1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Lechia Gdansk
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.75m
KEY INSIGHT Lechia Gdansk có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Lechia Gdansk có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Lechia Gdansk có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
153 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lechia Gdansk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
vs
Rakow C
Rakow C
2.65
3.7
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice red card
2.14
3.75
3.7

1

2.14

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
6.7/10

12:00

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
1 : 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.92
3.4
2.55

2

2.55

O1.5

1.27

YES

1.65

X2

1.45
7.4/10

14:15

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce red card
2.23
3.5
3.65

1

2.23

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
4.9/10

11:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.55
3.5
2.75

1X

1.52

O2.5

1.73

YES

1.59

O2.5

1.73
4/10

11:30

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
2 : 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.5
3.55
2.8

X

3.55

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
3.7/10

14:30

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
3 : 0
Jagiellonia
Jagiellonia
2.5
3.6
2.92

1X

1.5

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
5.2/10

14:30

Kết thúc
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2 : 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
3.35
3.35
2.25

2

2.25

O1.5

1.35

YES

1.84

X2

1.35
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lechia Gdansk

Bạn đang tìm nhận định Lechia Gdansk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lechia Gdansk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Lechia Gdansk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Lechia Gdansk đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lechia Gdansk đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.71 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Lechia Gdansk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lechia Gdansk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8412
Hòa336
Thua3710
Bàn thắng ghi được332255
Bàn thắng để thủng lưới203151
Trung bình ghi bàn2.41.62.0
Trung bình thủng lưới1.42.21.8
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 8 G
4-4-1-1 1 G
61 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 61%
17 Trận
Tài 2.5 32%
9 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Zhelizko
I. Zhelizko
24 MID 7.38
T. Bobček
T. Bobček
24 FWD 7.21
B. Sarnavskyi
B. Sarnavskyi
30 GK 7.20
R. Kapič
R. Kapič
30 MID 7.13
C. Mena
C. Mena
23 MID 7.12
A. Ćirković
A. Ćirković
24 MID 6.94
K. Sezonienko
K. Sezonienko
22 FWD 6.81
M. Rodin
M. Rodin
29 DEF 6.80
B. Viunnyk
B. Viunnyk
23 FWD 6.78
M. Dyachuk
M. Dyachuk
22 DEF 6.77
Mohamed Awad Alla
Mohamed Awad Alla
23 FWD 6.76
T. Wójtowicz
T. Wójtowicz
22 MID 6.75
B. Pllana
B. Pllana
24 DEF 6.74
A. Paulsen
A. Paulsen
23 GK 6.72
S. Weirauch
S. Weirauch
21 GK 6.70
B. Kłudka
B. Kłudka
23 DEF 6.69
M. Vojtko
M. Vojtko
25 DEF 6.65
T. Neugebauer
T. Neugebauer
22 MID 6.64
A. Tsarenko
A. Tsarenko
21 MID 6.60
D. Kurminowski
D. Kurminowski
26 FWD 6.57
E. Olsson
E. Olsson
22 DEF 6.46
A. Jaunzems
A. Jaunzems
26 DEF 6.43
M. Głogowski
M. Głogowski
20 FWD 6.30
M. Kałahur
M. Kałahur
26 DEF 6.28
B. Szczepankiewicz
B. Szczepankiewicz
19 DEF -