1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Asia
  4. Kyrgyzstan
Kyrgyzstan

Kyrgyzstan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.15m
KEY INSIGHT Kyrgyzstan không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Kyrgyzstan để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
5 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kyrgyzstan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Uzbekistan
Uzbekistan
4 : 0
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan red card
1.22
5.65
16.25

1

1.22

U3.5

1.66

NO

1.63

1

1.22
10/10

08:00

Kết thúc
Oman
Oman
2 : 1
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
2.07
2.9
3.51

1

2.07

U2.5

1.53

NO

1.77

1X

1.25
3.4/10

09:45

Kết thúc
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
1 : 1
United Arab Emirates
United A
4.6
3.7
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

YES

1.77

2

1.72
7/10

14:15

Kết thúc
North Korea
North Korea
2 : 2
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
2.25
3.22
3.1

1X

1.35

U3.5

1.25

NO

1.92

1X

1.35
1.2/10

08:45

Kết thúc
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
3 : 1
Qatar
Qatar red card
5
3.5
1.68

2

1.62

O1.5

1.33

YES

2.02

O1.5

1.33
8/10

11:00

Kết thúc
Uzbekistan
Uzbekistan
1 : 0
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan red card
1.18
6.3
15

1

1.18

U3.5

1.44

NO

1.5

U3.5

1.44
0.5/10

11:00

Kết thúc
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
1 : 1
Malaysia
Malaysia
2.1
3.35
3.3

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.95

1X

1.28
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kyrgyzstan

Bạn đang tìm nhận định Kyrgyzstan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kyrgyzstan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 5 trận đấu có sự tham gia của Kyrgyzstan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CAFA Nations Cup, Kyrgyzstan đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Kyrgyzstan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kyrgyzstan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

CAFA Nations CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn1.00.50.7
Trung bình thủng lưới1.03.02.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 2
76-90 2
6 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Kichin
V. Kichin
33 DEF 7.26
A. Shukurov
A. Shukurov
26 MID 7.16
J. Kojo
J. Kojo
27 FWD 7.07
E. Tokotaev
E. Tokotaev
25 GK 6.97
O. Abdurakhmanov
O. Abdurakhmanov
29 MID 6.93
K. Brauzman
K. Brauzman
22 DEF 6.90
E. Zarypbekov
E. Zarypbekov
24 DEF 6.76
K. Merk
K. Merk
27 FWD 6.75
G. Alykulov
G. Alykulov
25 MID 6.71
Adilet Kanybekov
Adilet Kanybekov
23 MID 6.70
Magomed Uzdenov
Magomed Uzdenov
31 MID 6.67
Aleksandr Mishchenko
Aleksandr Mishchenko
28 DEF 6.67
K. Zhyrgalbek
K. Zhyrgalbek
32 DEF 6.62
T. Kozubaev
T. Kozubaev
31 DEF 6.56
E. Kenzhebaev
E. Kenzhebaev
22 MID 6.56
B. Almazbekov
B. Almazbekov
20 FWD 6.54
A. Bekberdinov
A. Bekberdinov
22 DEF 6.53
E. Atabaev
E. Atabaev
24 MID 6.50
Murolimzhon Akhmedov
Murolimzhon Akhmedov
33 MID 6.47
Kimi Björn Merk
Kimi Björn Merk
21 MID 6.35
A. Shamurzaev
A. Shamurzaev
25 DEF 6.30
E. Batyrkanov
E. Batyrkanov
27 FWD 6.25
Suyuntbek Mamyraliev
Suyuntbek Mamyraliev
27 DEF 6.25
Nurlanbek Sarykbaev
Nurlanbek Sarykbaev
25 MID 6.20
Maksat Alygulov
Maksat Alygulov
25 FWD 6.20
S. Datsiev
S. Datsiev
20 DEF 5.60
N. Baktybekov
N. Baktybekov
19 FWD -