1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Leyton Orient
Leyton Orient

Leyton Orient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.80m
KEY INSIGHT Leyton Orient không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Leyton Orient có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Leyton Orient không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
212 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leyton Orient Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
2 : 2
Burton A
Burton A
1.85
3.85
4.1

1

1.85

U3.5

1.36

NO

1.95

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.75
3.2
2.7

X2

1.47

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 2
Rotherham
Rotherham
1.55
4.15
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

NG

1.93
6.5/10

14:45

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 0
Mansfield T
Mansfield T
2.06
3.5
3.7

1X

1.29

U3.5

1.38

YES

1.7

U3.5

1.38
6.4/10

07:30

Kết thúc
Lincoln
Lincoln
2 : 1
Leyton Orient
Leyton Orient
1.5
4.25
6.8

X2

2.67

U3.5

1.38

NO

1.82

U3.5

1.38
4/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 2
Huddersfield
Huddersfield
3.15
3.2
2.45

1

3.15

U3.5

1.26

NO

1.98

U3.5

1.26
7.5/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.3
3.25
3.3

2

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.8/10

10:00

Kết thúc
Exeter
Exeter
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.5
3.55
2.77

2

2.77

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
8.2/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
2 : 0
Wycombe
Wycombe red card
3.1
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.3

YES

1.71

AS

1.25
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leyton Orient

Bạn đang tìm nhận định Leyton Orient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leyton Orient, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Leyton Orient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Leyton Orient đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 22 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leyton Orient đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.13 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Leyton Orient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leyton Orient đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng8614
Hòa639
Thua81422
Bàn thắng ghi được302757
Bàn thắng để thủng lưới284169
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn4913
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 4 G
4-3-3 2 G
97 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
32 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Oluwayemi
T. Oluwayemi
22 GK 7.10
A. Connolly
A. Connolly
25 FWD 7.02
D. Levitt
D. Levitt
25 MID 6.94
I. El Mizouni
I. El Mizouni
25 MID 6.93
W. Forrester
W. Forrester
24 DEF 6.93
D. Ballard
D. Ballard
20 FWD 6.92
J. Morris
J. Morris
24 MID 6.89
Killian Cahill
Killian Cahill
22 GK 6.86
T. Bakinson
T. Bakinson
27 MID 6.84
W. Dennis
W. Dennis
25 GK 6.84
T. James
T. James
29 DEF 6.81
T. Archibald
T. Archibald
27 MID 6.75
J. Simpson
J. Simpson
29 DEF 6.72
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.70
P. Chinedu
P. Chinedu
19 DEF 6.70
K. Casey
K. Casey
21 DEF 6.68
D. Happe
D. Happe
27 DEF 6.66
D. Mitchell
D. Mitchell
28 MID 6.66
Tommy Simkin
Tommy Simkin
21 GK 6.65
A. Abdulai
A. Abdulai
23 MID 6.63
R. Edmonds-Green
R. Edmonds-Green
26 DEF 6.62
M. Craig
M. Craig
22 MID 6.62
J. Koroma
J. Koroma
27 FWD 6.60
O. O'Neill
O. O'Neill
22 MID 6.60
Charlie Gerard Richard Wellens
Charlie Gerard Richard Wellens
23 FWD 6.59
S. Clare
S. Clare
29 MID 6.55
Z. Obiero
Z. Obiero
20 MID 6.50
J. Moorhouse
J. Moorhouse
20 MID 6.49
T. Adaramola
T. Adaramola
22 DEF 6.45
S. Perkins
S. Perkins
21 FWD 6.45
D. Jaiyesimi
D. Jaiyesimi
27 MID 6.45
Ajay Matthews
Ajay Matthews
19 FWD 6.40
J. White
J. White
23 MID 6.37
F. Fawunmi
F. Fawunmi
19 FWD 6.36
A. Lloyd
A. Lloyd
22 FWD 6.31