icon back

Liechtenstein

Liechtenstein Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €700.00Th.
KEY INSIGHT Liechtenstein có dưới 5 cú sút trong 9 trận gần nhất
TREND Liechtenstein thua 12 trận gần nhất
TREND Liechtenstein không thắng trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
14 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Liechtenstein Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
0.8
Kiểm soát bóng
29%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
0.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

終了
Belgium
Belgium
7 : 0
Liechtenstein
Liechtenstein
1.01
39
70

1

1.01

O2.5

1.04

NO

1.23

NG

1.23
7.5/10

13:00

終了
Liechtenstein
Liechtenstein
0 : 1
Wales
Wales
41
16.5
1.02

2

1.02

O2.5

1.24

NO

1.27

O2.5

1.24
6.4/10

11:00

終了
Kazakhstan
Kazakhstan
4 : 0
Liechtenstein
Liechtenstein
1.11
9.25
30

1

1.11

O2.5

1.57

NO

1.3

HS2+

1.25
10/10

13:00

終了
Macedonia
FYR Macedonia
5 : 0
Liechtenstein
Liechtenstein
1.05
13
51

1

1.05

O2.5

1.33

NO

1.25

NG

1.25
7.5/10

15:45

終了
Liechtenstein
Liechtenstein
0 : 6
Belgium
Belgium
76
26
1.02

2

1.02

O2.5

1.1

NO

1.3

O2.5

1.1
7/10

15:45

終了
Wales
Wales
3 : 0
Liechtenstein
Liechtenstein
1.03
18.5
76

1

1.03

O2.5

1.22

NO

1.18

NG

1.18
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Liechtenstein. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Liechtenstein với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Wolfinger
S. Wolfinger
34 DEF 6.90
Felix Oberwaditzer
Felix Oberwaditzer
19 DEF 6.70
F. Sağlam
F. Sağlam
24 MID 6.50
A. Sele
A. Sele
29 MID 6.30
M. Göppel
M. Göppel
28 DEF 6.30
W. Pizzi
W. Pizzi
31 FWD 6.20