1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Le Havre
Le Havre

Le Havre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.30m
KEY INSIGHT Le Havre không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Le Havre để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Le Havre không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
156 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Le Havre Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
0 : 2
Le Havre
Le Havre
2.42
3.55
3

1X

1.44

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
2.4/10

15:00

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
0 : 1
Marseille
Marseille
3.55
3.8
2.05

2

2.05

U3.5

1.57

YES

1.55

X2

1.33
8.5/10

09:00

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.44
4.65
8.75

1

1.44

U3.5

1.37

NO

1.71

1

1.44
5.3/10

11:15

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
4 : 4
Metz
Metz
1.6
4.2
6.1

1

1.6

U3.5

1.42

NO

1.93

1

1.6
6.6/10

13:00

Kết thúc
Angers
Angers
1 : 1
Le Havre
Le Havre red card
3.4
3.15
2.42

1X

1.6

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.3/10

11:15

Kết thúc
Nice
Nice
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.98
3.5
4.4

1

1.98

O1.5

1.3

NO

2.07

O1.5

1.3
4.8/10

11:15

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
1 : 1
Auxerre
Auxerre
2.47
3.2
3.25

1X

1.37

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5/10

11:15

Kết thúc
red card Paris FC
Paris FC
3 : 2
Le Havre
Le Havre
2.07
3.4
4.1

1

2.07

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Le Havre

Bạn đang tìm nhận định Le Havre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Le Havre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Le Havre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Le Havre đã ghi nhận 6 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Le Havre đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.12 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Le Havre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Le Havre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng516
Hòa8614
Thua4913
Bàn thắng ghi được201030
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-1-3-2 6 G
4-1-4-1 5 G
4-2-3-1 4 G
66 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
19 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Mpasi
L. Mpasi
31 GK 7.80
I. Soumaré
I. Soumaré
25 FWD 7.07
G. Lloris
G. Lloris
30 DEF 7.02
R. Ndiaye
R. Ndiaye
24 MID 7.02
M. Diaw
M. Diaw
32 GK 6.98
A. Touré
A. Touré
31 MID 6.91
A. Sangante
A. Sangante
23 DEF 6.84
L. Gourna-Douath
L. Gourna-Douath
22 MID 6.84
F. Doucouré
F. Doucouré
24 DEF 6.83
É. Youté
É. Youté
23 MID 6.81
L. Négo
L. Négo
34 DEF 6.81
A. Seko
A. Seko
25 DEF 6.80
N. Obougoujacquet
N. Obougoujacquet
18 FWD 6.80
Stephan Zagadou
Stephan Zagadou
17 DEF 6.78
S. Boufal
S. Boufal
32 MID 6.72
R. Khadra
R. Khadra
24 MID 6.70
T. Delaine
T. Delaine
33 DEF 6.68
Y. Zouaoui
Y. Zouaoui
27 DEF 6.65
G. Kyeremeh
G. Kyeremeh
25 FWD 6.63
Y. Namli
Y. Namli
31 MID 6.62
T. Pembélé
T. Pembélé
23 DEF 6.61
Paul Argney
Paul Argney
19 GK 6.60
S. Ebonog
S. Ebonog
21 MID 6.58
D. Mosengo
D. Mosengo
19 MID 6.56
K. Quetant
K. Quetant
19 FWD 6.56
Y. Kechta
Y. Kechta
23 MID 6.55
E. Koffi Vinette
E. Koffi Vinette
19 FWD 6.54
M. Samatta
M. Samatta
33 FWD 6.52
F. Mambimbi
F. Mambimbi
24 FWD 6.47
D. Pizarro
D. Pizarro
20 FWD 6.40