LDU de Quito Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
LDU de Quito Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
LDU de Quito
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
20:00 Kết thúc |
Deportivo C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
LDU de Quito
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
17:30 Kết thúc |
LDU de Quito
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Mushuc R
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Mirassol
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.4/10 |
17:30 Kết thúc |
LDU de Quito
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Lanus
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Emelec
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
LDU de Quito
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
20:00 Kết thúc |
CD Olmedo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược LDU de Quito
Bạn đang tìm nhận định LDU de Quito? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho LDU de Quito, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của LDU de Quito với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, LDU de Quito đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, LDU de Quito đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
LDU de Quito hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định LDU de Quito đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.3 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Valle
|
29 | GK | 7.16 |
|
Leonel Enrique Quiñónez Padilla
|
32 | DEF | 7.16 |
|
Ricardo Ade
|
35 | DEF | 7.15 |
|
F. Cornejo
|
30 | MID | 7.08 |
|
J. Pretell
|
26 | MID | 7.04 |
|
José Alfredo Quintero Ordóñez
|
35 | DEF | 7.00 |
|
J. Cuero
|
24 | DEF | 7.00 |
|
Richard Alexander Mina Caicedo
|
26 | DEF | 6.95 |
|
L. Segovia
|
28 | DEF | 6.82 |
|
C. Tobar
|
25 | MID | 6.80 |
|
Deyverson
|
34 | FWD | 6.76 |
|
G. Allala
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Alexander Antonio Alvarado Carriel
|
26 | MID | 6.70 |
|
Ruddy Mina
|
18 | MID | 6.70 |
|
G. Villamíl
|
24 | MID | 6.68 |
|
Yerlin Quinonez
|
24 | DEF | 6.64 |
|
J. Corozo
|
30 | FWD | 6.60 |
|
J. Medina
|
30 | FWD | 6.55 |
|
R. Redes
|
25 | FWD | 6.53 |
|
K. Minda
|
27 | MID | 6.43 |
|
M. Estrada
|
29 | FWD | 6.34 |





