icon back

Lamphun Warrior

Lamphun Warrior Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.10m
KEY INSIGHT Lamphun Warrior có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
33 Trận đấu đã nhận định
75.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lamphun W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

예정
Lamphun W
Lamphun Warrior
vs
Prachuap
Prachuap
2.8
3.4
2.47

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

종료
Port MTI FC
Port MTI FC
3 : 0
Lamphun Warrior
Lamphun W
1.4
4.75
7.75

1

1.4

O2.5

1.57

NO

2.18

1

1.4
5.7/10

07:30

종료
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Bangkok United
Bangkok Utd
3.65
3.4
2

2

2

U3.5

1.38

NO

2.15

X2

1.3
8.5/10

07:00

종료
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 1
Bangkok United
Bangkok Utd
3.35
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.36

NO

2.1

X2

1.3
8/10

07:00

종료
Muangthon
Muangthong United
1 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
2.6
3.35
2.8

2

2.8

U3.5

1.41

YES

1.58

U3.5

1.41
5.9/10

07:30

종료
red card Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Kanchanaburi
Kanchanaburi
1.81
3.45
4.8

1

1.81

U3.5

1.4

YES

1.67

U3.5

1.4
5.2/10

07:00

종료
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
0 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
3
3.3
2.4

2

2.4

U3.5

1.33

NO

2.05

X2

1.44
7.1/10

07:00

종료
Lamphun W
Lamphun Warrior
0 : 3
Chonburi FC
Chonburi
1.88
3.5
4

1

1.88

U3.5

1.36

YES

1.67

1X

1.25
4.3/10

07:00

종료
Lamphun W
Lamphun Warrior
3 : 0
Sukhothai FC
Sukhothai
1.9
3.7
4

1

1.9

U3.5

1.37

YES

1.75

U3.5

1.37
6.4/10

07:30

종료
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 0
Sukhothai FC
Sukhothai
1.77
3.75
3.9

X

3.75

U3.5

1.38

NO

2.02

U3.5

1.38
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lamphun Warrior. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Lamphun Warrior với tỷ lệ trúng 75.76% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng123
Hòa8412
Thua257
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.61.91.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 4 G
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
4-2-3-1 2 G
54 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 41%
9 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Khumpiam
S. Khumpiam
31 GK 7.50
A. Yodsangwal
A. Yodsangwal
24 MID 7.32
K. Daniels
K. Daniels
30 FWD 7.20
S. Singmui
S. Singmui
30 DEF 7.07
C. Clough
C. Clough
35 DEF 7.03
T. Chuchin
T. Chuchin
32 DEF 7.03
D. Schad
D. Schad
28 MID 7.03
Ralph
Ralph
27 MID 7.01
Mohammed Osman
Mohammed Osman
31 MID 6.95
Willen Mota
Willen Mota
33 FWD 6.95
S. Suriyachai
S. Suriyachai
25 FWD 6.80
Noppol Kerdkeaw
Noppol Kerdkeaw
29 DEF 6.77
N. Muangngam
N. Muangngam
28 GK 6.74
B. Tapla
B. Tapla
37 MID 6.73
A. Cissokho
A. Cissokho
38 DEF 6.72
T. Churok
T. Churok
27 MID 6.70
O. Kekkonen
O. Kekkonen
26 MID 6.69
T. Khotrsupho
T. Khotrsupho
25 FWD 6.68
Maung Maung Lwin
Maung Maung Lwin
30 FWD 6.66
W. Moonwong
W. Moonwong
32 DEF 6.65
P. Mlapa
P. Mlapa
34 FWD 6.60
A. Pumwisat
A. Pumwisat
30 MID 6.58
N. Noiwilai
N. Noiwilai
27 DEF 6.52
A. Mudlem
A. Mudlem
26 DEF 6.45
T. Navanich
T. Navanich
29 MID 6.40
T. Lated
T. Lated
36 DEF 6.30