1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Division Profesional - Apertura
  4. Libertad Asuncion
Libertad Asuncion

Libertad Asuncion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.05m

Phong độ gần đây

WLLDL
188 Trận đấu đã nhận định
67.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Libertad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Libertad
Libertad Asuncion
vs
Olimpia
Olimpia
4.1
3.3
2.02

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:00

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
0 : 1
Rosario Central
Rosario C
4.1
3.15
2.2

2

2.2

U3.5

1.17

YES

2.27

X2

1.28
6.5/10

19:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
1 : 1
Sportivo Trinidense
Sportivo
2.6
3.05
2.95

1

2.6

U2.5

1.62

NO

1.82

1X

1.45
8/10

18:00

Kết thúc
UCV
UCV
3 : 1
Libertad Asuncion
Libertad
3.2
3.1
2.55

X2

1.4

O1.5

1.47

YES

1.97

O1.5

1.47
5.7/10

19:30

Kết thúc
red card Club Guarani
Club Guarani
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
2.9
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.24

YES

1.87

X2

1.47
8/10

19:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
1 : 0
Deportivo Recoleta
Deportivo R
1.8
3.5
6.1

1

1.8

U3.5

1.35

YES

1.89

1

1.8
8/10

18:30

Kết thúc
Sportivo A
Sportivo Ameliano
2 : 0
Libertad Asuncion
Libertad red card
3.4
3.2
2.27

2

2.27

U2.5

1.63

NO

1.82

U2.5

1.63
5.4/10

18:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
2 : 3
Cerro Porteno
Cerro Porteno
3.05
3.1
2.75

1X

1.52

U2.5

1.64

NO

1.88

U2.5

1.64
7.5/10

18:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
2 : 1
Nacional Asuncion
Nacional
2.3
3.15
3.6

1

2.3

U2.5

1.58

NO

1.8

1X

1.34
6.2/10

15:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
2 : 0
General Caballero
General C red card
1.3
5.4
10.5

1X

1.07

U3.5

1.44

YES

2.32

U3.5

1.44
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Libertad Asuncion

Bạn đang tìm nhận định Libertad Asuncion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Libertad Asuncion được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Libertad Asuncion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Libertad Asuncion đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Libertad Asuncion đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Libertad Asuncion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Libertad Asuncion đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng426
Hòa112
Thua257
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới8816
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 1 G
32 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Melgarejo
L. Melgarejo
35 FWD 7.12
A. Molinas
A. Molinas
20 MID 7.04
C. Martínez
C. Martínez
20 MID 7.00
I. Ramírez
I. Ramírez
31 DEF 6.98
R. Morínigo
R. Morínigo
27 GK 6.93
F. Carrizo
F. Carrizo
34 MID 6.93
E. Diaz
E. Diaz
17 DEF 6.90
Á. Campuzano
Á. Campuzano
30 MID 6.89
H. Martínez
H. Martínez
25 MID 6.89
R. Rojas
R. Rojas
29 DEF 6.84
L. Sanabria
L. Sanabria
26 MID 6.77
D. Viera
D. Viera
34 DEF 6.75
N. Giménez
N. Giménez
28 DEF 6.75
H. Caballero
H. Caballero
34 MID 6.72
M. Fernández
M. Fernández
24 FWD 6.72
T. Fernández
T. Fernández
18 DEF 6.72
H. Fernández
H. Fernández
28 MID 6.70
J. Recalde
J. Recalde
33 MID 6.70
M. Espinoza
M. Espinoza
28 DEF 6.69
A. Fretes
A. Fretes
20 DEF 6.68
E. Villalba
E. Villalba
17 MID 6.66
Á. González
Á. González
22 GK 6.65
A. Benítez
A. Benítez
31 MID 6.65
R. Villalba
R. Villalba
19 FWD 6.64
M. Rojas
M. Rojas
30 MID 6.63
P. Villalba
P. Villalba
17 DEF 6.60
E. Díaz
E. Díaz
20 MID 6.60
I. Franco
I. Franco
25 MID 6.51
G. Aguilar
G. Aguilar
26 FWD 6.51
S. del Valle
S. del Valle
20 DEF 6.43
O. Acuña
O. Acuña
18 FWD 6.35