1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Libertad
Libertad

Libertad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.05m
KEY INSIGHT Libertad để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWL
113 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Libertad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
2 : 1
Libertad
Libertad
2.02
3.2
3.9

X

3.2

U2.5

1.61

NO

1.78

U2.5

1.61
7.2/10

20:00

Kết thúc
Independiente d
Independiente del Valle
2 : 3
Libertad
Libertad
1.25
6.4
11

1

1.25

O2.5

1.46

YES

1.89

1

1.25
10/10

19:00

Kết thúc
LDU P
LDU Portoviejo
1 : 1
Libertad
Libertad
2.9
3.1
2.45

X

3.05

U2.5

1.55

YES

2.02

U2.5

1.55
2.5/10

20:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
0 : 1
Deportivo C
Deportivo C
2.45
3.3
3.1

1X

1.45

U2.5

1.78

NO

1.98

U2.5

1.78
6.7/10

16:30

Kết thúc
Emelec
Emelec
1 : 1
Libertad
Libertad
1.64
3.95
5.85

1X

1.15

U2.5

1.8

NO

1.77

U2.5

1.8
3.7/10

20:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
3 : 2
Aucas
Aucas
4.65
3.45
1.82

2

1.82

U3.5

1.3

NO

1.94

X2

1.21
8.5/10

14:00

Kết thúc
Macara
Macara
3 : 0
Libertad
Libertad
2.17
3.3
4

1

2.17

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.33
8.5/10

18:00

Kết thúc
red card Libertad
Libertad
0 : 1
Guayaquil C
Guayaquil C
2.3
3.2
3.5

1

2.3

U3.5

1.25

YES

1.86

1X

1.36
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Libertad

Bạn đang tìm nhận định Libertad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Libertad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Libertad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Libertad đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Libertad đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.63 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Libertad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Libertad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng314
Hòa235
Thua246
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 2 G
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
9 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Cortéz
G. Cortéz
30 FWD 7.11
B. Caicedo
B. Caicedo
25 DEF 6.88
A. Garcia
A. Garcia
25 DEF 6.85
Vilinton Germán Branda Merlín
Vilinton Germán Branda Merlín
24 MID 6.84
C. Valencia
C. Valencia
26 MID 6.83
J. Guisamano
J. Guisamano
29 MID 6.81
Stick Carlos Castro Palma
Stick Carlos Castro Palma
26 MID 6.77
I. Zambrano
I. Zambrano
28 MID 6.73
H. Batalla
H. Batalla
28 MID 6.73
D. Cabezas
D. Cabezas
30 GK 6.72
B. Corozo
B. Corozo
25 MID 6.68
C. Gruezo
C. Gruezo
25 MID 6.67
S. Bueno Quinonez
S. Bueno Quinonez
20 MID 6.65
R. Zambrano
R. Zambrano
32 DEF 6.65
A.  Chére
A. Chére
29 FWD 6.64
J. Bravo
J. Bravo
24 MID 6.62
Arturo Batioja
Arturo Batioja
27 FWD 6.60
E. Patta
E. Patta
35 DEF 6.58
M. Lucas
M. Lucas
32 DEF 6.53
J. Rodríguez
J. Rodríguez
27 DEF 6.50
E. Caicedo
E. Caicedo
22 FWD 6.46
D. Coronel
D. Coronel
23 MID 6.44
J. Cifuente
J. Cifuente
33 FWD 6.43