Nhận định Libertad vs Tecnico U - 15 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.62
Libertad thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
13.15
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.20
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITecnico U
xGLibertad: 0.45Tecnico U: 0.87
Kiểm soát bóngLibertad: 49%Tecnico U: 51%
Tổng số cú sútLibertad: 8Tecnico U: 11
Sút trúng đíchLibertad: 3Tecnico U: 3
Sút trượtLibertad: 4Tecnico U: 5
Phạt gócLibertad: 3Tecnico U: 4
Thẻ vàngLibertad: 3Tecnico U: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tecnico U
Bàn thắng kỳ vọngLibertad: 0.56Tecnico U: 1.03
Tổng bàn thắngLibertad: 2.6Tecnico U: 2.3
Bàn thắng ghi đượcLibertad: 1Tecnico U: 1.1
Bàn thuaLibertad: 1.6Tecnico U: 1.2
Kiểm soát bóngLibertad: 41%Tecnico U: 45%
Tổng số cú sútLibertad: 9.1Tecnico U: 11.9
Sút trúng đíchLibertad: 2.9Tecnico U: 4.5
Sút trượtLibertad: 4.1Tecnico U: 5.6
Phạm lỗiLibertad: 12.7Tecnico U: 12.1
Phạt gócLibertad: 3.2Tecnico U: 4.3
Việt vịLibertad: 1Tecnico U: 1.6
Thẻ vàngLibertad: 2.33Tecnico U: 2.22
Tổng số đường chuyềnLibertad: 308Tecnico U: 308
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tecnico U
ThắngLibertad: 2Tecnico U: 4
Trên 1.5 bànLibertad: 7Tecnico U: 7
Trên 2.5 bànLibertad: 5Tecnico U: 5
Trên 3.5 bànLibertad: 3Tecnico U: 1
Cả hai đội ghi bànLibertad: 6Tecnico U: 4
Thắng bất ngờLibertad: 1Tecnico U: 1
Thua bất ngờLibertad: 0Tecnico U: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Tecnico Universitario2
Libertad1
21 thg 6, 25
Libertad4
Tecnico Universitario1
25 thg 2, 25
Tecnico Universitario2
Libertad2
17 thg 9, 24
Tecnico Universitario3
Libertad0
30 thg 3, 24
Libertad1
Tecnico Universitario0
26 thg 11, 23
Tecnico Universitario1
Libertad1
10 thg 6, 23
Libertad1
Tecnico Universitario0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 66-28 | 68 |
| 2 |
|
27 | 47-25 | 44 |
| 3 |
|
26 | 30-26 | 44 |
| 4 |
|
26 | 33-26 | 42 |
| 5 |
|
27 | 27-22 | 41 |
| 6 |
|
27 | 28-22 | 39 |
| 7 |
|
26 | 29-29 | 37 |
| 8 |
|
27 | 33-34 | 36 |
| 9 |
|
27 | 27-30 | 36 |
| 10 |
|
26 | 28-28 | 35 |
| 11 |
|
27 | 23-35 | 32 |
| 12 |
|
26 | 30-39 | 30 |
| 13 |
|
26 | 21-31 | 29 |
| 14 |
|
27 | 26-38 | 29 |
| 15 |
|
27 | 17-29 | 24 |
| 16 |
|
27 | 14-37 | 20 |
Play-offs
Relegation Playoffs