1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Kyoto Sanga
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.35m

Phong độ gần đây

LLWLW
163 Trận đấu đã nhận định
69.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kyoto Sanga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1.88
3.6
4.2

1

1.88

O1.5

1.28

YES

1.73

1X

1.25
8.5/10

06:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2 : 6
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.15
3.2
2.35

2

2.4

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
5.4/10

06:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 0
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.1
3.6
3.6

2

3.6

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
6.4/10

02:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
0 : 4
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.9
3.6
2.02

2

2.02

U3.5

1.39

YES

1.72

U3.5

1.39
7.1/10

06:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
1 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1.92
3.55
4.4

2

4.4

O1.5

1.34

YES

1.87

O1.5

1.34
4.7/10

03:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
3 : 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
2
3.7
4.1

1

2

O1.5

1.3

YES

1.78

1X

1.28
8.5/10

01:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
3.4
3.2
2.35

X

3.2

O1.5

1.49

YES

2.05

O1.5

1.49
5/10

01:00

Kết thúc
red card Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 2
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.3
3.3
3.4

1

2.3

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
5.9/10

02:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.5
3.4
2.87

X

3.4

O2.5

1.9

YES

1.7

1X

1.45
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kyoto Sanga

Bạn đang tìm nhận định Kyoto Sanga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kyoto Sanga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Kyoto Sanga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Kyoto Sanga đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kyoto Sanga đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.15 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Kyoto Sanga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kyoto Sanga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng538
Hòa000
Thua5611
Bàn thắng ghi được17724
Bàn thắng để thủng lưới191534
Trung bình ghi bàn1.70.81.3
Trung bình thủng lưới1.91.71.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 16 G
3-4-2-1 2 G
4-1-4-1 1 G
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rafael Elias
Rafael Elias
26 FWD 7.28
Marco Túlio
Marco Túlio
27 FWD 7.01
S. Asada
S. Asada
27 DEF 6.96
Henrique Trevisan
Henrique Trevisan
28 DEF 6.89
G. Ota
G. Ota
35 GK 6.84
S. Fukuda
S. Fukuda
25 DEF 6.78
S. Yoon
S. Yoon
18 MID 6.78
H. Arai
H. Arai
27 FWD 6.72
M. Okugawa
M. Okugawa
29 MID 6.71
T. Hirato
T. Hirato
28 MID 6.71
S. Nagasawa
S. Nagasawa
37 FWD 6.70
Y. Ishida
Y. Ishida
22 DEF 6.70
T. Matsuda
T. Matsuda
30 MID 6.67
João Pedro
João Pedro
26 MID 6.66
T. Yonemoto
T. Yonemoto
35 MID 6.66
R. Nakano
R. Nakano
23 MID 6.65
Y. Suzuki
Y. Suzuki
33 DEF 6.58
F. Honda
F. Honda
24 MID 6.58
Alex Negueba
Alex Negueba
24 FWD 6.57
T. Hiraoka
T. Hiraoka
23 MID 6.53
Ko Sakai
Ko Sakai
18 FWD 6.50
K. Sato
K. Sato
25 DEF 6.45
M. Saito
M. Saito
26 MID 6.45
H. Tawiah
H. Tawiah
27 DEF 6.39
K. Kakoi
K. Kakoi
34 GK 6.30
H. Sugai
H. Sugai
27 DEF 6.27
David Da Silva Costa
David Da Silva Costa
18 FWD 6.25
Barreto
Barreto
30 MID 6.17
M. Murakami
M. Murakami
33 GK 5.90
K. Nagata
K. Nagata
23 DEF -