Levante W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levante W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Alhama
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Eibar W
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
10:00 Kết thúc |
Espanyol W
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Granad. T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levante W
Bạn đang tìm nhận định Levante W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Levante W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Levante W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Levante W đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 24 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Levante W đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Levante W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 36 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.7 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.4 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 8 | 9 | 17 |




