1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Kristiansund BK
Kristiansund BK

Kristiansund BK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.88m
KEY INSIGHT Kristiansund BK có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Kristiansund BK không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
136 Trận đấu đã nhận định
63.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kristiansund Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
3 : 1
Kristiansund
Kristiansund
1.65
4.35
5.1

2

5.1

U3.5

1.63

NO

2.37

U3.5

1.63
3.6/10

12:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
1 : 2
Viking
Viking
5.7
4.65
1.58

2

1.58

O2.5

1.55

YES

1.64

2

1.58
10/10

13:00

Kết thúc
red cardred card Lillestrom
Lillestrom
1 : 2
Kristiansund
Kristiansund
1.45
5
6.4

2

6.4

O2.5

1.53

YES

1.72

O2.5

1.53
3.2/10

10:00

Kết thúc
Molde
Molde
1 : 0
Kristiansund
Kristiansund
1.4
5.2
7

1

1.4

O2.5

1.45

NO

2.28

1

1.4
6/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
2 : 0
Kristiansund
Kristiansund
1.67
4.2
5

2

5

U3.5

1.58

YES

1.65

U3.5

1.58
7.6/10

11:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
1 : 1
Ham-Kam
Ham-Kam
2.55
3.45
2.75

1X

1.5

O2.5

1.74

YES

1.61

O2.5

1.74
7.1/10

11:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
1 : 1
Kristiansund
Kristiansund
2
3.9
3.7

1X

1.31

O2.5

1.5

YES

1.48

O2.5

1.5
6.3/10

11:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
2 : 0
Fredrikstad
Fredrikstad
3
3.6
2.3

2

2.3

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kristiansund BK

Bạn đang tìm nhận định Kristiansund BK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kristiansund BK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Kristiansund BK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Kristiansund BK đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kristiansund BK đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.98 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Kristiansund BK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kristiansund BK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng213
Hòa112
Thua235
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 4 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Promise Meliga
Promise Meliga
18 FWD 8.90
A. Munksgaard
A. Munksgaard
28 DEF 7.02
D. Ulvestad
D. Ulvestad
36 DEF 7.02
W. Igor
W. Igor
20 MID 7.00
A. Saether
A. Saether
24 GK 6.96
H. Bruseth
H. Bruseth
21 FWD 6.90
M. Williamsen
M. Williamsen
22 DEF 6.90
J. Juliusson
J. Juliusson
21 DEF 6.89
L. Alvheim
L. Alvheim
21 FWD 6.80
F. Flex
F. Flex
21 DEF 6.72
A. Børset
A. Børset
19 DEF 6.70
P. Meliga
P. Meliga
18 FWD 6.70
H. Magnusson
H. Magnusson
23 MID 6.68
N. Ødegård
N. Ødegård
21 MID 6.66
N. Skuseth
N. Skuseth
21 DEF 6.65
A. Rønning
A. Rønning
19 FWD 6.58
S. Skeide
S. Skeide
21 MID 6.56
T. Svendsen
T. Svendsen
26 MID 6.54
H. Haugen
H. Haugen
18 MID 6.52
S. Kilen
S. Kilen
20 MID 6.51
J. Isaksen
J. Isaksen
26 MID 6.48
M. Isah
M. Isah
21 FWD 6.46
M. Lansing
M. Lansing
31 GK 6.30