Kyoto Sanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kyoto Sanga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Cerezo Osaka
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
03:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
03:00 Kết thúc |
Gamba Osaka
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Kyoto
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Nagasaki
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Kyoto
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
22:55 Kết thúc |
Okayama
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Sanfrecce
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kyoto Sanga
Bạn đang tìm nhận định Kyoto Sanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kyoto Sanga được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Kyoto Sanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kyoto Sanga đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kyoto Sanga đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Kyoto Sanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kyoto Sanga đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rafael Elias
|
26 | FWD | 7.22 |
|
Henrique Trevisan
|
28 | DEF | 7.11 |
|
Marco Túlio
|
27 | FWD | 7.04 |
|
S. Yoon
|
18 | MID | 7.01 |
|
G. Ota
|
35 | GK | 6.99 |
|
T. Hirato
|
28 | MID | 6.89 |
|
S. Fukuda
|
25 | DEF | 6.87 |
|
M. Okugawa
|
29 | MID | 6.81 |
|
João Pedro
|
26 | MID | 6.79 |
|
R. Nakano
|
23 | MID | 6.74 |
|
Alex Negueba
|
24 | FWD | 6.73 |
|
T. Matsuda
|
30 | MID | 6.70 |
|
F. Honda
|
24 | MID | 6.69 |
|
T. Hiraoka
|
23 | MID | 6.68 |
|
Y. Suzuki
|
33 | DEF | 6.67 |
|
H. Arai
|
27 | FWD | 6.66 |
|
T. Yonemoto
|
35 | MID | 6.60 |
|
S. Asada
|
27 | DEF | 6.60 |
|
Y. Ishida
|
22 | DEF | 6.50 |
|
K. Sato
|
25 | DEF | 6.47 |
|
M. Saito
|
26 | MID | 6.45 |
|
Barreto
|
30 | MID | 6.40 |
|
H. Sugai
|
27 | DEF | 6.32 |
|
H. Tawiah
|
27 | DEF | 6.25 |
|
S. Nagasawa
|
37 | FWD | - |
|
K. Nagata
|
23 | DEF | - |


