KV Mechelen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
KV Mechelen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
KV Mechelen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Club B
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
KV Mechelen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
KV Mechelen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Gent
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Club B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
KV Mechelen
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Gent
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
KV Mechelen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược KV Mechelen
Bạn đang tìm nhận định KV Mechelen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KV Mechelen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của KV Mechelen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, KV Mechelen đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, KV Mechelen đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.93 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
KV Mechelen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KV Mechelen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 21 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 22 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nacho Mirás
|
28 | GK | 7.63 |
|
O. De Wolf
|
28 | GK | 7.14 |
|
F. Hammar
|
24 | MID | 7.08 |
|
M. van Brederode
|
22 | FWD | 7.05 |
|
M. Servais
|
21 | MID | 7.04 |
|
R. Halhal
|
22 | DEF | 6.96 |
|
R. Belghali
|
23 | DEF | 6.90 |
|
T. Koudou
|
21 | MID | 6.88 |
|
R. Schoofs
|
31 | MID | 6.87 |
|
José Marsà
|
23 | DEF | 6.85 |
|
G. Diouf
|
22 | DEF | 6.84 |
|
K. Van Rafelghem
|
22 | FWD | 6.84 |
|
K. Mrabti
|
31 | FWD | 6.83 |
|
B. Raman
|
31 | FWD | 6.76 |
|
M. Konaté
|
32 | MID | 6.75 |
|
Adrían Eduardo Choco Cordova
|
21 | DEF | 6.74 |
|
B. Bafdili
|
21 | MID | 6.73 |
|
T. St. Jago
|
25 | DEF | 6.73 |
|
D. Salifou
|
22 | MID | 6.70 |
|
P. Pflücke
|
29 | MID | 6.68 |
|
L. Lauberbach
|
27 | FWD | 6.67 |
|
M. Zekri
|
17 | MID | 6.63 |
|
M. Decoene
|
21 | MID | 6.63 |
|
B. Antonio
|
23 | FWD | 6.60 |
|
Ryan Teague
|
23 | MID | 6.56 |
|
H. Bandé
|
27 | FWD | 6.52 |
|
Mauro Lenaerts
|
18 | FWD | 6.50 |
|
H. Özdemir
|
20 | FWD | 6.47 |
|
Bouke Boersma
|
20 | FWD | 6.45 |
|
N. Storm
|
31 | FWD | 6.20 |




