Levante W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levante W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Eibar W
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
10:00 Kết thúc |
Espanyol W
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Granad. T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Granada CF W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levante W
Bạn đang tìm nhận định Levante W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Levante W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Levante W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Levante W đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 21 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Levante W đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.86 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Levante W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 11 | 10 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 27 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 8 | 8 | 16 |




