Chuyển đến nội dung
Kyrgyzstan
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Kyrgyzstan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

5
Trận đấu đã nhận định
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LLDDWL
Phong độ gần đây
0.93
Bàn thắng / Trận
Kyrgyzstan không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
Kyrgyzstan để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Kyrgyzstan hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Kyrgyzstan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Dứt điểmTrúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Thống kê mùa giải

CAFA Nations Cup Thế Giới · Mùa giải 2025
3Số trận Tỷ lệ thắng 0%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận123
Thắng000
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được112
Bàn thua167
Trung bình ghi bàn1.00.50.7
Trung bình thủng lưới1.03.02.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà-
Sân khách4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà1
Sân khách1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà1
Sân khách4
Chuỗi trận
Thắng0
Thua0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
0–0
0-15
1–1
16-30
1–1
31-45
0–0
46-60
0–1
61-75
0–1
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-301
31-451
46-602
76-902
6Vàng
1Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.567%
2 Trận
Tài 1.50%
0 Trận
Tài 2.50%
0 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Kichin V. Kichin 33 DEF 7.26
A. Shukurov A. Shukurov 26 MID 7.16
J. Kojo J. Kojo 27 FWD 7.07
E. Tokotaev E. Tokotaev 25 GK 6.97
O. Abdurakhmanov O. Abdurakhmanov 29 MID 6.93
K. Brauzman K. Brauzman 22 DEF 6.90
E. Zarypbekov E. Zarypbekov 24 DEF 6.76
K. Merk K. Merk 27 FWD 6.75
G. Alykulov G. Alykulov 25 MID 6.71
Adilet Kanybekov Adilet Kanybekov 23 MID 6.70
Magomed Uzdenov Magomed Uzdenov 31 MID 6.67
Aleksandr Mishchenko Aleksandr Mishchenko 28 DEF 6.67
K. Zhyrgalbek K. Zhyrgalbek 32 DEF 6.62
T. Kozubaev T. Kozubaev 31 DEF 6.56
E. Kenzhebaev E. Kenzhebaev 22 MID 6.56
B. Almazbekov B. Almazbekov 20 FWD 6.54
A. Bekberdinov A. Bekberdinov 22 DEF 6.53
E. Atabaev E. Atabaev 24 MID 6.50
Murolimzhon Akhmedov Murolimzhon Akhmedov 33 MID 6.47
Kimi Björn Merk Kimi Björn Merk 21 MID 6.35
A. Shamurzaev A. Shamurzaev 25 DEF 6.30
E. Batyrkanov E. Batyrkanov 27 FWD 6.25
Suyuntbek Mamyraliev Suyuntbek Mamyraliev 27 DEF 6.25
Nurlanbek Sarykbaev Nurlanbek Sarykbaev 25 MID 6.20
Maksat Alygulov Maksat Alygulov 25 FWD 6.20
S. Datsiev S. Datsiev 20 DEF 5.60
N. Baktybekov N. Baktybekov 19 FWD -

Trong mùa giải hiện tại của CAFA Nations Cup, Kyrgyzstan đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Kyrgyzstan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kyrgyzstan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kyrgyzstan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.