1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Lamphun Warrior
Lamphun Warrior

Lamphun Warrior Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.10m
KEY INSIGHT Lamphun Warrior có dưới 3.5 bàn trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
40 Trận đấu đã nhận định
77.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lamphun W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Prachuap
Prachuap
1 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.95
3.55
4.1

1

1.95

U3.5

1.4

NO

2.22

U3.5

1.4
6.9/10

07:00

Kết thúc
Buriram U
Buriram United
1 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.25
6.25
10

1

1.25

U3.5

1.8

YES

1.8

1

1.25
2.1/10

08:00

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
0 : 0
Chiangrai United
Chiangrai U
1.8
3.55
4.4

2

4.4

U3.5

1.32

NO

1.91

U3.5

1.32
4.9/10

07:00

Kết thúc
Rayong FC
Rayong FC
1 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.4
3.35
2.9

2

2.9

U3.5

1.38

YES

1.71

U3.5

1.38
5/10

07:00

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 2
Ratchaburi
Ratchaburi
2.7
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.37

YES

1.67

U3.5

1.37
5.2/10

07:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 0
Ayutthaya FC
Ayutthaya FC red card
1.98
3.35
4

1X

1.29

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
8.5/10

07:00

Kết thúc
Uthai Thani
Uthai Thani
0 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.25
3.4
3.25

1X

1.4

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
4.3/10

07:30

Kết thúc
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Prachuap
Prachuap
2.8
3.3
2.47

2

2.47

U3.5

1.4

NO

2.28

U3.5

1.4
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lamphun Warrior

Bạn đang tìm nhận định Lamphun Warrior? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lamphun Warrior, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Lamphun Warrior với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Lamphun Warrior đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lamphun Warrior đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.84 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Lamphun Warrior hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lamphun Warrior đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FA CupThailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.02.52.3
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khumpiam
S. Khumpiam
31 GK 7.50
A. Yodsangwal
A. Yodsangwal
24 MID 7.25
S. Singmui
S. Singmui
30 DEF 7.16
Ralph
Ralph
27 MID 7.08
Mohammed Osman
Mohammed Osman
31 MID 7.07
C. Clough
C. Clough
35 DEF 6.99
D. Schad
D. Schad
28 MID 6.98
K. Daniels
K. Daniels
30 FWD 6.97
Jonas Schwabe
Jonas Schwabe
22 DEF 6.90
Willen Mota
Willen Mota
33 FWD 6.85
T. Chuchin
T. Chuchin
32 DEF 6.83
Noppol Kerdkeaw
Noppol Kerdkeaw
29 DEF 6.81
B. Tapla
B. Tapla
37 MID 6.78
A. Pumwisat
A. Pumwisat
30 MID 6.76
S. Suriyachai
S. Suriyachai
25 FWD 6.71
A. Cissokho
A. Cissokho
38 DEF 6.71
N. Muangngam
N. Muangngam
28 GK 6.69
O. Kekkonen
O. Kekkonen
26 MID 6.68
P. Mlapa
P. Mlapa
34 FWD 6.67
Maung Maung Lwin
Maung Maung Lwin
30 FWD 6.66
T. Khotrsupho
T. Khotrsupho
25 FWD 6.66
W. Moonwong
W. Moonwong
32 DEF 6.63
N. Noiwilai
N. Noiwilai
27 DEF 6.56
A. Mudlem
A. Mudlem
26 DEF 6.45
T. Navanich
T. Navanich
29 MID 6.40
T. Churok
T. Churok
27 MID 6.40
T. Lated
T. Lated
36 DEF 6.27