1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Lamphun Warrior
Lamphun Warrior

Lamphun Warrior Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.10m
KEY INSIGHT Lamphun Warrior có dưới 3.5 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
37 Trận đấu đã nhận định
78.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lamphun W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Rayong FC
Rayong FC
vs
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.45
3.3
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.7
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.37

YES

1.67

U3.5

1.37
5.2/10

07:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 0
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC red card
1.98
3.35
4

1X

1.29

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
8.5/10

07:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.25
3.4
3.25

1X

1.4

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
4.3/10

07:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Prachuap
Prachuap
2.8
3.3
2.47

2

2.47

U3.5

1.4

NO

2.28

U3.5

1.4
8/10

07:00

Kết thúc
Port MTI FC
Port MTI FC
3 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.4
4.75
7.75

1

1.4

O2.5

1.57

NO

2.18

1

1.4
5.7/10

06:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Bangkok United
Bangkok Utd
3.65
3.4
2

2

2

U3.5

1.38

NO

2.15

X2

1.3
8.5/10

06:00

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 1
Bangkok United
Bangkok Utd
3.35
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.36

NO

2.1

X2

1.3
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lamphun Warrior

Bạn đang tìm nhận định Lamphun Warrior? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lamphun Warrior được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Lamphun Warrior với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Lamphun Warrior đã ghi nhận 4 trận thắng, 14 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lamphun Warrior đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.68 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lamphun Warrior hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lamphun Warrior đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng224
Hòa9514
Thua369
Bàn thắng ghi được221133
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới1.51.81.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 4 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 2 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 37%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khumpiam
S. Khumpiam
31 GK 7.50
A. Yodsangwal
A. Yodsangwal
24 MID 7.25
S. Singmui
S. Singmui
30 DEF 7.16
Ralph
Ralph
27 MID 7.08
Mohammed Osman
Mohammed Osman
31 MID 7.07
C. Clough
C. Clough
35 DEF 6.99
D. Schad
D. Schad
28 MID 6.98
K. Daniels
K. Daniels
30 FWD 6.97
Jonas Schwabe
Jonas Schwabe
22 DEF 6.90
Willen Mota
Willen Mota
33 FWD 6.85
T. Chuchin
T. Chuchin
32 DEF 6.83
Noppol Kerdkeaw
Noppol Kerdkeaw
29 DEF 6.81
B. Tapla
B. Tapla
37 MID 6.78
A. Pumwisat
A. Pumwisat
30 MID 6.76
S. Suriyachai
S. Suriyachai
25 FWD 6.71
A. Cissokho
A. Cissokho
38 DEF 6.71
N. Muangngam
N. Muangngam
28 GK 6.69
O. Kekkonen
O. Kekkonen
26 MID 6.68
P. Mlapa
P. Mlapa
34 FWD 6.67
Maung Maung Lwin
Maung Maung Lwin
30 FWD 6.66
T. Khotrsupho
T. Khotrsupho
25 FWD 6.66
W. Moonwong
W. Moonwong
32 DEF 6.63
N. Noiwilai
N. Noiwilai
27 DEF 6.56
A. Mudlem
A. Mudlem
26 DEF 6.45
T. Navanich
T. Navanich
29 MID 6.40
T. Churok
T. Churok
27 MID 6.40
T. Lated
T. Lated
36 DEF 6.27