Nhận định Uthai Thani vs Lamphun Warrior - 21 thg 3, 2026
12.25
X3.40
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILamphun W
xGUthai Thani: 1.19Lamphun Warrior: 0.48
Kiểm soát bóngUthai Thani: 58%Lamphun Warrior: 42%
Tổng số cú sútUthai Thani: 11Lamphun Warrior: 9
Sút trúng đíchUthai Thani: 4Lamphun Warrior: 2
Sút trượtUthai Thani: 3Lamphun Warrior: 3
Phạt gócUthai Thani: 2Lamphun Warrior: 2
Thẻ vàngUthai Thani: 2Lamphun Warrior: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lamphun W
Bàn thắng kỳ vọngUthai Thani: 0.92Lamphun Warrior: 0.6
Tổng bàn thắngUthai Thani: 2.3Lamphun Warrior: 2.2
Bàn thắng ghi đượcUthai Thani: 0.9Lamphun Warrior: 1
Bàn thuaUthai Thani: 1.4Lamphun Warrior: 1.2
Kiểm soát bóngUthai Thani: 53%Lamphun Warrior: 49%
Tổng số cú sútUthai Thani: 10Lamphun Warrior: 10.6
Sút trúng đíchUthai Thani: 3.9Lamphun Warrior: 3.4
Sút trượtUthai Thani: 3.4Lamphun Warrior: 4
Phạm lỗiUthai Thani: 11.6Lamphun Warrior: 10.5
Phạt gócUthai Thani: 2.6Lamphun Warrior: 3.3
Việt vịUthai Thani: 1.3Lamphun Warrior: 2.4
Thẻ vàngUthai Thani: 2.38Lamphun Warrior: 2.22
Tổng số đường chuyềnUthai Thani: 421Lamphun Warrior: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lamphun W
ThắngUthai Thani: 3Lamphun Warrior: 3
Trên 1.5 bànUthai Thani: 7Lamphun Warrior: 8
Trên 2.5 bànUthai Thani: 4Lamphun Warrior: 4
Trên 3.5 bànUthai Thani: 2Lamphun Warrior: 0
Cả hai đội ghi bànUthai Thani: 5Lamphun Warrior: 5
Thắng bất ngờUthai Thani: 0Lamphun Warrior: 0
Thua bất ngờUthai Thani: 0Lamphun Warrior: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Uthai Thani0
Lamphun Warrior0
23 thg 11, 25
Lamphun Warrior2
Uthai Thani2
27 thg 4, 25
Uthai Thani1
Lamphun Warrior1
11 thg 8, 24
Lamphun Warrior1
Uthai Thani0
13 thg 5, 24
Lamphun Warrior1
Uthai Thani2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation