Nhận định Nieciecza vs Lechia Gdansk - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Lechia Gdansk thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
21.78
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.38
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILechia Gdansk
xGNieciecza: 0.96Lechia Gdansk: 1.72
Kiểm soát bóngNieciecza: 38%Lechia Gdansk: 62%
Tổng số cú sútNieciecza: 8Lechia Gdansk: 16
Sút trúng đíchNieciecza: 3Lechia Gdansk: 5
Sút trượtNieciecza: 3Lechia Gdansk: 6
Phạt gócNieciecza: 3Lechia Gdansk: 6
Thẻ vàngNieciecza: 1Lechia Gdansk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lechia Gdansk
Bàn thắng kỳ vọngNieciecza: 1.36Lechia Gdansk: 1.65
Tổng bàn thắngNieciecza: 3.5Lechia Gdansk: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNieciecza: 1.3Lechia Gdansk: 1.4
Bàn thuaNieciecza: 2.2Lechia Gdansk: 1.7
Kiểm soát bóngNieciecza: 49%Lechia Gdansk: 54%
Tổng số cú sútNieciecza: 12.8Lechia Gdansk: 15.5
Sút trúng đíchNieciecza: 4.5Lechia Gdansk: 5.2
Sút trượtNieciecza: 4.6Lechia Gdansk: 6.1
Phạm lỗiNieciecza: 13.5Lechia Gdansk: 11.8
Phạt gócNieciecza: 4.4Lechia Gdansk: 6
Việt vịNieciecza: 1.2Lechia Gdansk: 1.9
Thẻ vàngNieciecza: 2.5Lechia Gdansk: 2.1
Thẻ đỏNieciecza: 0.6Lechia Gdansk: 0.2
Tổng số đường chuyềnNieciecza: 379Lechia Gdansk: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lechia Gdansk
ThắngNieciecza: 3Lechia Gdansk: 3
Trên 1.5 bànNieciecza: 8Lechia Gdansk: 9
Trên 2.5 bànNieciecza: 8Lechia Gdansk: 7
Trên 3.5 bànNieciecza: 5Lechia Gdansk: 3
Cả hai đội ghi bànNieciecza: 8Lechia Gdansk: 7
Thắng bất ngờNieciecza: 1Lechia Gdansk: 0
Thua bất ngờNieciecza: 0Lechia Gdansk: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Lechia Gdansk5
Nieciecza1
14 thg 4, 24
Lechia Gdansk3
Nieciecza1
01 thg 10, 23
Nieciecza0
Lechia Gdansk0
09 thg 4, 22
Lechia Gdansk2
Nieciecza0
16 thg 10, 21
Nieciecza0
Lechia Gdansk2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation