1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Division Profesional - Apertura
  4. Libertad Asuncion
Libertad Asuncion

Libertad Asuncion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.05m

Phong độ gần đây

WDLLL
196 Trận đấu đã nhận định
67.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Libertad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
0 : 1
UCV
UCV
1.53
4.7
6.75

1

1.53

U3.5

1.44

NO

1.92

1

1.53
8/10

16:00

Kết thúc
Nacional
Nacional Asuncion
2 : 1
Libertad Asuncion
Libertad
2.3
3.2
3.3

1X

1.36

U2.5

1.69

NO

1.87

1X

1.36
2/10

22:00

Kết thúc
Independiente d
Independiente del Valle
4 : 1
Libertad Asuncion
Libertad
1.32
5.8
11

1

1.32

O1.5

1.2

NO

1.78

1

1.32
5.5/10

16:00

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
0 : 0
2 de Mayo
2 de Mayo
1.85
3.4
4.5

1

1.85

O1.5

1.35

YES

1.97

O1.5

1.35
5.9/10

19:00

Kết thúc
Sportivo L
Sportivo Luqueno
2 : 3
Libertad Asuncion
Libertad
2.8
3.2
2.77

2

2.77

O1.5

1.4

YES

1.88

X2

1.52
3.7/10

18:00

Kết thúc
Rosario C
Rosario Central
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
1.39
5.25
12

1

1.39

U3.5

1.39

NO

1.66

1

1.39
10/10

19:00

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
5 : 0
Club Sp. San Lorenzo
Club S
2.02
3.3
4.15

1

2.02

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
5.1/10

18:00

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
2 : 3
Independiente del Valle
Independiente d
2.82
3.05
2.82

2

2.82

U2.5

1.63

NO

1.86

X2

1.47
8.5/10

19:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
1 : 1
Sportivo Trinidense
Sportivo
2.6
3.05
2.95

1

2.6

U2.5

1.62

NO

1.82

1X

1.45
8/10

19:30

Kết thúc
red card Club Guarani
Club Guarani
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
2.9
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.24

YES

1.87

X2

1.47
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Libertad Asuncion

Bạn đang tìm nhận định Libertad Asuncion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Libertad Asuncion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 196 trận đấu có sự tham gia của Libertad Asuncion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, Libertad Asuncion đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Libertad Asuncion đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.99 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Libertad Asuncion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Libertad Asuncion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL LibertadoresWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng000
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn1.00.70.8
Trung bình thủng lưới2.02.72.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 1 G
3-4-3 1 G
4-2-3-1 1 G
4-4-2 1 G
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Melgarejo
L. Melgarejo
35 FWD 7.40
I. Ramírez
I. Ramírez
31 DEF 7.40
R. Morínigo
R. Morínigo
27 GK 7.13
Á. Campuzano
Á. Campuzano
30 MID 7.06
Á. González
Á. González
22 GK 6.90
M. Rojas
M. Rojas
30 MID 6.65
M. Espinoza
M. Espinoza
28 MID 6.60
F. Carrizo
F. Carrizo
34 MID 6.60
A. Molinas
A. Molinas
20 MID 6.60
A. Fretes
A. Fretes
20 DEF 6.54
L. Sanabria
L. Sanabria
26 MID 6.50
I. Franco
I. Franco
25 MID 6.43
D. Viera
D. Viera
34 DEF 6.40
R. Rojas
R. Rojas
29 DEF 6.40
T. Fernández
T. Fernández
18 DEF 6.37
G. Aguilar
G. Aguilar
26 FWD 6.34
N. Giménez
N. Giménez
28 DEF 6.33
H. Martínez
H. Martínez
25 MID 6.30
O. Acuña
O. Acuña
18 FWD 6.30
R. Villalba
R. Villalba
19 DEF 6.30
P. Villalba
P. Villalba
17 MID 6.20
J. Recalde
J. Recalde
33 FWD 6.20
Juan Bernal
Juan Bernal
0 DEF 6.20
M. Fernández
M. Fernández
24 MID 6.17
E. Villalba
E. Villalba
17 DEF 6.10
H. Caballero
H. Caballero
34 MID 5.70