de Lucas
L. de Lucas
31 DEF 6.97
I. Christodoulou
I. Christodoulou
23 DEF 6.93
M. Do Couto
M. Do Couto
29 MID 6.90
P. Lipski
P. Lipski
31 MID 6.83
Marco Camus
Marco Camus
24 MID 6.80
M. Koumouris
M. Koumouris
31 MID 6.67
I. Pankov
I. Pankov
19 MID 6.64
N. Trujić
N. Trujić
33 MID 6.60
D. Melnichenko
D. Melnichenko
21 MID 6.53
D. Ankeye
D. Ankeye
23 FWD 6.53
I. Chebake
I. Chebake
36 DEF 6.50
V. Kyriakou
V. Kyriakou
31 DEF 6.45
Y. Budnik
Y. Budnik
35 FWD 6.43
Thiago Henrique
Thiago Henrique
21 MID 6.35
C. Yebli
C. Yebli
28 DEF 6.30
Kristopher Da Graca
Kristopher Da Graca
27 FWD 6.25
E. Davidian
E. Davidian
18 MID 6.20
D. Ovsyannikov
D. Ovsyannikov
18 MID -
D. Ouédraogo
D. Ouédraogo
27 MID -