1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Le Havre
Le Havre

Le Havre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.30m
KEY INSIGHT Le Havre không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Le Havre không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDD
153 Trận đấu đã nhận định
69.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Le Havre Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Le Havre
Le Havre
vs
Metz
Metz
1.67
3.95
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
1 : 1
Le Havre
Le Havre red card
3.4
3.15
2.42

1X

1.6

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.3/10

11:15

Kết thúc
Nice
Nice
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.98
3.5
4.4

1

1.98

O1.5

1.3

NO

2.07

O1.5

1.3
4.8/10

11:15

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
1 : 1
Auxerre
Auxerre
2.47
3.2
3.25

1X

1.37

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5/10

11:15

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
3 : 2
Le Havre
Le Havre
2.07
3.4
4.1

1

2.07

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
8/10

11:15

Kết thúc
red card Le Havre
Le Havre
0 : 0
Lyon
Lyon
3.75
3.45
2.22

2

2.22

U3.5

1.3

NO

1.96

U3.5

1.3
6/10

11:15

Kết thúc
Brest
Brest
2 : 0
Le Havre
Le Havre
1.92
3.6
4.7

1

1.92

U3.5

1.28

NO

1.94

U3.5

1.28
7.4/10

15:05

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
0 : 1
PSG
PSG
10.4
6.1
1.32

2

1.32

O2.5

1.57

YES

1.95

2

1.32
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Havre

Bạn đang tìm nhận định Le Havre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Le Havre được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Le Havre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Le Havre đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Le Havre đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.03 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Le Havre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Le Havre đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng516
Hòa7411
Thua3912
Bàn thắng ghi được16824
Bàn thắng để thủng lưới132437
Trung bình ghi bàn1.10.60.8
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-1-3-2 6 G
4-1-4-1 5 G
3-4-1-2 3 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
16 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Mpasi
L. Mpasi
31 GK 7.80
I. Soumaré
I. Soumaré
25 FWD 7.09
G. Lloris
G. Lloris
30 DEF 7.02
R. Ndiaye
R. Ndiaye
24 MID 7.01
M. Diaw
M. Diaw
32 GK 7.00
A. Touré
A. Touré
31 MID 6.91
L. Gourna-Douath
L. Gourna-Douath
22 MID 6.91
A. Seko
A. Seko
25 DEF 6.87
A. Sangante
A. Sangante
23 DEF 6.85
É. Youté
É. Youté
23 MID 6.85
F. Doucouré
F. Doucouré
24 DEF 6.84
L. Négo
L. Négo
34 DEF 6.81
N. Obougoujacquet
N. Obougoujacquet
18 FWD 6.80
Stephan Zagadou
Stephan Zagadou
17 DEF 6.78
R. Khadra
R. Khadra
24 MID 6.70
T. Delaine
T. Delaine
33 DEF 6.68
S. Boufal
S. Boufal
32 MID 6.67
Y. Zouaoui
Y. Zouaoui
27 DEF 6.65
G. Kyeremeh
G. Kyeremeh
25 FWD 6.63
Y. Namli
Y. Namli
31 MID 6.62
T. Pembélé
T. Pembélé
23 DEF 6.62
Paul Argney
Paul Argney
19 GK 6.60
S. Ebonog
S. Ebonog
21 MID 6.58
E. Koffi Vinette
E. Koffi Vinette
19 FWD 6.58
D. Mosengo
D. Mosengo
19 MID 6.56
K. Quetant
K. Quetant
19 FWD 6.56
Y. Kechta
Y. Kechta
23 MID 6.48
F. Mambimbi
F. Mambimbi
24 FWD 6.47
M. Samatta
M. Samatta
33 FWD 6.40
D. Pizarro
D. Pizarro
20 FWD 6.40