Les Herbiers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Les Herbiers
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Bordeaux
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Les Herbiers
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Les Herbiers
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Bayonne
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Les Herbiers
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Les Herbiers
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinan Lehon
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Les Herbiers
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Saint-Colomban
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Les H
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Montpelli
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Les Herbiers
Bạn đang tìm nhận định Les Herbiers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Les Herbiers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Les Herbiers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 42.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 2 - Group A, Les Herbiers đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Les Herbiers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Les Herbiers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 1 | 8 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 23 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|







