Nhận định Rosenborg vs Kristiansund - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.61
Rosenborg thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.61
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKristiansund
xGRosenborg: 1.42Kristiansund: 0.99
Kiểm soát bóngRosenborg: 60%Kristiansund: 40%
Tổng số cú sútRosenborg: 14Kristiansund: 12
Sút trúng đíchRosenborg: 4Kristiansund: 3
Sút trượtRosenborg: 5Kristiansund: 5
Phạt gócRosenborg: 8Kristiansund: 4
Thẻ vàngRosenborg: 1Kristiansund: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kristiansund
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 1.18Kristiansund: 1.08
Tổng bàn thắngRosenborg: 2.6Kristiansund: 2.5
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 1.1Kristiansund: 1
Bàn thuaRosenborg: 1.5Kristiansund: 1.5
Kiểm soát bóngRosenborg: 51%Kristiansund: 45%
Tổng số cú sútRosenborg: 11.1Kristiansund: 12.1
Sút trúng đíchRosenborg: 3.1Kristiansund: 3.9
Sút trượtRosenborg: 4.2Kristiansund: 4.9
Phạm lỗiRosenborg: 10.2Kristiansund: 10.8
Phạt gócRosenborg: 4.7Kristiansund: 4.9
Việt vịRosenborg: 1.4Kristiansund: 1.3
Thẻ vàngRosenborg: 2.2Kristiansund: 2.1
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 458Kristiansund: 415
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kristiansund
ThắngRosenborg: 3Kristiansund: 3
Trên 1.5 bànRosenborg: 9Kristiansund: 9
Trên 2.5 bànRosenborg: 5Kristiansund: 5
Trên 3.5 bànRosenborg: 2Kristiansund: 1
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 5Kristiansund: 6
Thắng bất ngờRosenborg: 0Kristiansund: 1
Thua bất ngờRosenborg: 1Kristiansund: 0
Đối đầu
8
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 6, 25
Kristiansund BK4
Rosenborg1
01 thg 5, 25
Rosenborg1
Kristiansund BK1
01 thg 12, 24
Kristiansund BK0
Rosenborg4
26 thg 5, 24
Rosenborg2
Kristiansund BK1
14 thg 3, 24
Rosenborg2
Kristiansund BK2
25 thg 2, 23
Rosenborg3
Kristiansund BK2
02 thg 10, 22
Kristiansund BK4
Rosenborg4
25 thg 6, 22
Rosenborg3
Kristiansund BK1
03 thg 10, 21
Kristiansund BK1
Rosenborg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen