1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Legia Warszawa
Legia Warszawa

Legia Warszawa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.28m
KEY INSIGHT Legia Warszawa bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
202 Trận đấu đã nhận định
69.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Legia W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
4 : 0
Motor Lublin
Motor Lublin
1.52
4.85
6.75

1

1.52

U3.5

1.64

NO

2.18

1

1.52
5.7/10

11:30

Kết thúc
red card Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 2
Legia W
Legia W
2.2
3.6
3.35

2

3.35

U3.5

1.45

YES

1.62

U3.5

1.45
3.2/10

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
0 : 1
Legia Warszawa
Legia W
5.4
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.64

NO

2.19

2

1.67
5.2/10

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.02
3.4
4.25

1

2.02

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.25
8.6/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
4 : 0
Legia W
Legia W red card
2
3.65
3.7

1

2

U3.5

1.47

NO

2.25

1X

1.33
8.8/10

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie L
1.65
3.85
5.8

1

1.65

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
7.8/10

14:15

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.18
3.4
3.65

1

2.18

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.36
7.8/10

11:30

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
0 : 2
Legia Warszawa
Legia W
2.55
3.45
2.75

X

3.45

U3.5

1.44

YES

1.63

U3.5

1.44
4.6/10

15:00

Kết thúc
Legia
Legia
4 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R
1.4
5.65
9.5

2

9.5

O2.5

1.55

YES

1.81

GG

1.81
1.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Legia Warszawa

Bạn đang tìm nhận định Legia Warszawa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Legia Warszawa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Legia Warszawa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Legia Warszawa đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Legia Warszawa đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.36 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Legia Warszawa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Legia Warszawa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7411
Hòa6713
Thua369
Bàn thắng ghi được191938
Bàn thắng để thủng lưới122537
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
3-4-3 8 G
4-3-3 7 G
3-1-4-2 2 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Leszczyński
J. Leszczyński
18 DEF 7.25
J. Ziółkowski
J. Ziółkowski
20 DEF 7.10
J. Elitim
J. Elitim
26 MID 7.10
A. Jędrzejczyk
A. Jędrzejczyk
38 DEF 7.03
M. Čupić
M. Čupić
26 DEF 6.99
M. Burch
M. Burch
25 DEF 6.98
M. Alfarela
M. Alfarela
28 FWD 6.98
Henrique Arreiol
Henrique Arreiol
20 MID 6.95
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 6.93
D. Szymański
D. Szymański
30 MID 6.91
R. Augustyniak
R. Augustyniak
32 MID 6.89
R. Adamski
R. Adamski
24 FWD 6.88
K. Piątkowski
K. Piątkowski
25 DEF 6.87
B. Kapustka
B. Kapustka
29 MID 6.87
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.85
Rúben Vinagre
Rúben Vinagre
26 DEF 6.83
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 MID 6.82
V. Bichakhchyan
V. Bichakhchyan
26 MID 6.80
Claude Gonçalves
Claude Gonçalves
31 MID 6.78
A. Čolak
A. Čolak
32 FWD 6.76
P. Kun
P. Kun
30 DEF 6.73
J. Nsame
J. Nsame
32 FWD 6.73
P. Wszołek
P. Wszołek
33 DEF 6.71
K. Tobiasz
K. Tobiasz
23 GK 6.70
P. Stojanović
P. Stojanović
30 DEF 6.70
A. Reca
A. Reca
30 DEF 6.68
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.68
W. Urbański
W. Urbański
20 MID 6.63
K. Chodyna
K. Chodyna
26 MID 6.61
K. Urbański
K. Urbański
21 MID 6.60
N. Weißhaupt
N. Weißhaupt
24 FWD 6.60
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.57
M. Rajović
M. Rajović
26 FWD 6.49
I. Strzałek
I. Strzałek
21 MID 6.48
Artur
Artur
35 FWD 6.47
J. Żewłakow
J. Żewłakow
19 FWD 6.38