Kyoto Sanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kyoto Sanga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Kashiwa R
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
02:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Nagoya G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Avispa F
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
02:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kyoto Sanga
Bạn đang tìm nhận định Kyoto Sanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kyoto Sanga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Kyoto Sanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kyoto Sanga đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kyoto Sanga đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Kyoto Sanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kyoto Sanga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 7 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 15 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.7 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rafael Elias
|
26 | FWD | 7.28 |
|
Marco Túlio
|
27 | FWD | 7.01 |
|
S. Asada
|
27 | DEF | 6.96 |
|
Henrique Trevisan
|
28 | DEF | 6.89 |
|
G. Ota
|
35 | GK | 6.84 |
|
S. Fukuda
|
25 | DEF | 6.78 |
|
S. Yoon
|
18 | MID | 6.78 |
|
H. Arai
|
27 | FWD | 6.72 |
|
M. Okugawa
|
29 | MID | 6.71 |
|
T. Hirato
|
28 | MID | 6.71 |
|
S. Nagasawa
|
37 | FWD | 6.70 |
|
Y. Ishida
|
22 | DEF | 6.70 |
|
T. Matsuda
|
30 | MID | 6.67 |
|
João Pedro
|
26 | MID | 6.66 |
|
T. Yonemoto
|
35 | MID | 6.66 |
|
R. Nakano
|
23 | MID | 6.65 |
|
Y. Suzuki
|
33 | DEF | 6.58 |
|
F. Honda
|
24 | MID | 6.58 |
|
Alex Negueba
|
24 | FWD | 6.57 |
|
T. Hiraoka
|
23 | MID | 6.53 |
|
Ko Sakai
|
18 | FWD | 6.50 |
|
K. Sato
|
25 | DEF | 6.45 |
|
M. Saito
|
26 | MID | 6.45 |
|
H. Tawiah
|
27 | DEF | 6.39 |
|
K. Kakoi
|
34 | GK | 6.30 |
|
H. Sugai
|
27 | DEF | 6.27 |
|
David Da Silva Costa
|
18 | FWD | 6.25 |
|
Barreto
|
30 | MID | 6.17 |
|
M. Murakami
|
33 | GK | 5.90 |
|
K. Nagata
|
23 | DEF | - |





