Le Havre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Le Havre Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Lorient
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Le Havre
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Lille
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
11:15 Kết thúc |
Le Havre
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Angers
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
11:15 Kết thúc |
Nice
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
11:15 Kết thúc |
Le Havre
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Havre
Bạn đang tìm nhận định Le Havre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Le Havre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Le Havre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Le Havre đã ghi nhận 6 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Le Havre đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Le Havre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Le Havre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 10 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Mpasi
|
31 | GK | 7.80 |
|
I. Soumaré
|
25 | FWD | 7.07 |
|
G. Lloris
|
30 | DEF | 7.02 |
|
R. Ndiaye
|
24 | MID | 7.02 |
|
M. Diaw
|
32 | GK | 6.98 |
|
A. Touré
|
31 | MID | 6.91 |
|
A. Sangante
|
23 | DEF | 6.84 |
|
L. Gourna-Douath
|
22 | MID | 6.84 |
|
F. Doucouré
|
24 | DEF | 6.83 |
|
É. Youté
|
23 | MID | 6.81 |
|
L. Négo
|
34 | DEF | 6.81 |
|
A. Seko
|
25 | DEF | 6.80 |
|
N. Obougoujacquet
|
18 | FWD | 6.80 |
|
Stephan Zagadou
|
17 | DEF | 6.78 |
|
S. Boufal
|
32 | MID | 6.72 |
|
R. Khadra
|
24 | MID | 6.70 |
|
T. Delaine
|
33 | DEF | 6.68 |
|
Y. Zouaoui
|
27 | DEF | 6.65 |
|
G. Kyeremeh
|
25 | FWD | 6.63 |
|
Y. Namli
|
31 | MID | 6.62 |
|
T. Pembélé
|
23 | DEF | 6.61 |
|
Paul Argney
|
19 | GK | 6.60 |
|
S. Ebonog
|
21 | MID | 6.58 |
|
D. Mosengo
|
19 | MID | 6.56 |
|
K. Quetant
|
19 | FWD | 6.56 |
|
Y. Kechta
|
23 | MID | 6.55 |
|
E. Koffi Vinette
|
19 | FWD | 6.54 |
|
M. Samatta
|
33 | FWD | 6.52 |
|
F. Mambimbi
|
24 | FWD | 6.47 |
|
D. Pizarro
|
20 | FWD | 6.40 |




