Nhận định Rayong FC vs Lamphun Warrior - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.90
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.85
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILamphun W
xGRayong FC: 1.1Lamphun Warrior: 0.59
Kiểm soát bóngRayong FC: 54%Lamphun Warrior: 46%
Tổng số cú sútRayong FC: 12Lamphun Warrior: 9
Sút trúng đíchRayong FC: 4Lamphun Warrior: 3
Sút trượtRayong FC: 4Lamphun Warrior: 3
Phạt gócRayong FC: 4Lamphun Warrior: 3
Thẻ vàngRayong FC: 1Lamphun Warrior: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lamphun W
Bàn thắng kỳ vọngRayong FC: 1.03Lamphun Warrior: 0.68
Tổng bàn thắngRayong FC: 2.9Lamphun Warrior: 2
Bàn thắng ghi đượcRayong FC: 1.1Lamphun Warrior: 1
Bàn thuaRayong FC: 1.8Lamphun Warrior: 1
Kiểm soát bóngRayong FC: 51%Lamphun Warrior: 47%
Tổng số cú sútRayong FC: 11.4Lamphun Warrior: 11
Sút trúng đíchRayong FC: 4Lamphun Warrior: 3.9
Sút trượtRayong FC: 5Lamphun Warrior: 4.3
Phạm lỗiRayong FC: 12.9Lamphun Warrior: 11.9
Phạt gócRayong FC: 4.6Lamphun Warrior: 3.8
Việt vịRayong FC: 1.6Lamphun Warrior: 1.7
Thẻ vàngRayong FC: 2Lamphun Warrior: 2.2
Tổng số đường chuyềnRayong FC: 346Lamphun Warrior: 351
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lamphun W
ThắngRayong FC: 2Lamphun Warrior: 3
Trên 1.5 bànRayong FC: 9Lamphun Warrior: 8
Trên 2.5 bànRayong FC: 6Lamphun Warrior: 3
Trên 3.5 bànRayong FC: 3Lamphun Warrior: 0
Cả hai đội ghi bànRayong FC: 8Lamphun Warrior: 6
Thắng bất ngờRayong FC: 0Lamphun Warrior: 0
Thua bất ngờRayong FC: 0Lamphun Warrior: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
Lamphun Warrior2
Rayong FC2
17 thg 2, 25
Rayong FC2
Lamphun Warrior3
29 thg 9, 24
Lamphun Warrior4
Rayong FC1
02 thg 4, 22
Rayong FC0
Lamphun Warrior1
17 thg 11, 21
Lamphun Warrior2
Rayong FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation