Nhận định Le Havre vs Metz - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.60
Le Havre thắng
6.6/10
Kèo 1X2
11.60
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMetz
xGLe Havre: 1.26Metz: 0.81
Kiểm soát bóngLe Havre: 57%Metz: 43%
Tổng số cú sútLe Havre: 14Metz: 9
Sút trúng đíchLe Havre: 4Metz: 3
Sút trượtLe Havre: 6Metz: 3
Phạt gócLe Havre: 4Metz: 3
Thẻ vàngLe Havre: 1Metz: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Metz
Bàn thắng kỳ vọngLe Havre: 1.03Metz: 0.91
Tổng bàn thắngLe Havre: 2.2Metz: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLe Havre: 0.9Metz: 0.6
Bàn thuaLe Havre: 1.3Metz: 2
Kiểm soát bóngLe Havre: 50%Metz: 50%
Tổng số cú sútLe Havre: 11.7Metz: 11.3
Sút trúng đíchLe Havre: 3.8Metz: 3.5
Sút trượtLe Havre: 5.8Metz: 4.6
Phạm lỗiLe Havre: 13.4Metz: 12.5
Phạt gócLe Havre: 3.9Metz: 4.4
Việt vịLe Havre: 2.5Metz: 1.5
Thẻ vàngLe Havre: 1.8Metz: 1.9
Tổng số đường chuyềnLe Havre: 387Metz: 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metz
ThắngLe Havre: 2Metz: 0
Trên 1.5 bànLe Havre: 8Metz: 6
Trên 2.5 bànLe Havre: 3Metz: 6
Trên 3.5 bànLe Havre: 1Metz: 4
Cả hai đội ghi bànLe Havre: 6Metz: 4
Thắng bất ngờLe Havre: 0Metz: 0
Thua bất ngờLe Havre: 0Metz: 0
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 9, 25
Metz0
Le Havre0
21 thg 4, 24
Le Havre0
Metz1
29 thg 10, 23
Metz0
Le Havre0
13 thg 3, 23
Metz1
Le Havre1
24 thg 10, 22
Le Havre2
Metz0
04 thg 3, 19
Le Havre2
Metz2
29 thg 9, 18
Metz0
Le Havre1
13 thg 2, 16
Metz0
Le Havre1
22 thg 9, 15
Le Havre1
Metz1
09 thg 5, 14
Metz3
Le Havre0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation