Leyton Orient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leyton Orient Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Blackpool
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Leyton Orient
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Lincoln
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Wigan
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Exeter
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leyton Orient
Bạn đang tìm nhận định Leyton Orient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leyton Orient được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Leyton Orient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Leyton Orient đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 20 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Leyton Orient đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Leyton Orient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leyton Orient đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 7 | 13 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 27 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 40 | 66 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Oluwayemi
|
22 | GK | 7.10 |
|
A. Connolly
|
25 | FWD | 6.99 |
|
D. Levitt
|
25 | MID | 6.97 |
|
D. Ballard
|
20 | FWD | 6.94 |
|
I. El Mizouni
|
25 | MID | 6.93 |
|
J. Morris
|
24 | MID | 6.93 |
|
W. Forrester
|
24 | DEF | 6.89 |
|
T. Bakinson
|
27 | MID | 6.88 |
|
Killian Cahill
|
22 | GK | 6.86 |
|
T. James
|
29 | DEF | 6.81 |
|
T. Archibald
|
27 | MID | 6.75 |
|
J. Simpson
|
29 | DEF | 6.72 |
|
W. Dennis
|
25 | GK | 6.71 |
|
O. Beckles
|
34 | DEF | 6.70 |
|
P. Chinedu
|
19 | DEF | 6.70 |
|
K. Casey
|
21 | DEF | 6.68 |
|
D. Mitchell
|
28 | MID | 6.67 |
|
D. Happe
|
27 | DEF | 6.66 |
|
Tommy Simkin
|
21 | GK | 6.65 |
|
R. Edmonds-Green
|
26 | DEF | 6.62 |
|
A. Abdulai
|
23 | MID | 6.61 |
|
J. Koroma
|
27 | FWD | 6.61 |
|
M. Craig
|
22 | MID | 6.61 |
|
O. O'Neill
|
22 | MID | 6.60 |
|
Charlie Gerard Richard Wellens
|
23 | FWD | 6.60 |
|
S. Clare
|
29 | MID | 6.53 |
|
Z. Obiero
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. Moorhouse
|
20 | MID | 6.49 |
|
T. Adaramola
|
22 | DEF | 6.45 |
|
D. Jaiyesimi
|
27 | MID | 6.45 |
|
S. Perkins
|
21 | FWD | 6.44 |
|
Ajay Matthews
|
19 | FWD | 6.40 |
|
J. White
|
23 | MID | 6.37 |
|
F. Fawunmi
|
19 | FWD | 6.36 |
|
A. Lloyd
|
22 | FWD | 6.31 |





