icon back

Leyton Orient

Leyton Orient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.80m
KEY INSIGHT Leyton Orient không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
201 Trận đấu đã nhận định
68.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leyton Orient Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Leyton Orient
Leyton Orient
vs
Peterborough
Peterborough
2.2
3.65
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 2
Leyton Orient
Leyton Orient
1.87
3.3
4.6

1

1.87

U2.5

1.55

NO

1.67

1X

1.22
8.5/10

11:00

Kết thúc
red card Bradford City
Bradford City
2 : 1
Leyton Orient
Leyton Orient
1.95
3.5
4.25

1

1.95

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.2/10

08:30

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.4
3.55
2.9

X

3.55

O2.5

1.77

YES

1.63

O2.5

1.77
5.7/10

11:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 2
Leyton Orient
Leyton Orient
2.95
3.35
2.6

X2

1.46

U3.5

1.28

NO

2.02

U3.5

1.28
5.1/10

15:45

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 3
Plymouth
Plymouth
2.65
3.5
2.6

2

2.6

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
4.9/10

11:01

Kết thúc
red card Stockport
Stockport County
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
1.66
3.9
5.2

2

5.2

U3.5

1.42

NO

2.06

U3.5

1.42
5.4/10

11:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 1
Port Vale
Port Vale
2.15
3.3
3.5

1

2.15

O1.5

1.33

YES

1.79

O1.5

1.33
5.2/10

16:00

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
3 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.05
3.65
3.65

1

2.05

O1.5

1.24

YES

1.64

O1.5

1.24
8/10

15:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
1 : 0
Aston Villa U21
Aston V
1.25
6
8.5

1

1.25

O2.5

1.24

YES

1.52

HS2+

1.2
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Leyton Orient. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 201 trận đấu có sự tham gia của Leyton Orient với tỷ lệ trúng 68.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6410
Hòa516
Thua61117
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới233356
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.42.11.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-1-2 4 G
3-4-2-1 3 G
4-3-3 2 G
69 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. El Mizouni
I. El Mizouni
25 MID 7.12
D. Levitt
D. Levitt
25 MID 7.04
A. Connolly
A. Connolly
25 FWD 7.01
D. Ballard
D. Ballard
20 FWD 6.99
J. Morris
J. Morris
24 DEF 6.92
T. Bakinson
T. Bakinson
27 MID 6.86
Killian Cahill
Killian Cahill
22 GK 6.86
T. Oluwayemi
T. Oluwayemi
22 GK 6.85
W. Forrester
W. Forrester
24 DEF 6.80
T. James
T. James
29 DEF 6.75
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.70
P. Chinedu
P. Chinedu
19 DEF 6.70
K. Casey
K. Casey
21 DEF 6.69
Tommy Simkin
Tommy Simkin
21 GK 6.65
T. Archibald
T. Archibald
27 MID 6.65
J. Koroma
J. Koroma
27 FWD 6.64
D. Happe
D. Happe
27 DEF 6.63
O. O'Neill
O. O'Neill
22 MID 6.63
D. Mitchell
D. Mitchell
28 MID 6.63
Charlie Gerard Richard Wellens
Charlie Gerard Richard Wellens
23 FWD 6.63
R. Edmonds-Green
R. Edmonds-Green
26 DEF 6.62
M. Craig
M. Craig
22 MID 6.62
J. Simpson
J. Simpson
29 DEF 6.60
S. Clare
S. Clare
29 MID 6.57
A. Abdulai
A. Abdulai
23 MID 6.53
Z. Obiero
Z. Obiero
20 MID 6.50
J. Moorhouse
J. Moorhouse
20 MID 6.49
T. Adaramola
T. Adaramola
22 DEF 6.45
D. Jaiyesimi
D. Jaiyesimi
27 MID 6.45
W. Dennis
W. Dennis
25 GK 6.45
Ajay Matthews
Ajay Matthews
19 FWD 6.40
J. White
J. White
23 MID 6.37
F. Fawunmi
F. Fawunmi
19 MID 6.32
A. Lloyd
A. Lloyd
22 FWD 6.31
S. Perkins
S. Perkins
21 FWD 6.30