Lamphun Warrior Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lamphun W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Rayong FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Lamphun W
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Lamphun W
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Uthai Thani
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Lamphun W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Port MTI FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Lamphun W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Lamphun W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lamphun Warrior
Bạn đang tìm nhận định Lamphun Warrior? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lamphun Warrior được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Lamphun Warrior với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Lamphun Warrior đã ghi nhận 4 trận thắng, 14 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lamphun Warrior đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.68 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Lamphun Warrior hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lamphun Warrior đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 9 | 5 | 14 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 11 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Khumpiam
|
31 | GK | 7.50 |
|
A. Yodsangwal
|
24 | MID | 7.25 |
|
S. Singmui
|
30 | DEF | 7.16 |
|
Ralph
|
27 | MID | 7.08 |
|
Mohammed Osman
|
31 | MID | 7.07 |
|
C. Clough
|
35 | DEF | 6.99 |
|
D. Schad
|
28 | MID | 6.98 |
|
K. Daniels
|
30 | FWD | 6.97 |
|
Jonas Schwabe
|
22 | DEF | 6.90 |
|
Willen Mota
|
33 | FWD | 6.85 |
|
T. Chuchin
|
32 | DEF | 6.83 |
|
Noppol Kerdkeaw
|
29 | DEF | 6.81 |
|
B. Tapla
|
37 | MID | 6.78 |
|
A. Pumwisat
|
30 | MID | 6.76 |
|
S. Suriyachai
|
25 | FWD | 6.71 |
|
A. Cissokho
|
38 | DEF | 6.71 |
|
N. Muangngam
|
28 | GK | 6.69 |
|
O. Kekkonen
|
26 | MID | 6.68 |
|
P. Mlapa
|
34 | FWD | 6.67 |
|
Maung Maung Lwin
|
30 | FWD | 6.66 |
|
T. Khotrsupho
|
25 | FWD | 6.66 |
|
W. Moonwong
|
32 | DEF | 6.63 |
|
N. Noiwilai
|
27 | DEF | 6.56 |
|
A. Mudlem
|
26 | DEF | 6.45 |
|
T. Navanich
|
29 | MID | 6.40 |
|
T. Churok
|
27 | MID | 6.40 |
|
T. Lated
|
36 | DEF | 6.27 |





