Nhận định Eibar W vs Levante W - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.10
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILevante W
xGEibar W: 0.86Levante W: 1.14
Kiểm soát bóngEibar W: 49%Levante W: 51%
Tổng số cú sútEibar W: 9Levante W: 12
Sút trúng đíchEibar W: 2Levante W: 5
Sút trượtEibar W: 5Levante W: 5
Phạt gócEibar W: 4Levante W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Levante W
Bàn thắng kỳ vọngEibar W: 0.67Levante W: 0.86
Tổng bàn thắngEibar W: 2.3Levante W: 2.2
Bàn thắng ghi đượcEibar W: 0.3Levante W: 0.4
Bàn thuaEibar W: 2Levante W: 1.8
Kiểm soát bóngEibar W: 33%Levante W: 37%
Tổng số cú sútEibar W: 8Levante W: 11.2
Sút trúng đíchEibar W: 2.1Levante W: 4.3
Sút trượtEibar W: 4.3Levante W: 5.2
Phạm lỗiEibar W: 9Levante W: 11.8
Phạt gócEibar W: 3.5Levante W: 2.7
Việt vịEibar W: 1.6Levante W: 1.7
Thẻ vàngEibar W: 2.1Levante W: 2.11
Tổng số đường chuyềnEibar W: 257Levante W: 258
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levante W
ThắngEibar W: 0Levante W: 0
Trên 1.5 bànEibar W: 7Levante W: 4
Trên 2.5 bànEibar W: 5Levante W: 4
Trên 3.5 bànEibar W: 2Levante W: 2
Cả hai đội ghi bànEibar W: 3Levante W: 3
Thắng bất ngờEibar W: 0Levante W: 0
Thua bất ngờEibar W: 1Levante W: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 9, 25
Levante W0
Eibar W1
29 thg 3, 25
Levante W1
Eibar W2
28 thg 9, 24
Eibar W0
Levante W3
18 thg 2, 24
Eibar W0
Levante W0
25 thg 11, 23
Levante W3
Eibar W0
12 thg 1, 22
Eibar W1
Levante W2
29 thg 9, 21
Levante W5
Eibar W0
06 thg 3, 21
Eibar W0
Levante W2
10 thg 10, 20
Levante W2
Eibar W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation