Nhận định Valerenga vs Kristiansund - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.63
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
25.10
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.58
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKristiansund
xGValerenga: 1.5Kristiansund: 1
Kiểm soát bóngValerenga: 60%Kristiansund: 40%
Tổng số cú sútValerenga: 17Kristiansund: 11
Sút trúng đíchValerenga: 4Kristiansund: 2
Sút trượtValerenga: 6Kristiansund: 5
Phạt gócValerenga: 8Kristiansund: 3
Thẻ vàngValerenga: 1Kristiansund: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristiansund
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.25Kristiansund: 0.98
Tổng bàn thắngValerenga: 3.1Kristiansund: 2.4
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 1.2Kristiansund: 1.1
Bàn thuaValerenga: 1.9Kristiansund: 1.3
Kiểm soát bóngValerenga: 51%Kristiansund: 42%
Tổng số cú sútValerenga: 14.9Kristiansund: 11.3
Sút trúng đíchValerenga: 4.3Kristiansund: 3.4
Sút trượtValerenga: 6Kristiansund: 5
Phạm lỗiValerenga: 11.3Kristiansund: 11
Phạt gócValerenga: 7.2Kristiansund: 3.7
Việt vịValerenga: 0.9Kristiansund: 1.3
Thẻ vàngValerenga: 2.3Kristiansund: 2.56
Tổng số đường chuyềnValerenga: 444Kristiansund: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristiansund
ThắngValerenga: 2Kristiansund: 3
Trên 1.5 bànValerenga: 8Kristiansund: 9
Trên 2.5 bànValerenga: 4Kristiansund: 4
Trên 3.5 bànValerenga: 4Kristiansund: 1
Cả hai đội ghi bànValerenga: 5Kristiansund: 4
Thắng bất ngờValerenga: 0Kristiansund: 1
Thua bất ngờValerenga: 0Kristiansund: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 25
Kristiansund BK0
Valerenga2
10 thg 12, 23
Valerenga0
Kristiansund BK2
06 thg 12, 23
Kristiansund BK0
Valerenga2
11 thg 9, 22
Kristiansund BK3
Valerenga2
10 thg 7, 22
Valerenga3
Kristiansund BK0
12 thg 12, 21
Kristiansund BK2
Valerenga1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen