ŁKS Łódź II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
ŁKS Łódź II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Resovia R
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.7/10 |
06:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Ol. Grudziadz
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Sandecja N
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
LKS Lodz II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ŁKS Łódź II
Bạn đang tìm nhận định ŁKS Łódź II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ŁKS Łódź II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của ŁKS Łódź II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, ŁKS Łódź II đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ŁKS Łódź II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 25 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |






