1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Libertad
Libertad

Libertad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.05m
KEY INSIGHT Libertad không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Libertad không thắng sân khách trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
107 Trận đấu đã nhận định
65.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Libertad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Macara
Macara
vs
Libertad
Libertad
1.94
3.4
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:00

Kết thúc
red card Libertad
Libertad
0 : 1
Guayaquil C
Guayaquil C
2.3
3.2
3.5

1

2.3

U3.5

1.25

YES

1.86

1X

1.36
8.5/10

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad Catolica
2 : 0
Libertad
Libertad
1.36
4.9
9.5

X2

3.2

U3.5

1.5

NO

1.83

NG

1.83
6/10

20:00

Kết thúc
Orense SC
Orense SC
2 : 1
Libertad
Libertad
1.95
3.45
4.2

1

1.95

U3.5

1.38

YES

1.81

U3.5

1.38
3.1/10

20:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
2 : 2
Mushuc R
Mushuc R
2.28
3.25
3.15

1

2.28

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
8/10

14:00

Kết thúc
Delfin
Delfin
0 : 0
Libertad
Libertad
2.35
3
3.45

X

3

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
7/10

19:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
0 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
2.92
3.2
2.52

1

2.92

U3.5

1.31

YES

1.76

1X

1.55
6.8/10

16:30

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
2 : 1
Libertad
Libertad
2.2
3.35
3.4

X2

1.75

U2.5

1.7

NO

1.83

U2.5

1.7
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Libertad

Bạn đang tìm nhận định Libertad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Libertad được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Libertad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Libertad đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Libertad đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.64 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Libertad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Libertad đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng202
Hòa224
Thua033
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn1.30.60.9
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 5 G
4-4-2 2 G
4-2-3-1 2 G
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Caicedo
B. Caicedo
25 DEF 7.01
G. Cortéz
G. Cortéz
30 FWD 7.00
Stick Carlos Castro Palma
Stick Carlos Castro Palma
26 MID 7.00
A. Garcia
A. Garcia
25 DEF 6.91
B. Corozo
B. Corozo
25 MID 6.81
D. Cabezas
D. Cabezas
30 GK 6.78
C. Valencia
C. Valencia
26 MID 6.78
Vilinton Germán Branda Merlín
Vilinton Germán Branda Merlín
24 MID 6.74
J. Guisamano
J. Guisamano
29 MID 6.73
C. Gruezo
C. Gruezo
25 MID 6.71
E. Patta
E. Patta
35 DEF 6.68
A.  Chére
A. Chére
29 FWD 6.66
I. Zambrano
I. Zambrano
28 MID 6.65
S. Bueno Quinonez
S. Bueno Quinonez
20 MID 6.65
M. Lucas
M. Lucas
32 DEF 6.60
H. Batalla
H. Batalla
28 MID 6.56
R. Zambrano
R. Zambrano
32 DEF 6.55
J. Bravo
J. Bravo
24 MID 6.54
J. Cifuente
J. Cifuente
33 FWD 6.50
D. Coronel
D. Coronel
23 MID 6.48
J. Rodríguez
J. Rodríguez
27 DEF 6.47
E. Caicedo
E. Caicedo
22 FWD 6.40