1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Lechia Gdansk
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.75m
KEY INSIGHT Lechia Gdansk thua 4 trận gần nhất
TREND Lechia Gdansk để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Lechia Gdansk

Phong độ gần đây

LLLLL
157 Trận đấu đã nhận định
64.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lechia Gdansk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
3 : 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4.6
4.6
1.78

2

1.78

O2.5

1.41

YES

1.44

X2

1.28
8.8/10

11:30

Kết thúc
red card Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 2
Legia W
Legia W
2.2
3.6
3.35

2

3.35

U3.5

1.45

YES

1.62

U3.5

1.45
3.2/10

08:45

Kết thúc
red card Widzew Lodz
Widzew Lodz
3 : 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.18
3.45
3.6

1

2.18

U3.5

1.37

YES

1.74

U3.5

1.37
4.7/10

13:00

Kết thúc
red card Radomiak
Radomiak Radom
3 : 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.5
3.65
2.9

1

2.5

U3.5

1.51

NO

2.37

1X

1.5
5.1/10

11:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 2
Rakow C
Rakow C
2.4
3.45
3

X

3.45

O1.5

1.24

YES

1.61

O1.5

1.24
6.7/10

13:00

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
2.14
3.75
3.7

1

2.14

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
6.7/10

12:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
1 : 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.92
3.4
2.55

2

2.55

O1.5

1.27

YES

1.65

X2

1.45
7.4/10

14:15

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce red card
2.23
3.5
3.65

1

2.23

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lechia Gdansk

Bạn đang tìm nhận định Lechia Gdansk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lechia Gdansk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Lechia Gdansk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Lechia Gdansk đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lechia Gdansk đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.65 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lechia Gdansk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lechia Gdansk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8412
Hòa437
Thua5914
Bàn thắng ghi được362460
Bàn thắng để thủng lưới253762
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới1.52.31.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 10 G
4-4-1-1 2 G
72 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 27%
9 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Zhelizko
I. Zhelizko
24 MID 7.35
B. Sarnavskyi
B. Sarnavskyi
30 GK 7.20
T. Bobček
T. Bobček
24 FWD 7.18
C. Mena
C. Mena
23 MID 7.09
R. Kapič
R. Kapič
30 MID 7.08
A. Ćirković
A. Ćirković
24 MID 6.87
M. Rodin
M. Rodin
29 DEF 6.80
K. Sezonienko
K. Sezonienko
22 FWD 6.79
B. Pllana
B. Pllana
24 DEF 6.76
T. Wójtowicz
T. Wójtowicz
22 MID 6.76
Mohamed Awad Alla
Mohamed Awad Alla
23 FWD 6.76
B. Viunnyk
B. Viunnyk
23 FWD 6.75
M. Dyachuk
M. Dyachuk
22 DEF 6.72
S. Weirauch
S. Weirauch
21 GK 6.70
A. Paulsen
A. Paulsen
23 GK 6.69
A. Tsarenko
A. Tsarenko
21 MID 6.66
M. Vojtko
M. Vojtko
25 DEF 6.64
T. Neugebauer
T. Neugebauer
22 MID 6.62
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.62
D. Kurminowski
D. Kurminowski
26 FWD 6.57
E. Olsson
E. Olsson
22 DEF 6.46
A. Jaunzems
A. Jaunzems
26 DEF 6.43
M. Kałahur
M. Kałahur
26 DEF 6.40
M. Głogowski
M. Głogowski
20 FWD 6.30
B. Szczepankiewicz
B. Szczepankiewicz
19 DEF -