1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Leyton Orient
Leyton Orient

Leyton Orient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.80m
KEY INSIGHT Leyton Orient không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Leyton Orient có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Leyton Orient không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDL
211 Trận đấu đã nhận định
67.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leyton Orient Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Blackpool
Blackpool
vs
Leyton Orient
Leyton Orient
2.92
3.2
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 2
Rotherham
Rotherham
1.55
4.15
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

NG

1.93
6.5/10

14:45

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 0
Mansfield T
Mansfield T
2.06
3.5
3.7

1X

1.29

U3.5

1.38

YES

1.7

U3.5

1.38
6.4/10

07:30

Kết thúc
Lincoln
Lincoln
2 : 1
Leyton Orient
Leyton Orient
1.5
4.25
6.8

X2

2.67

U3.5

1.38

NO

1.82

U3.5

1.38
4/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 2
Huddersfield
Huddersfield
3.15
3.2
2.45

1

3.15

U3.5

1.26

NO

1.98

U3.5

1.26
7.5/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.3
3.25
3.3

2

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.8/10

10:00

Kết thúc
Exeter
Exeter
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.5
3.55
2.77

2

2.77

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
8.2/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
2 : 0
Wycombe
Wycombe red card
3.1
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.3

YES

1.71

AS

1.25
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leyton Orient

Bạn đang tìm nhận định Leyton Orient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leyton Orient được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Leyton Orient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Leyton Orient đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 20 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leyton Orient đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Leyton Orient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leyton Orient đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng8614
Hòa639
Thua71320
Bàn thắng ghi được302757
Bàn thắng để thủng lưới264066
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 4 G
4-3-3 2 G
93 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
32 Trận
Tài 1.5 37%
16 Trận
Tài 2.5 14%
6 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Oluwayemi
T. Oluwayemi
22 GK 7.10
A. Connolly
A. Connolly
25 FWD 6.99
D. Levitt
D. Levitt
25 MID 6.97
D. Ballard
D. Ballard
20 FWD 6.94
I. El Mizouni
I. El Mizouni
25 MID 6.93
J. Morris
J. Morris
24 MID 6.93
W. Forrester
W. Forrester
24 DEF 6.89
T. Bakinson
T. Bakinson
27 MID 6.88
Killian Cahill
Killian Cahill
22 GK 6.86
T. James
T. James
29 DEF 6.81
T. Archibald
T. Archibald
27 MID 6.75
J. Simpson
J. Simpson
29 DEF 6.72
W. Dennis
W. Dennis
25 GK 6.71
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.70
P. Chinedu
P. Chinedu
19 DEF 6.70
K. Casey
K. Casey
21 DEF 6.68
D. Mitchell
D. Mitchell
28 MID 6.67
D. Happe
D. Happe
27 DEF 6.66
Tommy Simkin
Tommy Simkin
21 GK 6.65
R. Edmonds-Green
R. Edmonds-Green
26 DEF 6.62
A. Abdulai
A. Abdulai
23 MID 6.61
J. Koroma
J. Koroma
27 FWD 6.61
M. Craig
M. Craig
22 MID 6.61
O. O'Neill
O. O'Neill
22 MID 6.60
Charlie Gerard Richard Wellens
Charlie Gerard Richard Wellens
23 FWD 6.60
S. Clare
S. Clare
29 MID 6.53
Z. Obiero
Z. Obiero
20 MID 6.50
J. Moorhouse
J. Moorhouse
20 MID 6.49
T. Adaramola
T. Adaramola
22 DEF 6.45
D. Jaiyesimi
D. Jaiyesimi
27 MID 6.45
S. Perkins
S. Perkins
21 FWD 6.44
Ajay Matthews
Ajay Matthews
19 FWD 6.40
J. White
J. White
23 MID 6.37
F. Fawunmi
F. Fawunmi
19 FWD 6.36
A. Lloyd
A. Lloyd
22 FWD 6.31