Nhận định St. Truiden vs KV Mechelen - 24 thg 5, 2026
12.00
X4.45
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
St. Truiden thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.00
8.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKV Mechelen
xGSt. Truiden: 1.66KV Mechelen: 0.85
Kiểm soát bóngSt. Truiden: 58%KV Mechelen: 42%
Tổng số cú sútSt. Truiden: 15KV Mechelen: 8
Sút trúng đíchSt. Truiden: 5KV Mechelen: 2
Sút trượtSt. Truiden: 5KV Mechelen: 3
Phạt gócSt. Truiden: 6KV Mechelen: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
KV Mechelen
Bàn thắng kỳ vọngSt. Truiden: 1.31KV Mechelen: 0.83
Tổng bàn thắngSt. Truiden: 2.6KV Mechelen: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSt. Truiden: 1.2KV Mechelen: 1
Bàn thuaSt. Truiden: 1.4KV Mechelen: 2.5
Kiểm soát bóngSt. Truiden: 56%KV Mechelen: 48%
Tổng số cú sútSt. Truiden: 12.6KV Mechelen: 8.7
Sút trúng đíchSt. Truiden: 4.1KV Mechelen: 2.7
Sút trượtSt. Truiden: 4.7KV Mechelen: 3.3
Phạm lỗiSt. Truiden: 9.3KV Mechelen: 9.1
Phạt gócSt. Truiden: 5.9KV Mechelen: 4
Việt vịSt. Truiden: 0.9KV Mechelen: 0.7
Thẻ vàngSt. Truiden: 1.11KV Mechelen: 1.7
Tổng số đường chuyềnSt. Truiden: 515KV Mechelen: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KV Mechelen
ThắngSt. Truiden: 3KV Mechelen: 1
Trên 1.5 bànSt. Truiden: 8KV Mechelen: 8
Trên 2.5 bànSt. Truiden: 5KV Mechelen: 7
Trên 3.5 bànSt. Truiden: 3KV Mechelen: 5
Cả hai đội ghi bànSt. Truiden: 6KV Mechelen: 7
Thắng bất ngờSt. Truiden: 0KV Mechelen: 0
Thua bất ngờSt. Truiden: 0KV Mechelen: 0
Đối đầu
6
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
KV Mechelen1
St. Truiden4
21 thg 12, 25
St. Truiden1
KV Mechelen0
04 thg 10, 25
KV Mechelen1
St. Truiden3
21 thg 2, 25
KV Mechelen1
St. Truiden1
08 thg 11, 24
St. Truiden2
KV Mechelen1
12 thg 5, 24
St. Truiden2
KV Mechelen1
05 thg 4, 24
KV Mechelen2
St. Truiden3
03 thg 12, 23
KV Mechelen0
St. Truiden2
17 thg 9, 23
St. Truiden2
KV Mechelen0
11 thg 3, 23
KV Mechelen1
St. Truiden0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-17 | 66 |
| 2 |
|
30 | 59-36 | 63 |
| 3 |
|
30 | 47-35 | 57 |
| 4 |
|
30 | 49-43 | 45 |
| 5 |
|
30 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
30 | 43-39 | 44 |
| 7 |
|
30 | 46-47 | 42 |
| 8 |
|
30 | 27-35 | 40 |
| 9 |
|
30 | 36-40 | 39 |
| 10 |
|
30 | 31-32 | 35 |
| 11 |
|
30 | 38-42 | 34 |
| 12 |
|
30 | 32-43 | 34 |
| 13 |
|
30 | 38-47 | 32 |
| 14 |
|
30 | 39-47 | 31 |
| 15 |
|
30 | 30-37 | 31 |
| 16 |
|
30 | 24-51 | 19 |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round