Le Havre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Le Havre Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Sắp diễn ra |
Le Havre
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Angers
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
11:15 Kết thúc |
Nice
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
11:15 Kết thúc |
Le Havre
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:15 Kết thúc |
Paris FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
11:15 Kết thúc |
Le Havre
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
11:15 Kết thúc |
Brest
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
15:05 Kết thúc |
Le Havre
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Havre
Bạn đang tìm nhận định Le Havre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Le Havre được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Le Havre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Le Havre đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Le Havre đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Le Havre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Le Havre đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 7 | 4 | 11 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 8 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 24 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Mpasi
|
31 | GK | 7.80 |
|
I. Soumaré
|
25 | FWD | 7.09 |
|
G. Lloris
|
30 | DEF | 7.02 |
|
R. Ndiaye
|
24 | MID | 7.01 |
|
M. Diaw
|
32 | GK | 7.00 |
|
A. Touré
|
31 | MID | 6.91 |
|
L. Gourna-Douath
|
22 | MID | 6.91 |
|
A. Seko
|
25 | DEF | 6.87 |
|
A. Sangante
|
23 | DEF | 6.85 |
|
É. Youté
|
23 | MID | 6.85 |
|
F. Doucouré
|
24 | DEF | 6.84 |
|
L. Négo
|
34 | DEF | 6.81 |
|
N. Obougoujacquet
|
18 | FWD | 6.80 |
|
Stephan Zagadou
|
17 | DEF | 6.78 |
|
R. Khadra
|
24 | MID | 6.70 |
|
T. Delaine
|
33 | DEF | 6.68 |
|
S. Boufal
|
32 | MID | 6.67 |
|
Y. Zouaoui
|
27 | DEF | 6.65 |
|
G. Kyeremeh
|
25 | FWD | 6.63 |
|
Y. Namli
|
31 | MID | 6.62 |
|
T. Pembélé
|
23 | DEF | 6.62 |
|
Paul Argney
|
19 | GK | 6.60 |
|
S. Ebonog
|
21 | MID | 6.58 |
|
E. Koffi Vinette
|
19 | FWD | 6.58 |
|
D. Mosengo
|
19 | MID | 6.56 |
|
K. Quetant
|
19 | FWD | 6.56 |
|
Y. Kechta
|
23 | MID | 6.48 |
|
F. Mambimbi
|
24 | FWD | 6.47 |
|
M. Samatta
|
33 | FWD | 6.40 |
|
D. Pizarro
|
20 | FWD | 6.40 |




