1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. LDU de Quito
LDU de Quito

LDU de Quito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.45m
KEY INSIGHT LDU de Quito có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 8 trận gần nhất của LDU de Quito
TREND LDU de Quito có dưới 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
141 Trận đấu đã nhận định
63.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

LDU de Quito Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Emelec
Emelec
vs
LDU de Quito
LDU de Quito
2.45
3.15
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
0 : 0
Aucas
Aucas
1.92
3.6
4.2

1

1.92

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
5.2/10

16:30

Kết thúc
Independiente d
Independiente del Valle
0 : 2
LDU de Quito
LDU de Quito
1.9
3.75
4.1

1

1.9

U3.5

1.33

NO

1.95

1

1.9
5.7/10

22:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
2 : 0
Mirassol
Mirassol red card
1.8
3.9
5.2

X

3.9

U3.5

1.35

YES

1.88

U3.5

1.35
5.3/10

20:00

Kết thúc
red card Delfin SC
Delfin SC
1 : 0
LDU de Quito
LDU de Quito
3.25
3.15
2.35

X2

1.39

U2.5

1.67

NO

1.88

U2.5

1.67
8/10

20:00

Kết thúc
Always Ready
Always Ready
0 : 1
LDU de Quito
LDU de Quito
2.3
3.5
3.25

1

2.3

O1.5

1.3

NO

2.14

1X

1.36
5.2/10

20:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
0 : 2
Barcelona SC
Barcelona SC
1.65
3.7
5.3

1

1.65

U3.5

1.39

YES

1.78

U3.5

1.39
7.3/10

19:00

Kết thúc
LDU Quito
LDU Quito
1 : 0
Manta
Manta FC
1.26
5.85
11

1

1.26

U3.5

1.57

YES

2.12

1

1.26
8.8/10

19:00

Kết thúc
Leones d
Leones del Norte
0 : 2
LDU de Quito
LDU Quito
4.8
3.45
1.85

1

4.8

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
5.1/10

20:00

Kết thúc
CD Olmedo
Olmedo
1 : 1
LDU de Quito
LDU de Quito
12
4.5
1.26

2

1.26

U3.5

1.33

NO

1.5

NG

1.5
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược LDU de Quito

Bạn đang tìm nhận định LDU de Quito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho LDU de Quito được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của LDU de Quito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, LDU de Quito đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, LDU de Quito đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.81 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

LDU de Quito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định LDU de Quito đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng134
Hòa101
Thua224
Bàn thắng ghi được279
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn0.51.41.0
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
5-4-1 2 G
4-3-3 1 G
5-3-2 1 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alexander Domínguez Carabalí
Alexander Domínguez Carabalí
38 GK 8.20
L. Segovia
L. Segovia
28 DEF 7.15
Daniel Isai de la Cruz de la Cruz
Daniel Isai de la Cruz de la Cruz
21 DEF 7.03
Leonel Enrique Quiñónez Padilla
Leonel Enrique Quiñónez Padilla
32 DEF 7.00
J. Pretell
J. Pretell
26 FWD 6.95
Deyverson
Deyverson
34 FWD 6.91
Ricardo Ade
Ricardo Ade
35 DEF 6.90
G. Allala
G. Allala
28 DEF 6.90
Alexander Antonio Alvarado Carriel
Alexander Antonio Alvarado Carriel
26 MID 6.87
R. Redes
R. Redes
25 FWD 6.87
Richard Alexander Mina Caicedo
Richard Alexander Mina Caicedo
26 DEF 6.85
F. Cornejo
F. Cornejo
30 MID 6.77
J. Corozo
J. Corozo
30 FWD 6.73
K. Minda
K. Minda
27 MID 6.71
M. Estrada
M. Estrada
29 FWD 6.65
José Alfredo Quintero Ordóñez
José Alfredo Quintero Ordóñez
35 DEF 6.63
Ederson Castillo
Ederson Castillo
17 MID 6.60
G. Valle
G. Valle
29 GK 6.59
G. Villamíl
G. Villamíl
24 MID 6.59
Yerlin Quinonez
Yerlin Quinonez
24 FWD 6.50
C. Tobar
C. Tobar
25 MID 6.46
J. Medina
J. Medina
30 FWD 6.46
J. Caicedo
J. Caicedo
18 MID 6.40
J. Cuero
J. Cuero
24 DEF 6.20