Nhận định Legia Warszawa vs Motor Lublin - 23 thg 5, 2026
11.52
X4.85
26.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
Legia Warszawa thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.52
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.64
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.33
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMotor Lublin
xGLegia Warszawa: 1.53Motor Lublin: 0.91
Kiểm soát bóngLegia Warszawa: 55%Motor Lublin: 45%
Tổng số cú sútLegia Warszawa: 12Motor Lublin: 9
Sút trúng đíchLegia Warszawa: 2Motor Lublin: 2
Sút trượtLegia Warszawa: 5Motor Lublin: 3
Phạt gócLegia Warszawa: 5Motor Lublin: 4
Thẻ vàngLegia Warszawa: 1Motor Lublin: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Motor Lublin
Bàn thắng kỳ vọngLegia Warszawa: 1.36Motor Lublin: 1.19
Tổng bàn thắngLegia Warszawa: 2.2Motor Lublin: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLegia Warszawa: 1.3Motor Lublin: 1.4
Bàn thuaLegia Warszawa: 0.9Motor Lublin: 1.2
Kiểm soát bóngLegia Warszawa: 46%Motor Lublin: 55%
Tổng số cú sútLegia Warszawa: 11Motor Lublin: 11.1
Sút trúng đíchLegia Warszawa: 2.9Motor Lublin: 3.7
Sút trượtLegia Warszawa: 4.7Motor Lublin: 4.4
Phạm lỗiLegia Warszawa: 14.8Motor Lublin: 13.3
Phạt gócLegia Warszawa: 5.2Motor Lublin: 5.3
Việt vịLegia Warszawa: 1.2Motor Lublin: 1.5
Thẻ vàngLegia Warszawa: 1.89Motor Lublin: 3.14
Tổng số đường chuyềnLegia Warszawa: 351Motor Lublin: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motor Lublin
ThắngLegia Warszawa: 6Motor Lublin: 3
Trên 1.5 bànLegia Warszawa: 7Motor Lublin: 7
Trên 2.5 bànLegia Warszawa: 3Motor Lublin: 4
Trên 3.5 bànLegia Warszawa: 2Motor Lublin: 3
Cả hai đội ghi bànLegia Warszawa: 5Motor Lublin: 5
Thắng bất ngờLegia Warszawa: 0Motor Lublin: 0
Thua bất ngờLegia Warszawa: 0Motor Lublin: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 12, 25
Motor Lublin1
Legia Warszawa1
10 thg 3, 25
Motor Lublin3
Legia Warszawa3
01 thg 9, 24
Legia Warszawa5
Motor Lublin2
10 thg 12, 22
Legia Warszawa4
Motor Lublin0
01 thg 7, 22
Legia Warszawa2
Motor Lublin3
01 thg 12, 21
Motor Lublin1
Legia Warszawa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation