Nhận định Lechia Gdansk vs Legia W - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.45
3.2/10
Kèo 1X2
23.35
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.84
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILegia W
xGLechia Gdansk: 1.61Legia W: 1.19
Kiểm soát bóngLechia Gdansk: 53%Legia W: 47%
Tổng số cú sútLechia Gdansk: 14Legia W: 10
Sút trúng đíchLechia Gdansk: 4Legia W: 2
Sút trượtLechia Gdansk: 5Legia W: 4
Phạt gócLechia Gdansk: 5Legia W: 4
Thẻ vàngLechia Gdansk: 1Legia W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Legia W
Bàn thắng kỳ vọngLechia Gdansk: 1.69Legia W: 1.27
Tổng bàn thắngLechia Gdansk: 3.2Legia W: 2
Bàn thắng ghi đượcLechia Gdansk: 1.5Legia W: 1.2
Bàn thuaLechia Gdansk: 1.7Legia W: 0.8
Kiểm soát bóngLechia Gdansk: 53%Legia W: 47%
Tổng số cú sútLechia Gdansk: 15Legia W: 11.6
Sút trúng đíchLechia Gdansk: 5.2Legia W: 2.9
Sút trượtLechia Gdansk: 5.8Legia W: 5
Phạm lỗiLechia Gdansk: 11.4Legia W: 15.6
Phạt gócLechia Gdansk: 5.7Legia W: 5.1
Việt vịLechia Gdansk: 2.3Legia W: 1.2
Thẻ vàngLechia Gdansk: 1.8Legia W: 1.67
Tổng số đường chuyềnLechia Gdansk: 385Legia W: 361
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Legia W
ThắngLechia Gdansk: 3Legia W: 6
Trên 1.5 bànLechia Gdansk: 9Legia W: 6
Trên 2.5 bànLechia Gdansk: 7Legia W: 2
Trên 3.5 bànLechia Gdansk: 4Legia W: 2
Cả hai đội ghi bànLechia Gdansk: 7Legia W: 4
Thắng bất ngờLechia Gdansk: 0Legia W: 0
Thua bất ngờLechia Gdansk: 0Legia W: 0
Đối đầu
6
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Legia Warszawa2
Lechia Gdansk2
21 thg 4, 25
Legia Warszawa2
Lechia Gdansk1
18 thg 10, 24
Lechia Gdansk0
Legia Warszawa2
06 thg 7, 24
Legia Warszawa1
Lechia Gdansk1
24 thg 6, 23
Legia Warszawa3
Lechia Gdansk1
20 thg 5, 23
Lechia Gdansk1
Legia Warszawa0
08 thg 11, 22
Lechia Gdansk2
Legia Warszawa2
04 thg 11, 22
Legia Warszawa2
Lechia Gdansk1
02 thg 4, 22
Legia Warszawa2
Lechia Gdansk1
03 thg 10, 21
Lechia Gdansk3
Legia Warszawa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation