LDU de Quito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
LDU de Quito Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Emelec
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
LDU de Quito
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Independiente d
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
22:00 Kết thúc |
LDU de Quito
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Delfin SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Always Ready
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
20:00 Kết thúc |
LDU de Quito
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
LDU Quito
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Leones d
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
20:00 Kết thúc |
CD Olmedo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược LDU de Quito
Bạn đang tìm nhận định LDU de Quito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho LDU de Quito được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của LDU de Quito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, LDU de Quito đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, LDU de Quito đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.81 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
LDU de Quito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định LDU de Quito đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.4 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alexander Domínguez Carabalí
|
38 | GK | 8.20 |
|
L. Segovia
|
28 | DEF | 7.15 |
|
Daniel Isai de la Cruz de la Cruz
|
21 | DEF | 7.03 |
|
Leonel Enrique Quiñónez Padilla
|
32 | DEF | 7.00 |
|
J. Pretell
|
26 | FWD | 6.95 |
|
Deyverson
|
34 | FWD | 6.91 |
|
Ricardo Ade
|
35 | DEF | 6.90 |
|
G. Allala
|
28 | DEF | 6.90 |
|
Alexander Antonio Alvarado Carriel
|
26 | MID | 6.87 |
|
R. Redes
|
25 | FWD | 6.87 |
|
Richard Alexander Mina Caicedo
|
26 | DEF | 6.85 |
|
F. Cornejo
|
30 | MID | 6.77 |
|
J. Corozo
|
30 | FWD | 6.73 |
|
K. Minda
|
27 | MID | 6.71 |
|
M. Estrada
|
29 | FWD | 6.65 |
|
José Alfredo Quintero Ordóñez
|
35 | DEF | 6.63 |
|
Ederson Castillo
|
17 | MID | 6.60 |
|
G. Valle
|
29 | GK | 6.59 |
|
G. Villamíl
|
24 | MID | 6.59 |
|
Yerlin Quinonez
|
24 | FWD | 6.50 |
|
C. Tobar
|
25 | MID | 6.46 |
|
J. Medina
|
30 | FWD | 6.46 |
|
J. Caicedo
|
18 | MID | 6.40 |
|
J. Cuero
|
24 | DEF | 6.20 |





