Leça Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leça Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Leca
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Leca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Rebordosa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Leca
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
GD Resende
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Leca
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Gondomar
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Beira Mar
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Leca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Gouveia
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Leca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Regua
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leça
Bạn đang tìm nhận định Leça? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leça được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Leça với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group B, Leça đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Leça hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leça đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 18 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 14 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |






