1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. LDU de Quito
LDU de Quito

LDU de Quito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.45m
KEY INSIGHT LDU de Quito bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND LDU de Quito không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND LDU de Quito bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
150 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

LDU de Quito Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
3 : 2
Always Ready
Always Ready
1.37
5.75
9

1

1.37

U3.5

1.57

NO

1.88

1

1.37
10/10

20:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
1 : 1
LDU de Quito
LDU de Quito
3.1
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.26

YES

1.85

U3.5

1.26
8/10

20:30

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
2 : 0
Lanus
Lanus
1.9
3.45
4.6

1

1.9

U3.5

1.24

NO

1.76

NG

1.76
7.5/10

17:30

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
2 : 1
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
1.6
3.95
6

1

1.6

U3.5

1.34

NO

1.82

U3.5

1.34
6.8/10

20:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
1 : 3
LDU de Quito
LDU de Quito
2.97
3.25
2.48

X2

1.42

U3.5

1.27

YES

1.8

U3.5

1.27
7.9/10

18:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
2 : 0
LDU de Quito
LDU de Quito
1.62
3.95
6.5

1

1.62

U3.5

1.27

NO

1.67

U3.5

1.27
8.4/10

17:30

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
1 : 0
Guayaquil City FC
Guayaquil C
1.41
4.8
7.5

1

1.41

U3.5

1.44

NO

1.8

U3.5

1.44
6.4/10

18:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
1 : 0
LDU de Quito
LDU de Quito
1.53
4.1
8.25

1

1.53

U2.5

1.65

NO

1.55

1

1.53
6.8/10

18:00

Kết thúc
red card Emelec
Emelec
1 : 0
LDU de Quito
LDU de Quito
2.1
3.3
3.8

2

3.8

U2.5

1.7

NO

1.89

U2.5

1.7
8/10

21:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
0 : 0
Aucas
Aucas
1.92
3.6
4.2

1

1.92

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
5.2/10

20:00

Kết thúc
CD Olmedo
Olmedo
1 : 1
LDU de Quito
LDU de Quito
12
4.5
1.26

2

1.26

U3.5

1.33

NO

1.5

NG

1.5
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược LDU de Quito

Bạn đang tìm nhận định LDU de Quito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LDU de Quito, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của LDU de Quito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, LDU de Quito đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, LDU de Quito đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

LDU de Quito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LDU de Quito đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL LibertadoresWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng213
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn2.00.31.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 3 G
3-4-3 1 G
3-1-4-2 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Valle
G. Valle
29 GK 7.16
Leonel Enrique Quiñónez Padilla
Leonel Enrique Quiñónez Padilla
32 DEF 7.16
Ricardo Ade
Ricardo Ade
35 DEF 7.15
F. Cornejo
F. Cornejo
30 MID 7.08
J. Pretell
J. Pretell
26 MID 7.04
José Alfredo Quintero Ordóñez
José Alfredo Quintero Ordóñez
35 DEF 7.00
J. Cuero
J. Cuero
24 DEF 7.00
Richard Alexander Mina Caicedo
Richard Alexander Mina Caicedo
26 DEF 6.95
L. Segovia
L. Segovia
28 DEF 6.82
C. Tobar
C. Tobar
25 MID 6.80
Deyverson
Deyverson
34 FWD 6.76
G. Allala
G. Allala
28 DEF 6.74
Alexander Antonio Alvarado Carriel
Alexander Antonio Alvarado Carriel
26 MID 6.70
Ruddy Mina
Ruddy Mina
18 MID 6.70
G. Villamíl
G. Villamíl
24 MID 6.68
Yerlin Quinonez
Yerlin Quinonez
24 DEF 6.64
J. Corozo
J. Corozo
30 FWD 6.60
J. Medina
J. Medina
30 FWD 6.55
R. Redes
R. Redes
25 FWD 6.53
K. Minda
K. Minda
27 MID 6.43
M. Estrada
M. Estrada
29 FWD 6.34