Libertad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Libertad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Manta FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Independiente d
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
LDU P
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Libertad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
16:30 Kết thúc |
Emelec
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Libertad
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Macara
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Libertad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Libertad
Bạn đang tìm nhận định Libertad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Libertad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Libertad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Libertad đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Libertad đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.63 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Libertad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Libertad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 13 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Cortéz
|
30 | FWD | 7.11 |
|
B. Caicedo
|
25 | DEF | 6.88 |
|
A. Garcia
|
25 | DEF | 6.85 |
|
Vilinton Germán Branda Merlín
|
24 | MID | 6.84 |
|
C. Valencia
|
26 | MID | 6.83 |
|
J. Guisamano
|
29 | MID | 6.81 |
|
Stick Carlos Castro Palma
|
26 | MID | 6.77 |
|
I. Zambrano
|
28 | MID | 6.73 |
|
H. Batalla
|
28 | MID | 6.73 |
|
D. Cabezas
|
30 | GK | 6.72 |
|
B. Corozo
|
25 | MID | 6.68 |
|
C. Gruezo
|
25 | MID | 6.67 |
|
S. Bueno Quinonez
|
20 | MID | 6.65 |
|
R. Zambrano
|
32 | DEF | 6.65 |
|
A. Chére
|
29 | FWD | 6.64 |
|
J. Bravo
|
24 | MID | 6.62 |
|
Arturo Batioja
|
27 | FWD | 6.60 |
|
E. Patta
|
35 | DEF | 6.58 |
|
M. Lucas
|
32 | DEF | 6.53 |
|
J. Rodríguez
|
27 | DEF | 6.50 |
|
E. Caicedo
|
22 | FWD | 6.46 |
|
D. Coronel
|
23 | MID | 6.44 |
|
J. Cifuente
|
33 | FWD | 6.43 |




