Lagarto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lagarto Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Treze
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
16:30 Kết thúc |
Retro
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Lagarto
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Serra Branca
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Lagarto
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Sergipe
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Lagarto
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Lagarto
5
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
14:00 Kết thúc |
Lagarto
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Desportiva A
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
2.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Atletico G
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Dorense
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Lagarto
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Uniao C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
HS |
2.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Carmopolis
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lagarto
Bạn đang tìm nhận định Lagarto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lagarto, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Lagarto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Lagarto đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Lagarto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lagarto đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 5 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pedro Henrique
|
21 | DEF | - |
|
Yan
|
21 | MID | - |
|
Micaias
|
22 | DEF | - |
|
David
|
22 | FWD | - |
|
Marcinho
|
25 | DEF | - |
|
Leandro
|
22 | FWD | - |
|
Lucas Silva
|
26 | FWD | - |
|
Ueslei Raimundo Pereira da Silva Junior
|
25 | FWD | - |
|
Negueba
|
22 | MID | - |
|
Lucas Zanatelli
|
27 | MID | - |
|
Théo Maia
|
27 | MID | - |
|
Soares
|
28 | MID | - |
|
Italo Santos Vieira
|
25 | MID | - |
|
Guilherme Zóio
|
23 | DEF | - |
|
Brenno
|
22 | DEF | - |
|
Felipe
|
21 | DEF | - |
|
Leozão
|
34 | DEF | - |
|
Diogo Crispim
|
22 | DEF | - |
|
Thierry
|
21 | DEF | - |
|
Geovani Santos Sandes
|
27 | DEF | - |
|
Willian Santos
|
22 | GK | - |
|
Bruno Neri
|
27 | GK | - |
|
Éderson
|
36 | FWD | - |
|
Davi Ceará
|
35 | MID | - |




