Leones Negros UDG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leones N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Leones N
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
21:00 Kết thúc |
Venados FC
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Leones N
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Alebrijes
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Leones Negros
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Dorados
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Leones Negros
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Leones N
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Leones N
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leones Negros UDG
Bạn đang tìm nhận định Leones Negros UDG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leones Negros UDG được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Leones Negros UDG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, Leones Negros UDG đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Leones Negros UDG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leones Negros UDG đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 14 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 30 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |






