icon back

Libertad Asuncion

Libertad Asuncion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.05m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Libertad Asuncion
TREND Libertad Asuncion không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất
TREND Libertad Asuncion có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
179 Trận đấu đã nhận định
67.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Libertad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
2 de Mayo
2 de Mayo
vs
Libertad Asuncion
Libertad
4.1
3.3
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
1 : 0
Sportivo Luqueno
Sp. Luqueno
1.98
3.4
3.85

1

1.98

U3.5

1.24

YES

1.97

1

1.98
6.4/10

19:30

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
0 : 7
Libertad Asuncion
Libertad
5.5
3.6
1.7

2

1.7

U3.5

1.28

NO

1.82

U3.5

1.28
6.6/10

19:30

Kết thúc
Olimpia
Olimpia
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
2.07
3.25
4.3

1

2.07

U3.5

1.25

NO

1.86

U3.5

1.25
4.9/10

17:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
0 : 1
Rubio NU
Rubio Nu
1.62
3.85
6.1

1

1.62

U3.5

1.28

NO

1.73

U3.5

1.28
5.6/10

17:30

Kết thúc
Sportivo
Trinidense
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
3.8
3.35
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

YES

1.9

X2

1.32
6.3/10

17:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
3 : 3
Club Guarani
Guarani
2.12
3.25
3.7

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.93

1X

1.31
7.3/10

17:00

Kết thúc
Recoleta
Recoleta
2 : 1
Libertad Asuncion
Libertad
4.6
3.45
1.85

X2

1.24

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
4.4/10

17:00

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
1 : 0
Sportivo Ameliano
Ameliano
1.8
3.5
6.4

1

1.8

U3.5

1.2

YES

2.38

1

1.8
6.5/10

16:30

Kết thúc
Libertad
Libertad Asuncion
2 : 0
General Caballero
General C red card
1.3
5.4
10.5

1X

1.07

U3.5

1.44

YES

2.32

U3.5

1.44
3.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Libertad Asuncion. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 179 trận đấu có sự tham gia của Libertad Asuncion với tỷ lệ trúng 67.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng112
Hòa112
Thua134
Bàn thắng ghi được4913
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn1.31.81.6
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 1 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Molinas
A. Molinas
20 MID 7.35
I. Ramírez
I. Ramírez
31 DEF 7.23
R. Rojas
R. Rojas
29 DEF 7.20
R. Morínigo
R. Morínigo
27 GK 7.06
N. Giménez
N. Giménez
28 DEF 6.94
T. Fernández
T. Fernández
18 DEF 6.90
E. Diaz
E. Diaz
17 DEF 6.90
M. Rojas
M. Rojas
30 MID 6.90
L. Melgarejo
L. Melgarejo
35 FWD 6.85
D. Viera
D. Viera
34 DEF 6.81
Á. Campuzano
Á. Campuzano
30 MID 6.78
A. Fretes
A. Fretes
20 DEF 6.78
H. Martínez
H. Martínez
25 MID 6.77
H. Caballero
H. Caballero
34 MID 6.76
F. Carrizo
F. Carrizo
34 MID 6.75
M. Espinoza
M. Espinoza
28 DEF 6.73
H. Fernández
H. Fernández
28 MID 6.70
M. Fernández
M. Fernández
24 FWD 6.66
E. Villalba
E. Villalba
17 MID 6.65
L. Sanabria
L. Sanabria
26 MID 6.65
P. Villalba
P. Villalba
17 DEF 6.60
G. Aguilar
G. Aguilar
26 FWD 6.56
R. Villalba
R. Villalba
19 FWD 6.47
I. Franco
I. Franco
25 MID 6.43
J. Recalde
J. Recalde
33 MID 6.38
O. Acuña
O. Acuña
18 FWD 6.37
E. Díaz
E. Díaz
20 MID 6.30
A. Benítez
A. Benítez
31 MID 6.30